Quốc gia › Hoa Kỳ › Gunnison › GUC Vùng Gunnison Crested Butte (GUC) GUC / KGUC
Chính thức · tháng 5/2026 7.575
Sân bay vùng Gunnison Crested Butte đón 7.575 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 21,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (384 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +417,4% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 7.575 +21,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 6.142 +14,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 18.275 −8,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 18.620 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 16.797 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 12.558 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 5.691 +13,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 8.503 +41,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 10.741 +38,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 12.813 +27,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 12.835 +28,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 9.947 +21,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 6.248 +57,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 5.363 +42,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 19.863 +18,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 18.857 +11,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 17.147 +10,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 12.649 +16,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 5.021 +48,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 6.012 +65,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 7.746 +9,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 10.063 +13,8% US BTS T-100 tháng 7/2024 9.961 +7,5% US BTS T-100 tháng 6/2024 8.168 +15,4% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 1/2025).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 13:00–14:00 4,7phút · 666 lượt ghi nhận · 660 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 56,1phút 13:00 ↔ 12:00
Lượt bay ghi nhận 2.129 Sân bay vùng Gunnison Crested Butte
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 84,6% · 668 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 lượt ghi nhận · 15 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 71,6% · 229 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 89,9% · 666 lượt ghi nhận · 660 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,5% · 409 lượt ghi nhận · 408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 60,7 30,4 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 10,1 phút · 668 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 lượt ghi nhận · 15 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 60,7 phút · 229 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 4,7 phút · 666 lượt ghi nhận · 660 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 17,0 phút · 409 lượt ghi nhận · 408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 668 334 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 668 · 668 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 12 · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 17 · 17 lượt ghi nhận · 15 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 229 · 229 lượt ghi nhận · 218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 666 · 666 lượt ghi nhận · 660 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 121 · 121 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 409 · 409 lượt ghi nhận · 408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 3 · 3 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 Chưa có quan sát — — — 07:00 84,6% 10,1 phút 661 668 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 12 12 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 17 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 11:00 Chưa có quan sát — — — 12:00 71,6% 60,7 phút 218 229 13:00 89,9% 4,7 phút 660 666 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 113 121 15:00 76,5% 17,0 phút 408 409 16:00 Chưa có quan sát — — — 17:00 Chưa có quan sát — — — 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 3 19:00 Chưa có quan sát — — — 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 81,5% · 301 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,1% · 289 lượt ghi nhận · 287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,5% · 287 lượt ghi nhận · 285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 86,2% · 300 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 83,1% · 302 lượt ghi nhận · 295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 78,6% · 330 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 84,2% · 320 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 20,9 10,5 0,0
Thứ Hai · 17,3 phút · 301 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 20,1 phút · 289 lượt ghi nhận · 287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 20,9 phút · 287 lượt ghi nhận · 285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 5,7 phút · 300 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 19,4 phút · 302 lượt ghi nhận · 295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,8 phút · 330 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 16,0 phút · 320 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 330 165 0
Thứ Hai · 301 · 301 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 289 · 289 lượt ghi nhận · 287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 287 · 287 lượt ghi nhận · 285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 300 · 300 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 302 · 302 lượt ghi nhận · 295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 330 · 330 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 320 · 320 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 81,5% 17,3 phút 298 301 Thứ Ba 86,1% 20,1 phút 287 289 Thứ Tư 82,5% 20,9 phút 285 287 Thứ Năm 86,2% 5,7 phút 296 300 Thứ Sáu 83,1% 19,4 phút 295 302 Thứ Bảy 78,6% 14,8 phút 322 330 Chủ Nhật 84,2% 16,0 phút 310 320
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 81,7% · 279 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 81,0% · 261 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 84,4% · 301 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 lượt ghi nhận · 140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 lượt ghi nhận · 145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 lượt ghi nhận · 190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 lượt ghi nhận · 92 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 lượt ghi nhận · 93 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 lượt ghi nhận · 153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 lượt ghi nhận · 149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 85,7% · 205 lượt ghi nhận · 203 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 27,8 13,9 0,0
th1 · 18,6 phút · 279 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 27,8 phút · 261 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 15,1 phút · 301 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 lượt ghi nhận · 140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 lượt ghi nhận · 145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 lượt ghi nhận · 190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 lượt ghi nhận · 92 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 lượt ghi nhận · 93 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 lượt ghi nhận · 153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 lượt ghi nhận · 149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 25,8 phút · 205 lượt ghi nhận · 203 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 301 151 0
th1 · 279 · 279 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 261 · 261 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 301 · 301 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 140 · 140 lượt ghi nhận · 140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 145 · 145 lượt ghi nhận · 145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 192 · 192 lượt ghi nhận · 190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 93 · 93 lượt ghi nhận · 92 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 93 · 93 lượt ghi nhận · 93 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 153 · 153 lượt ghi nhận · 153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 149 · 149 lượt ghi nhận · 149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 118 · 118 lượt ghi nhận · 113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 205 · 205 lượt ghi nhận · 203 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 81,7% 18,6 phút 268 279 th2 81,0% 27,8 phút 258 261 th3 84,4% 15,1 phút 289 301 th4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 140 140 th5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 145 145 th6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 190 192 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 92 93 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 93 93 th9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 153 153 th10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 149 149 th11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 113 118 th12 85,7% 25,8 phút 203 205
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,7% 1.739 Trễ trên 15 phút 16,6% 354 Bị huỷ 1,7% 36 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →