Vùng Montrose (MTJ)

MTJ / KMTJ

Chính thức · tháng 5/2026

31.863

Sân bay vùng Montrose đón 31.863 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 28,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (379 kỳ).

So với 2019 +195,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 31.863 +28,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 26.854 +15,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 63.458 −7,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 59.432 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 44.585 −18,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 43.880 −9,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 22.447 −3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 33.199 +8,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 39.445 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 47.119 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 55.740 +9,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 43.427 −1,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 24.726 −7,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 23.215 −7,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 68.539 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 59.497 −9,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 54.605 −7,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 48.535 +6,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 23.191 +12,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 30.612 +22,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 40.296 +13,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 48.439 +9,1% US BTS T-100
tháng 7/2024 50.776 +10,3% US BTS T-100
tháng 6/2024 44.279 +7,0% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:009,0phút · 741 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,6phút07:00 ↔ 14:00
Lượt bay ghi nhận4.547Sân bay vùng Montrose

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,9% · 741 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 80,6% · 727 lượt ghi nhận · 716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 80,4% · 922 lượt ghi nhận · 918 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 70,2% · 884 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 68,7% · 561 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 9,0 phút · 741 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 20,9 phút · 727 lượt ghi nhận · 716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,4 phút · 922 lượt ghi nhận · 918 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 30,7 phút · 884 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 25,9 phút · 561 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 741 · 741 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 117 · 117 lượt ghi nhận · 116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6 · 6 lượt ghi nhận · 6 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 181 · 181 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 182 · 182 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 727 · 727 lượt ghi nhận · 716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 922 · 922 lượt ghi nhận · 918 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 884 · 884 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 561 · 561 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 171 · 171 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 52 · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 3 · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:00Chưa có quan sát
07:0087,9%9,0 phút733741
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được116117
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được66
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được179181
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được181182
12:0080,6%20,9 phút716727
13:0080,4%11,4 phút918922
14:0070,2%30,7 phút865884
15:0068,7%25,9 phút559561
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được171171
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5252
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được33
19:00Chưa có quan sát
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 78,2% · 638 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,3% · 549 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 79,8% · 583 lượt ghi nhận · 578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,4% · 636 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 75,4% · 641 lượt ghi nhận · 631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 76,9% · 815 lượt ghi nhận · 806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 75,4% · 685 lượt ghi nhận · 675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 12,3 phút · 638 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 17,2 phút · 549 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 14,9 phút · 583 lượt ghi nhận · 578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,7 phút · 636 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 26,4 phút · 641 lượt ghi nhận · 631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 21,5 phút · 815 lượt ghi nhận · 806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 27,0 phút · 685 lượt ghi nhận · 675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 638 · 638 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 549 · 549 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 583 · 583 lượt ghi nhận · 578 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 636 · 636 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 641 · 641 lượt ghi nhận · 631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 815 · 815 lượt ghi nhận · 806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 685 · 685 lượt ghi nhận · 675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai78,2%12,3 phút634638
Thứ Ba81,3%17,2 phút545549
Thứ Tư79,8%14,9 phút578583
Thứ Năm81,4%12,7 phút630636
Thứ Sáu75,4%26,4 phút631641
Thứ Bảy76,9%21,5 phút806815
Chủ Nhật75,4%27,0 phút675685

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 81,2% · 571 lượt ghi nhận · 553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 75,9% · 554 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 76,6% · 719 lượt ghi nhận · 710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 86,5% · 284 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 77,3% · 275 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 68,2% · 380 lượt ghi nhận · 377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,6% · 369 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,5% · 283 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 87,7% · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 76,5% · 492 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 13,5 phút · 571 lượt ghi nhận · 553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 20,8 phút · 554 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 18,4 phút · 719 lượt ghi nhận · 710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5,4 phút · 284 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18,6 phút · 275 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 48,5 phút · 380 lượt ghi nhận · 377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 14,8 phút · 369 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,9 phút · 283 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 5,0 phút · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 16,2 phút · 492 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 571 · 571 lượt ghi nhận · 553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 554 · 554 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 719 · 719 lượt ghi nhận · 710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 284 · 284 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 275 · 275 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 380 · 380 lượt ghi nhận · 377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 199 · 199 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 184 · 184 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 369 · 369 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 283 · 283 lượt ghi nhận · 282 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 237 · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 492 · 492 lượt ghi nhận · 490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th181,2%13,5 phút553571
th275,9%20,8 phút551554
th376,6%18,4 phút710719
th486,5%5,4 phút282284
th577,3%18,6 phút273275
th668,2%48,5 phút377380
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được196199
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được181184
th984,6%14,8 phút369369
th1086,5%6,9 phút282283
th1187,7%5,0 phút235237
th1276,5%16,2 phút490492

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,4% 3.518
  • Trễ trên 15 phút 21,6% 981
  • Bị huỷ 1,1% 48
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.