Quốc gia › Hoa Kỳ › Aspen › ASE Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) (ASE) ASE / KASE
Chính thức · tháng 5/2026 13.301
Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) đón 13.301 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 310,0% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (435 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 -39,9% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 13.301 +310,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 31.617 −20,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 91.605 −7,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 86.941 +0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 87.129 −3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 73.538 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 29.138 −0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 43.884 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 54.062 +4,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 66.833 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 70.461 −2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 54.484 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 3.244 −73,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 39.976 +9,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 99.449 +9,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 86.543 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 89.820 +9,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 71.145 +9,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 29.208 +15,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 43.039 +35,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 51.801 +13,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 68.719 +12,6% US BTS T-100 tháng 7/2024 72.544 +14,0% US BTS T-100 tháng 6/2024 55.259 +11,9% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 2/2023).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 16,0phút · 1.667 lượt ghi nhận · 1.595 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 29,8phút 07:00 ↔ 16:00
Lượt bay ghi nhận 14.433 Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field)
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 82,1% · 1.667 lượt ghi nhận · 1.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 77,6% · 722 lượt ghi nhận · 693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 75,6% · 891 lượt ghi nhận · 863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 76,0% · 1.068 lượt ghi nhận · 1.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 69,9% · 1.118 lượt ghi nhận · 1.059 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 65,1% · 2.339 lượt ghi nhận · 2.194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 64,1% · 2.022 lượt ghi nhận · 1.882 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 61,7% · 1.076 lượt ghi nhận · 983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 59,9% · 1.182 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 57,2% · 799 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 78,3% · 378 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 70,2% · 640 lượt ghi nhận · 583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 62,6% · 377 lượt ghi nhận · 342 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 45,8 22,9 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 16,0 phút · 1.667 lượt ghi nhận · 1.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 17,2 phút · 722 lượt ghi nhận · 693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 20,7 phút · 891 lượt ghi nhận · 863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 17,3 phút · 1.068 lượt ghi nhận · 1.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 27,7 phút · 1.118 lượt ghi nhận · 1.059 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 31,1 phút · 2.339 lượt ghi nhận · 2.194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 37,1 phút · 2.022 lượt ghi nhận · 1.882 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 38,0 phút · 1.076 lượt ghi nhận · 983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 42,3 phút · 1.182 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 45,8 phút · 799 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 16,9 phút · 378 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 25,2 phút · 640 lượt ghi nhận · 583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 44,4 phút · 377 lượt ghi nhận · 342 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.339 1.170 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.667 · 1.667 lượt ghi nhận · 1.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 722 · 722 lượt ghi nhận · 693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 891 · 891 lượt ghi nhận · 863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.068 · 1.068 lượt ghi nhận · 1.010 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.118 · 1.118 lượt ghi nhận · 1.059 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2.339 · 2.339 lượt ghi nhận · 2.194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 2.022 · 2.022 lượt ghi nhận · 1.882 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.076 · 1.076 lượt ghi nhận · 983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.182 · 1.182 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 799 · 799 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 378 · 378 lượt ghi nhận · 350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 640 · 640 lượt ghi nhận · 583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 377 · 377 lượt ghi nhận · 342 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 154 · 154 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 Chưa có quan sát — — — 07:00 82,1% 16,0 phút 1.595 1.667 08:00 77,6% 17,2 phút 693 722 09:00 75,6% 20,7 phút 863 891 10:00 76,0% 17,3 phút 1.010 1.068 11:00 69,9% 27,7 phút 1.059 1.118 12:00 65,1% 31,1 phút 2.194 2.339 13:00 64,1% 37,1 phút 1.882 2.022 14:00 61,7% 38,0 phút 983 1.076 15:00 59,9% 42,3 phút 1.076 1.182 16:00 57,2% 45,8 phút 718 799 17:00 78,3% 16,9 phút 350 378 18:00 70,2% 25,2 phút 583 640 19:00 62,6% 44,4 phút 342 377 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 144 154 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 67,4% · 2.088 lượt ghi nhận · 1.965 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 76,7% · 1.899 lượt ghi nhận · 1.758 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 77,3% · 1.961 lượt ghi nhận · 1.884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 71,2% · 2.078 lượt ghi nhận · 1.992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 65,5% · 2.117 lượt ghi nhận · 1.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 62,4% · 2.141 lượt ghi nhận · 1.955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 64,5% · 2.149 lượt ghi nhận · 2.014 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 44,5 22,3 0,0
Thứ Hai · 33,6 phút · 2.088 lượt ghi nhận · 1.965 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 17,5 phút · 1.899 lượt ghi nhận · 1.758 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 14,8 phút · 1.961 lượt ghi nhận · 1.884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 26,0 phút · 2.078 lượt ghi nhận · 1.992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 31,7 phút · 2.117 lượt ghi nhận · 1.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 44,5 phút · 2.141 lượt ghi nhận · 1.955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 34,2 phút · 2.149 lượt ghi nhận · 2.014 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.149 1.075 0
Thứ Hai · 2.088 · 2.088 lượt ghi nhận · 1.965 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.899 · 1.899 lượt ghi nhận · 1.758 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.961 · 1.961 lượt ghi nhận · 1.884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.078 · 2.078 lượt ghi nhận · 1.992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.117 · 2.117 lượt ghi nhận · 1.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 2.141 · 2.141 lượt ghi nhận · 1.955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.149 · 2.149 lượt ghi nhận · 2.014 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 67,4% 33,6 phút 1.965 2.088 Thứ Ba 76,7% 17,5 phút 1.758 1.899 Thứ Tư 77,3% 14,8 phút 1.884 1.961 Thứ Năm 71,2% 26,0 phút 1.992 2.078 Thứ Sáu 65,5% 31,7 phút 1.924 2.117 Thứ Bảy 62,4% 44,5 phút 1.955 2.141 Chủ Nhật 64,5% 34,2 phút 2.014 2.149
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 66,9% · 2.062 lượt ghi nhận · 1.915 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 62,0% · 1.942 lượt ghi nhận · 1.743 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 68,6% · 2.269 lượt ghi nhận · 2.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 75,0% · 983 lượt ghi nhận · 938 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 85,2% · 237 lượt ghi nhận · 237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 62,1% · 1.222 lượt ghi nhận · 1.139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 62,9% · 709 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 66,5% · 659 lượt ghi nhận · 633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 80,3% · 1.099 lượt ghi nhận · 1.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 81,6% · 945 lượt ghi nhận · 942 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,8% · 738 lượt ghi nhận · 682 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 61,7% · 1.568 lượt ghi nhận · 1.468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 46,0 23,0 0,0
th1 · 34,0 phút · 2.062 lượt ghi nhận · 1.915 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 36,1 phút · 1.942 lượt ghi nhận · 1.743 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 24,6 phút · 2.269 lượt ghi nhận · 2.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 15,5 phút · 983 lượt ghi nhận · 938 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1,9 phút · 237 lượt ghi nhận · 237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 46,0 phút · 1.222 lượt ghi nhận · 1.139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 40,9 phút · 709 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 35,0 phút · 659 lượt ghi nhận · 633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 14,0 phút · 1.099 lượt ghi nhận · 1.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 11,4 phút · 945 lượt ghi nhận · 942 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 12,1 phút · 738 lượt ghi nhận · 682 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 43,9 phút · 1.568 lượt ghi nhận · 1.468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.269 1.135 0
th1 · 2.062 · 2.062 lượt ghi nhận · 1.915 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.942 · 1.942 lượt ghi nhận · 1.743 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.269 · 2.269 lượt ghi nhận · 2.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 983 · 983 lượt ghi nhận · 938 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 237 · 237 lượt ghi nhận · 237 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.222 · 1.222 lượt ghi nhận · 1.139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 709 · 709 lượt ghi nhận · 655 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 659 · 659 lượt ghi nhận · 633 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.099 · 1.099 lượt ghi nhận · 1.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 945 · 945 lượt ghi nhận · 942 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 738 · 738 lượt ghi nhận · 682 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.568 · 1.568 lượt ghi nhận · 1.468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 66,9% 34,0 phút 1.915 2.062 th2 62,0% 36,1 phút 1.743 1.942 th3 68,6% 24,6 phút 2.046 2.269 th4 75,0% 15,5 phút 938 983 th5 85,2% 1,9 phút 237 237 th6 62,1% 46,0 phút 1.139 1.222 th7 62,9% 40,9 phút 655 709 th8 66,5% 35,0 phút 633 659 th9 80,3% 14,0 phút 1.094 1.099 th10 81,6% 11,4 phút 942 945 th11 82,8% 12,1 phút 682 738 th12 61,7% 43,9 phút 1.468 1.568
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 64,6% 9.327 Trễ trên 15 phút 28,9% 4.165 Bị huỷ 6,5% 941 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →