Columbia Metropolitan (CAE)

CAE / KCAE

Chính thức · tháng 5/2026

130.068

Sân bay Columbia Metropolitan đón 130.068 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 3,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +11,2% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 130.068 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 121.829 +6,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 113.712 +8,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 98.753 +7,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 90.866 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 104.156 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 104.888 −13,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 127.529 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 119.467 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 127.302 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 128.578 +9,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 122.806 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 125.285 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 114.876 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 104.985 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 92.182 −2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 91.616 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 108.547 +10,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 120.878 +5,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 123.960 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 114.613 +5,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 118.977 +4,1% US BTS T-100
tháng 7/2024 117.480 +5,4% US BTS T-100
tháng 6/2024 114.214 +5,9% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:005,3phút · 1.873 lượt ghi nhận · 1.828 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,4phút06:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận10.626Sân bay Columbia Metropolitan

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,4% · 884 lượt ghi nhận · 863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,8% · 1.873 lượt ghi nhận · 1.828 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,9% · 886 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 90,3% · 242 lượt ghi nhận · 237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 90,6% · 203 lượt ghi nhận · 201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 81,8% · 841 lượt ghi nhận · 817 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 86,1% · 548 lượt ghi nhận · 539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,8% · 273 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 77,7% · 377 lượt ghi nhận · 372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 75,5% · 429 lượt ghi nhận · 417 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,2% · 844 lượt ghi nhận · 833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 73,9% · 692 lượt ghi nhận · 662 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 75,0% · 1.198 lượt ghi nhận · 1.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 64,3% · 353 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 63,4% · 902 lượt ghi nhận · 847 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5,9 phút · 884 lượt ghi nhận · 863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 5,3 phút · 1.873 lượt ghi nhận · 1.828 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 9,2 phút · 886 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,4 phút · 242 lượt ghi nhận · 237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,3 phút · 203 lượt ghi nhận · 201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 11,4 phút · 841 lượt ghi nhận · 817 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 6,2 phút · 548 lượt ghi nhận · 539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 6,1 phút · 273 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 20,9 phút · 377 lượt ghi nhận · 372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 18,4 phút · 429 lượt ghi nhận · 417 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 15,6 phút · 844 lượt ghi nhận · 833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 21,4 phút · 692 lượt ghi nhận · 662 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 19,1 phút · 1.198 lượt ghi nhận · 1.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 26,7 phút · 353 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 23,4 phút · 902 lượt ghi nhận · 847 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 884 · 884 lượt ghi nhận · 863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.873 · 1.873 lượt ghi nhận · 1.828 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 886 · 886 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 242 · 242 lượt ghi nhận · 237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 203 · 203 lượt ghi nhận · 201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 841 · 841 lượt ghi nhận · 817 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 548 · 548 lượt ghi nhận · 539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 273 · 273 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 377 · 377 lượt ghi nhận · 372 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 429 · 429 lượt ghi nhận · 417 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 844 · 844 lượt ghi nhận · 833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 692 · 692 lượt ghi nhận · 662 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.198 · 1.198 lượt ghi nhận · 1.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 353 · 353 lượt ghi nhận · 339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 902 · 902 lượt ghi nhận · 847 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 62 · 62 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 18 · 18 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0092,4%5,9 phút863884
06:0092,8%5,3 phút1.8281.873
07:0089,9%9,2 phút859886
08:0090,3%5,4 phút237242
09:0090,6%6,3 phút201203
10:0081,8%11,4 phút817841
11:0086,1%6,2 phút539548
12:0084,8%6,1 phút270273
13:0077,7%20,9 phút372377
14:0075,5%18,4 phút417429
15:0076,2%15,6 phút833844
16:0073,9%21,4 phút662692
17:0075,0%19,1 phút1.1691.198
18:0064,3%26,7 phút339353
19:0063,4%23,4 phút847902
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5762
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1618
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 81,5% · 1.599 lượt ghi nhận · 1.548 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,5% · 1.505 lượt ghi nhận · 1.469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,1% · 1.462 lượt ghi nhận · 1.428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 84,4% · 1.647 lượt ghi nhận · 1.608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 79,1% · 1.567 lượt ghi nhận · 1.524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,7% · 1.197 lượt ghi nhận · 1.156 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 77,9% · 1.649 lượt ghi nhận · 1.594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 11,5 phút · 1.599 lượt ghi nhận · 1.548 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 11,1 phút · 1.505 lượt ghi nhận · 1.469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 11,6 phút · 1.462 lượt ghi nhận · 1.428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 10,7 phút · 1.647 lượt ghi nhận · 1.608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 15,7 phút · 1.567 lượt ghi nhận · 1.524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 13,1 phút · 1.197 lượt ghi nhận · 1.156 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 17,4 phút · 1.649 lượt ghi nhận · 1.594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.599 · 1.599 lượt ghi nhận · 1.548 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.505 · 1.505 lượt ghi nhận · 1.469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.462 · 1.462 lượt ghi nhận · 1.428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.647 · 1.647 lượt ghi nhận · 1.608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.567 · 1.567 lượt ghi nhận · 1.524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.197 · 1.197 lượt ghi nhận · 1.156 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.649 · 1.649 lượt ghi nhận · 1.594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai81,5%11,5 phút1.5481.599
Thứ Ba82,5%11,1 phút1.4691.505
Thứ Tư84,1%11,6 phút1.4281.462
Thứ Năm84,4%10,7 phút1.6081.647
Thứ Sáu79,1%15,7 phút1.5241.567
Thứ Bảy82,7%13,1 phút1.1561.197
Chủ Nhật77,9%17,4 phút1.5941.649

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 82,1% · 929 lượt ghi nhận · 861 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,6% · 827 lượt ghi nhận · 797 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 83,5% · 767 lượt ghi nhận · 734 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,7% · 864 lượt ghi nhận · 850 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 78,9% · 959 lượt ghi nhận · 937 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 75,9% · 944 lượt ghi nhận · 901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 72,2% · 484 lượt ghi nhận · 450 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 78,1% · 441 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,7% · 1.088 lượt ghi nhận · 1.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,0% · 1.206 lượt ghi nhận · 1.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,3% · 1.092 lượt ghi nhận · 1.067 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,8% · 1.025 lượt ghi nhận · 1.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 15,2 phút · 929 lượt ghi nhận · 861 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 12,7 phút · 827 lượt ghi nhận · 797 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 11,3 phút · 767 lượt ghi nhận · 734 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 15,7 phút · 864 lượt ghi nhận · 850 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 13,9 phút · 959 lượt ghi nhận · 937 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 21,5 phút · 944 lượt ghi nhận · 901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 24,3 phút · 484 lượt ghi nhận · 450 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 13,7 phút · 441 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,5 phút · 1.088 lượt ghi nhận · 1.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,0 phút · 1.206 lượt ghi nhận · 1.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 11,4 phút · 1.092 lượt ghi nhận · 1.067 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,1 phút · 1.025 lượt ghi nhận · 1.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 929 · 929 lượt ghi nhận · 861 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 827 · 827 lượt ghi nhận · 797 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 767 · 767 lượt ghi nhận · 734 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 864 · 864 lượt ghi nhận · 850 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 959 · 959 lượt ghi nhận · 937 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 944 · 944 lượt ghi nhận · 901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 484 · 484 lượt ghi nhận · 450 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 441 · 441 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.088 · 1.088 lượt ghi nhận · 1.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.206 · 1.206 lượt ghi nhận · 1.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.092 · 1.092 lượt ghi nhận · 1.067 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.025 · 1.025 lượt ghi nhận · 1.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th182,1%15,2 phút861929
th280,6%12,7 phút797827
th383,5%11,3 phút734767
th481,7%15,7 phút850864
th578,9%13,9 phút937959
th675,9%21,5 phút901944
th772,2%24,3 phút450484
th878,1%13,7 phút433441
th985,7%8,5 phút1.0781.088
th1087,0%4,0 phút1.2041.206
th1185,3%11,4 phút1.0671.092
th1279,8%14,1 phút1.0151.025

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,4% 8.434
  • Trễ trên 15 phút 17,8% 1.893
  • Bị huỷ 2,8% 299
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.