UA1016
UA1016 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Dulles – Phoenix. Trong 431 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 84,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,7%trên 431 chuyến
- Chậm trung bình11,0 phút
- Tháng 3/202646▼ 13,2%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 40 | 24 | ▼ 40,0% |
| Tháng 2 | 30 | 22 | ▼ 26,7% |
| Tháng 3 | 53 | 46 | ▼ 13,2% |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 123 | 92 | ▼ 25,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,0% | 87,5% | ▼ 2,8% |
| Tháng 2 | 90,0% | 86,4% | ▼ 4,0% |
| Tháng 3 | 94,3% | 67,4% | ▼ 28,6% |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 84,6% | – | – |
| Tháng 9 | 84,6% | – | – |
| Tháng 10 | 85,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,7% | – | – |
| Tháng 12 | 80,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 91,4% | 80,4% | ▼ 12,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 431
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 28/3/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAD PHX Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 3.141 | 0,8 phút | 90,8% | 65 |
| ABQ SFO Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.439 | 21,1 phút | 83,3% | 60 |
| MTJ DEN Sân bay vùng Montrose – Sân bay quốc tế Denver | 316 | -0,2 phút | 94,3% | 53 |
| SFO PDX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Portland | 886 | 11,2 phút | 88,6% | 44 |
| EWR FLL Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.717 | 29,4 phút | 62,8% | 43 |
| IAH DFW Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 362 | 8,1 phút | 94,4% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 40 | 40 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 53 | 53 | 94,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 46 | 46 | 67,4% | 0 |