Vùng Grand Junction (GJT)

GJT / KGJT

Chính thức · tháng 5/2026

63.451

Sân bay vùng Grand Junction đón 63.451 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 0,3% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (432 kỳ).

So với 2019 +31,3% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 63.451 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 56.618 +8,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 53.461 +16,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 44.246 +11,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 43.896 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 55.891 +15,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 51.516 +15,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 60.483 +16,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 56.483 +17,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 60.732 +24,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 72.505 +44,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 62.949 +25,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 63.639 +23,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 52.119 +18,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 45.730 +5,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 39.562 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 42.143 +17,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 48.488 +21,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 44.807 +11,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 51.913 +15,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 48.209 +7,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 48.965 +12,0% US BTS T-100
tháng 7/2024 50.238 +7,5% US BTS T-100
tháng 6/2024 50.136 +8,7% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,2phút · 764 lượt ghi nhận · 754 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất24,1phút06:00 ↔ 15:00
Lượt bay ghi nhận8.611Sân bay vùng Grand Junction

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,5% · 1.314 lượt ghi nhận · 1.309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,2% · 764 lượt ghi nhận · 754 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,1% · 1.050 lượt ghi nhận · 1.047 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 47 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 81,2% · 252 lượt ghi nhận · 250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 84,1% · 970 lượt ghi nhận · 962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,0% · 675 lượt ghi nhận · 667 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 85,0% · 902 lượt ghi nhận · 900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 lượt ghi nhận · 25 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 74,6% · 842 lượt ghi nhận · 831 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 74,5% · 443 lượt ghi nhận · 431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 78,7% · 1.044 lượt ghi nhận · 1.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 6,0 phút · 1.314 lượt ghi nhận · 1.309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · -1,2 phút · 764 lượt ghi nhận · 754 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,3 phút · 1.050 lượt ghi nhận · 1.047 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 47 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 7,9 phút · 252 lượt ghi nhận · 250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7,8 phút · 970 lượt ghi nhận · 962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 11,8 phút · 675 lượt ghi nhận · 667 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,1 phút · 902 lượt ghi nhận · 900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 lượt ghi nhận · 25 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 22,9 phút · 842 lượt ghi nhận · 831 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 17,3 phút · 443 lượt ghi nhận · 431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 18,2 phút · 1.044 lượt ghi nhận · 1.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.314 · 1.314 lượt ghi nhận · 1.309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 764 · 764 lượt ghi nhận · 754 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.050 · 1.050 lượt ghi nhận · 1.047 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 47 · 47 lượt ghi nhận · 47 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 70 · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 252 · 252 lượt ghi nhận · 250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 970 · 970 lượt ghi nhận · 962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 675 · 675 lượt ghi nhận · 667 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 902 · 902 lượt ghi nhận · 900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 26 · 26 lượt ghi nhận · 25 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 842 · 842 lượt ghi nhận · 831 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 443 · 443 lượt ghi nhận · 431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 174 · 174 lượt ghi nhận · 168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.044 · 1.044 lượt ghi nhận · 1.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 29 · 29 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 7 · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0091,5%6,0 phút1.3091.314
06:0094,2%-1,2 phút754764
07:0092,1%2,3 phút1.0471.050
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4747
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6970
10:0081,2%7,9 phút250252
11:0084,1%7,8 phút962970
12:0079,0%11,8 phút667675
13:0085,0%12,1 phút900902
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2526
15:0074,6%22,9 phút831842
16:0074,5%17,3 phút431443
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được168174
18:0078,7%18,2 phút1.0291.044
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2929
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được77
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 81,2% · 1.290 lượt ghi nhận · 1.284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 83,8% · 1.149 lượt ghi nhận · 1.139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 87,8% · 1.212 lượt ghi nhận · 1.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 85,2% · 1.256 lượt ghi nhận · 1.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 85,5% · 1.265 lượt ghi nhận · 1.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,0% · 1.152 lượt ghi nhận · 1.139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 84,5% · 1.287 lượt ghi nhận · 1.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 11,5 phút · 1.290 lượt ghi nhận · 1.284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 11,3 phút · 1.149 lượt ghi nhận · 1.139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,5 phút · 1.212 lượt ghi nhận · 1.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8,6 phút · 1.256 lượt ghi nhận · 1.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9,6 phút · 1.265 lượt ghi nhận · 1.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 10,8 phút · 1.152 lượt ghi nhận · 1.139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 12,3 phút · 1.287 lượt ghi nhận · 1.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.290 · 1.290 lượt ghi nhận · 1.284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.149 · 1.149 lượt ghi nhận · 1.139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.212 · 1.212 lượt ghi nhận · 1.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.256 · 1.256 lượt ghi nhận · 1.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.265 · 1.265 lượt ghi nhận · 1.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.152 · 1.152 lượt ghi nhận · 1.139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.287 · 1.287 lượt ghi nhận · 1.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai81,2%11,5 phút1.2841.290
Thứ Ba83,8%11,3 phút1.1391.149
Thứ Tư87,8%6,5 phút1.2011.212
Thứ Năm85,2%8,6 phút1.2461.256
Thứ Sáu85,5%9,6 phút1.2461.265
Thứ Bảy83,0%10,8 phút1.1391.152
Chủ Nhật84,5%12,3 phút1.2721.287

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 85,4% · 734 lượt ghi nhận · 727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 85,1% · 664 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 86,3% · 782 lượt ghi nhận · 774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,8% · 786 lượt ghi nhận · 783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,3% · 869 lượt ghi nhận · 863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 76,5% · 851 lượt ghi nhận · 841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 83,2% · 421 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 75,6% · 379 lượt ghi nhận · 377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,8% · 746 lượt ghi nhận · 744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,0% · 810 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,2% · 757 lượt ghi nhận · 730 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 88,6% · 812 lượt ghi nhận · 810 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 11,1 phút · 734 lượt ghi nhận · 727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 6,9 phút · 664 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 6,7 phút · 782 lượt ghi nhận · 774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 14,1 phút · 786 lượt ghi nhận · 783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,2 phút · 869 lượt ghi nhận · 863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,0 phút · 851 lượt ghi nhận · 841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 8,4 phút · 421 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 20,6 phút · 379 lượt ghi nhận · 377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 9,7 phút · 746 lượt ghi nhận · 744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,0 phút · 810 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,3 phút · 757 lượt ghi nhận · 730 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 3,7 phút · 812 lượt ghi nhận · 810 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 734 · 734 lượt ghi nhận · 727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 664 · 664 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 782 · 782 lượt ghi nhận · 774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 786 · 786 lượt ghi nhận · 783 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 869 · 869 lượt ghi nhận · 863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 851 · 851 lượt ghi nhận · 841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 421 · 421 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 379 · 379 lượt ghi nhận · 377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 746 · 746 lượt ghi nhận · 744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 810 · 810 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 757 · 757 lượt ghi nhận · 730 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 812 · 812 lượt ghi nhận · 810 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th185,4%11,1 phút727734
th285,1%6,9 phút659664
th386,3%6,7 phút774782
th482,8%14,1 phút783786
th583,3%10,2 phút863869
th676,5%19,0 phút841851
th783,2%8,4 phút411421
th875,6%20,6 phút377379
th987,8%9,7 phút744746
th1088,0%6,0 phút808810
th1186,2%8,3 phút730757
th1288,6%3,7 phút810812

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,6% 7.198
  • Trễ trên 15 phút 15,4% 1.329
  • Bị huỷ 1,0% 84
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.