Quốc gia › Hoa Kỳ › Montrose › MTJ Vùng Montrose (MTJ) MTJ / KMTJ
Chính thức · tháng 5/2026 31.863
Sân bay vùng Montrose đón 31.863 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 28,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (379 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +195,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 31.863 +28,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 26.854 +15,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 63.458 −7,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 59.432 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 44.585 −18,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 43.880 −9,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 22.447 −3,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 33.199 +8,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 39.445 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 47.119 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 55.740 +9,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 43.427 −1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 24.726 −7,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 23.215 −7,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 68.539 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 59.497 −9,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 54.605 −7,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 48.535 +6,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 23.191 +12,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 30.612 +22,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 40.296 +13,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 48.439 +9,1% US BTS T-100 tháng 7/2024 50.776 +10,3% US BTS T-100 tháng 6/2024 44.279 +7,0% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 9,0phút · 741 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 21,6phút 07:00 ↔ 14:00
Lượt bay ghi nhận 4.547 Sân bay vùng Montrose
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,9% · 741 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 80,6% · 727 lượt ghi nhận · 716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 80,4% · 922 lượt ghi nhận · 918 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 70,2% · 884 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 68,7% · 561 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 30,7 15,3 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 9,0 phút · 741 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 20,9 phút · 727 lượt ghi nhận · 716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,4 phút · 922 lượt ghi nhận · 918 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 30,7 phút · 884 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 25,9 phút · 561 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 922 461 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 741 · 741 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 117 · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6 · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 181 · 181 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 182 · 182 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 727 · 727 lượt ghi nhận · 716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 922 · 922 lượt ghi nhận · 918 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 884 · 884 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 561 · 561 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 171 · 171 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 52 · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 3 · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 Chưa có quan sát — — — 07:00 87,9% 9,0 phút 733 741 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 116 117 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 6 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 179 181 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 181 182 12:00 80,6% 20,9 phút 716 727 13:00 80,4% 11,4 phút 918 922 14:00 70,2% 30,7 phút 865 884 15:00 68,7% 25,9 phút 559 561 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 171 171 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 52 52 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 19:00 Chưa có quan sát — — — 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 78,2% · 638 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,3% · 549 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 79,8% · 583 lượt ghi nhận · 578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,4% · 636 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 75,4% · 641 lượt ghi nhận · 631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 76,9% · 815 lượt ghi nhận · 806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 75,4% · 685 lượt ghi nhận · 675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 27,0 13,5 0,0
Thứ Hai · 12,3 phút · 638 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 17,2 phút · 549 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 14,9 phút · 583 lượt ghi nhận · 578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,7 phút · 636 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 26,4 phút · 641 lượt ghi nhận · 631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 21,5 phút · 815 lượt ghi nhận · 806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 27,0 phút · 685 lượt ghi nhận · 675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 815 408 0
Thứ Hai · 638 · 638 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 549 · 549 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 583 · 583 lượt ghi nhận · 578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 636 · 636 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 641 · 641 lượt ghi nhận · 631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 815 · 815 lượt ghi nhận · 806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 685 · 685 lượt ghi nhận · 675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 78,2% 12,3 phút 634 638 Thứ Ba 81,3% 17,2 phút 545 549 Thứ Tư 79,8% 14,9 phút 578 583 Thứ Năm 81,4% 12,7 phút 630 636 Thứ Sáu 75,4% 26,4 phút 631 641 Thứ Bảy 76,9% 21,5 phút 806 815 Chủ Nhật 75,4% 27,0 phút 675 685
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 81,2% · 571 lượt ghi nhận · 553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 75,9% · 554 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 76,6% · 719 lượt ghi nhận · 710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 86,5% · 284 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 77,3% · 275 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 68,2% · 380 lượt ghi nhận · 377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,6% · 369 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,5% · 283 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 87,7% · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 76,5% · 492 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 48,5 24,2 0,0
th1 · 13,5 phút · 571 lượt ghi nhận · 553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 20,8 phút · 554 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 18,4 phút · 719 lượt ghi nhận · 710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5,4 phút · 284 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18,6 phút · 275 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 48,5 phút · 380 lượt ghi nhận · 377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 14,8 phút · 369 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,9 phút · 283 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 5,0 phút · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 16,2 phút · 492 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 719 360 0
th1 · 571 · 571 lượt ghi nhận · 553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 554 · 554 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 719 · 719 lượt ghi nhận · 710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 284 · 284 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 275 · 275 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 380 · 380 lượt ghi nhận · 377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 199 · 199 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 184 · 184 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 369 · 369 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 283 · 283 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 237 · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 492 · 492 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 81,2% 13,5 phút 553 571 th2 75,9% 20,8 phút 551 554 th3 76,6% 18,4 phút 710 719 th4 86,5% 5,4 phút 282 284 th5 77,3% 18,6 phút 273 275 th6 68,2% 48,5 phút 377 380 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 196 199 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 181 184 th9 84,6% 14,8 phút 369 369 th10 86,5% 6,9 phút 282 283 th11 87,7% 5,0 phút 235 237 th12 76,5% 16,2 phút 490 492
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 77,4% 3.518 Trễ trên 15 phút 21,6% 981 Bị huỷ 1,1% 48 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →