Augusta Regional At Bush (AGS)

AGS / KAGS

Chính thức · tháng 5/2026

55.002

Sân bay Augusta Regional At Bush đón 55.002 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 3,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 99,9% 54.947
  • Quốc tế 0,1% 55
So với 2019 -6,9% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 55.002 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 82.572 +7,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 49.236 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 40.879 −5,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 39.865 −2,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 48.740 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 46.467 −5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 53.759 +29,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 53.805 +14,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 56.474 +9,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 61.354 +18,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 56.242 +11,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 56.925 +11,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 77.030 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 49.144 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 43.273 +2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 40.829 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 49.771 +17,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 49.121 +8,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 41.586 −12,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 47.039 −2,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 51.597 +4,9% US BTS T-100
tháng 7/2024 51.609 +2,3% US BTS T-100
tháng 6/2024 50.657 +2,2% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất11:00–12:0012,3phút · 542 lượt ghi nhận · 529 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,6phút11:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận4.503Sân bay Augusta Regional At Bush

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 87,6% · 221 lượt ghi nhận · 210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 86,9% · 804 lượt ghi nhận · 755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 85,6% · 724 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 lượt ghi nhận · 79 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 lượt ghi nhận · 168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 78,6% · 542 lượt ghi nhận · 529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 lượt ghi nhận · 106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 78,6% · 248 lượt ghi nhận · 243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 79,2% · 227 lượt ghi nhận · 221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 68,4% · 623 lượt ghi nhận · 601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 62,0% · 277 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 lượt ghi nhận · 85 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 24,2 phút · 221 lượt ghi nhận · 210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 17,3 phút · 804 lượt ghi nhận · 755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 19,3 phút · 724 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 lượt ghi nhận · 79 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 lượt ghi nhận · 168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 12,3 phút · 542 lượt ghi nhận · 529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 lượt ghi nhận · 106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,2 phút · 248 lượt ghi nhận · 243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 15,9 phút · 227 lượt ghi nhận · 221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 22,3 phút · 623 lượt ghi nhận · 601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 26,0 phút · 277 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 lượt ghi nhận · 85 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 221 · 221 lượt ghi nhận · 210 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 804 · 804 lượt ghi nhận · 755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 724 · 724 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 40 · 40 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 80 · 80 lượt ghi nhận · 79 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 171 · 171 lượt ghi nhận · 168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 542 · 542 lượt ghi nhận · 529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 108 · 108 lượt ghi nhận · 106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 101 · 101 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 248 · 248 lượt ghi nhận · 243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 227 · 227 lượt ghi nhận · 221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 623 · 623 lượt ghi nhận · 601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 157 · 157 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 277 · 277 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 87 · 87 lượt ghi nhận · 85 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 90 · 90 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0087,6%24,2 phút210221
06:0086,9%17,3 phút755804
07:0085,6%19,3 phút695724
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3740
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7980
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được168171
11:0078,6%12,3 phút529542
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được106108
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được99101
14:0078,6%17,2 phút243248
15:0079,2%15,9 phút221227
16:0068,4%22,3 phút601623
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được154157
18:0062,0%26,0 phút274277
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8587
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8690
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 76,6% · 702 lượt ghi nhận · 679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,8% · 630 lượt ghi nhận · 615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 77,0% · 638 lượt ghi nhận · 626 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 79,7% · 644 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 77,6% · 656 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 78,6% · 549 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,4% · 684 lượt ghi nhận · 656 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 21,6 phút · 702 lượt ghi nhận · 679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 17,4 phút · 630 lượt ghi nhận · 615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 20,4 phút · 638 lượt ghi nhận · 626 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 16,8 phút · 644 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 16,2 phút · 656 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 18,0 phút · 549 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 17,2 phút · 684 lượt ghi nhận · 656 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 702 · 702 lượt ghi nhận · 679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 630 · 630 lượt ghi nhận · 615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 638 · 638 lượt ghi nhận · 626 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 644 · 644 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 656 · 656 lượt ghi nhận · 624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 549 · 549 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 684 · 684 lượt ghi nhận · 656 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai76,6%21,6 phút679702
Thứ Ba81,8%17,4 phút615630
Thứ Tư77,0%20,4 phút626638
Thứ Năm79,7%16,8 phút630644
Thứ Sáu77,6%16,2 phút624656
Thứ Bảy78,6%18,0 phút515549
Chủ Nhật76,4%17,2 phút656684

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 81,4% · 326 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 76,7% · 310 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 78,2% · 272 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 68,6% · 599 lượt ghi nhận · 592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 76,8% · 327 lượt ghi nhận · 315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 75,8% · 261 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 lượt ghi nhận · 147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 lượt ghi nhận · 140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,5% · 551 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 79,6% · 490 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,1% · 557 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 75,1% · 517 lượt ghi nhận · 509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 13,7 phút · 326 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 17,7 phút · 310 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 25,0 phút · 272 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 17,4 phút · 599 lượt ghi nhận · 592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 17,0 phút · 327 lượt ghi nhận · 315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17,9 phút · 261 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 lượt ghi nhận · 147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 lượt ghi nhận · 140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 17,2 phút · 551 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 21,0 phút · 490 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 11,3 phút · 557 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 26,2 phút · 517 lượt ghi nhận · 509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 326 · 326 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 310 · 310 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 272 · 272 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 599 · 599 lượt ghi nhận · 592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 327 · 327 lượt ghi nhận · 315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 261 · 261 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 152 · 152 lượt ghi nhận · 147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 141 · 141 lượt ghi nhận · 140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 551 · 551 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 490 · 490 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 557 · 557 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 517 · 517 lượt ghi nhận · 509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th181,4%13,7 phút296326
th276,7%17,7 phút296310
th378,2%25,0 phút257272
th468,6%17,4 phút592599
th576,8%17,0 phút315327
th675,8%17,9 phút248261
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được147152
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được140141
th983,5%17,2 phút510551
th1079,6%21,0 phút485490
th1185,1%11,3 phút550557
th1275,1%26,2 phút509517

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,4% 3.397
  • Trễ trên 15 phút 21,1% 948
  • Bị huỷ 3,5% 158
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.