AS138
AS138 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – Portland. Trong 381 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 84,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,2%trên 381 chuyến
- Chậm trung bình9,5 phút
- Tháng 4/202617▲ 88,9%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16 | 31 | ▲ 93,8% |
| Tháng 2 | 16 | 28 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 12 | 31 | ▲ 158,3% |
| Tháng 4 | 9 | 17 | ▲ 88,9% |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 53 | 107 | ▲ 101,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 87,1% | ▲ 16,1% |
| Tháng 2 | 68,8% | 100,0% | ▲ 45,5% |
| Tháng 3 | 100,0% | 90,3% | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 100,0% | 47,1% | ▼ 52,9% |
| Tháng 5 | 90,3% | – | – |
| Tháng 6 | 96,7% | – | – |
| Tháng 7 | 77,4% | – | – |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 62,5% | – | – |
| Tháng 12 | 64,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 85,9% | 81,1% | ▼ 5,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 380
- Bị huỷ 0,3% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 21/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO PDX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Portland | 886 | 1,5 phút | 91,9% | 111 |
| ANC ORD Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage – Sân bay quốc tế O'Hare | 4.568 | 4,2 phút | 86,9% | 99 |
| MSO SEA Sân bay Missoula Montana – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 624 | 15,7 phút | 92,9% | 70 |
| LAS SFO Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Francisco | 665 | 19,6 phút | 65,9% | 42 |
| LAX SFO Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Francisco | 543 | 9,8 phút | 71,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 14 | 13 | 69,2% | 1 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |