Vùng Eagle County (EGE)

EGE / KEGE

Chính thức · tháng 5/2026

26.922

Sân bay vùng Eagle County đón 26.922 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 12,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (378 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 100,0% 26.916
  • Quốc tế 0,0% 6
So với 2019 +500,0% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 26.922 +12,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 29.096 +34,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 121.566 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 113.678 +3,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 103.216 −3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 77.234 +15,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 20.067 +40,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 22.981 +40,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 29.941 +24,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 38.799 +17,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 39.945 +13,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 34.158 +20,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 23.851 +34,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 21.564 −11,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 119.348 +11,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 109.699 +10,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 107.255 +10,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 66.905 +22,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 14.267 +17,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 16.381 +27,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 24.020 +45,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 33.137 +41,8% US BTS T-100
tháng 7/2024 35.283 +51,7% US BTS T-100
tháng 6/2024 28.459 +37,2% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 4/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:0011,5phút · 841 lượt ghi nhận · 833 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,3phút07:00 ↔ 14:00
Lượt bay ghi nhận7.427Sân bay vùng Eagle County

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 83,9% · 841 lượt ghi nhận · 833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 77,2% · 615 lượt ghi nhận · 601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 74,4% · 526 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 68,6% · 921 lượt ghi nhận · 900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 64,4% · 996 lượt ghi nhận · 977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 74,3% · 1.547 lượt ghi nhận · 1.531 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 54,9% · 610 lượt ghi nhận · 597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,3% · 1.003 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 lượt ghi nhận · 74 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 lượt ghi nhận · 150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 lượt ghi nhận · 103 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 11,5 phút · 841 lượt ghi nhận · 833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 19,3 phút · 615 lượt ghi nhận · 601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 25,4 phút · 526 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 26,6 phút · 921 lượt ghi nhận · 900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 33,7 phút · 996 lượt ghi nhận · 977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 18,9 phút · 1.547 lượt ghi nhận · 1.531 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 40,8 phút · 610 lượt ghi nhận · 597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 18,5 phút · 1.003 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 lượt ghi nhận · 74 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 lượt ghi nhận · 150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 lượt ghi nhận · 103 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 841 · 841 lượt ghi nhận · 833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 615 · 615 lượt ghi nhận · 601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 28 · 28 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 526 · 526 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 921 · 921 lượt ghi nhận · 900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 996 · 996 lượt ghi nhận · 977 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.547 · 1.547 lượt ghi nhận · 1.531 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 610 · 610 lượt ghi nhận · 597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.003 · 1.003 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 77 · 77 lượt ghi nhận · 74 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 152 · 152 lượt ghi nhận · 150 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 104 · 104 lượt ghi nhận · 103 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:00Chưa có quan sát
07:0083,9%11,5 phút833841
08:0077,2%19,3 phút601615
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2728
10:0074,4%25,4 phút515526
11:0068,6%26,6 phút900921
12:0064,4%33,7 phút977996
13:0074,3%18,9 phút1.5311.547
14:0054,9%40,8 phút597610
15:0076,3%18,5 phút9941.003
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7477
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được150152
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được103104
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được45
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 74,5% · 1.067 lượt ghi nhận · 1.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 77,0% · 852 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 80,4% · 928 lượt ghi nhận · 916 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 74,1% · 1.058 lượt ghi nhận · 1.039 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 70,4% · 1.072 lượt ghi nhận · 1.047 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 65,5% · 1.276 lượt ghi nhận · 1.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 68,7% · 1.174 lượt ghi nhận · 1.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 23,0 phút · 1.067 lượt ghi nhận · 1.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 17,5 phút · 852 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 12,9 phút · 928 lượt ghi nhận · 916 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 21,5 phút · 1.058 lượt ghi nhận · 1.039 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 31,9 phút · 1.072 lượt ghi nhận · 1.047 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 25,2 phút · 1.276 lượt ghi nhận · 1.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 25,2 phút · 1.174 lượt ghi nhận · 1.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.067 · 1.067 lượt ghi nhận · 1.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 852 · 852 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 928 · 928 lượt ghi nhận · 916 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.058 · 1.058 lượt ghi nhận · 1.039 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.072 · 1.072 lượt ghi nhận · 1.047 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.276 · 1.276 lượt ghi nhận · 1.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.174 · 1.174 lượt ghi nhận · 1.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai74,5%23,0 phút1.0501.067
Thứ Ba77,0%17,5 phút845852
Thứ Tư80,4%12,9 phút916928
Thứ Năm74,1%21,5 phút1.0391.058
Thứ Sáu70,4%31,9 phút1.0471.072
Thứ Bảy65,5%25,2 phút1.2531.276
Chủ Nhật68,7%25,2 phút1.1581.174

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 70,3% · 1.419 lượt ghi nhận · 1.382 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 68,5% · 1.343 lượt ghi nhận · 1.322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 73,3% · 1.534 lượt ghi nhận · 1.511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 76,8% · 366 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 77,2% · 270 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 74,8% · 367 lượt ghi nhận · 361 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,3% · 345 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 89,8% · 255 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 88,1% · 230 lượt ghi nhận · 226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 62,5% · 896 lượt ghi nhận · 885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 24,7 phút · 1.419 lượt ghi nhận · 1.382 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 27,3 phút · 1.343 lượt ghi nhận · 1.322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 18,1 phút · 1.534 lượt ghi nhận · 1.511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 16,4 phút · 366 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 16,1 phút · 270 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 23,8 phút · 367 lượt ghi nhận · 361 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,4 phút · 345 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,2 phút · 255 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,9 phút · 230 lượt ghi nhận · 226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 40,0 phút · 896 lượt ghi nhận · 885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 1.419 · 1.419 lượt ghi nhận · 1.382 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.343 · 1.343 lượt ghi nhận · 1.322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.534 · 1.534 lượt ghi nhận · 1.511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 366 · 366 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 270 · 270 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 367 · 367 lượt ghi nhận · 361 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 202 · 202 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 200 · 200 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 345 · 345 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 255 · 255 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 230 · 230 lượt ghi nhận · 226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 896 · 896 lượt ghi nhận · 885 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th170,3%24,7 phút1.3821.419
th268,5%27,3 phút1.3221.343
th373,3%18,1 phút1.5111.534
th476,8%16,4 phút358366
th577,2%16,1 phút268270
th674,8%23,8 phút361367
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được199202
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được198200
th986,3%5,4 phút343345
th1089,8%9,2 phút255255
th1188,1%9,9 phút226230
th1262,5%40,0 phút885896

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 71,3% 5.292
  • Trễ trên 15 phút 27,1% 2.016
  • Bị huỷ 1,6% 119
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.