UA2262
UA2262 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Redmond – San Francisco. Trong 892 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,1%trên 892 chuyến
- Chậm trung bình21,8 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 40 | 28 | ▼ 30,0% |
| Tháng 3 | 36 | 52 | ▲ 44,4% |
| Tháng 4 | 30 | 57 | ▲ 90,0% |
| Tháng 5 | 31 | 53 | ▲ 71,0% |
| Tháng 6 | 30 | 84 | ▲ 180,0% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 229 | 367 | ▲ 60,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61,3% | 67,7% | ▲ 10,5% |
| Tháng 2 | 50,0% | 53,6% | ▲ 7,1% |
| Tháng 3 | 61,1% | 64,7% | ▲ 5,9% |
| Tháng 4 | 76,7% | 61,4% | ▼ 19,9% |
| Tháng 5 | 80,7% | 49,1% | ▼ 39,2% |
| Tháng 6 | 69,0% | 47,0% | ▼ 31,9% |
| Tháng 7 | 48,4% | 59,7% | ▲ 23,3% |
| Tháng 8 | 74,2% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 61,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,0% | – | – |
| Tháng 12 | 48,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 63,9% | 57,6% | ▼ 9,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 889
- Bị huỷ 0,3% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDM SFO Sân bay Roberts – Sân bay quốc tế San Francisco | 745 | 26,0 phút | 57,8% | 656 |
| SFO PDX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Portland | 886 | 14,6 phút | 71,2% | 73 |
| SFO LAS Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Harry Reid | 665 | 3,8 phút | 82,7% | 52 |
| SFO ORD Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.964 | 17,4 phút | 78,3% | 46 |
| PDX IAD Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 3.736 | 2,3 phút | 82,4% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 37 | 37 | 89,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 59 | 59 | 78,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 49 | 49 | 69,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 36 | 36 | 61,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 48,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 53,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 52 | 51 | 64,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 57 | 57 | 61,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 53 | 53 | 49,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 84 | 83 | 47,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 59,7% | 0 |