Quốc gia › Hoa Kỳ › Hayden › HDN Yampa Valley (HDN) HDN / KHDN
Chính thức · tháng 5/2026 15.109
Sân bay Yampa Valley đón 15.109 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 18,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (385 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 100,0% 15.107 Quốc tế 0,0% 2 So với 2019 +326,7% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 15.109 +18,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 16.902 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 80.274 −13,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 86.884 −2,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 77.015 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 52.707 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 14.176 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 17.302 +18,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 19.231 +12,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 22.305 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 26.349 +26,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 20.894 +24,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 12.780 +10,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 16.550 −4,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 92.467 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 89.427 −5,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 75.626 −9,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 50.841 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 13.812 +9,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 14.625 +10,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 17.096 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 21.425 +6,1% US BTS T-100 tháng 7/2024 20.854 +2,8% US BTS T-100 tháng 6/2024 16.854 −3,0% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 12,3phút · 723 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 11,9phút 07:00 ↔ 13:00
Lượt bay ghi nhận 4.475 Sân bay Yampa Valley
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 83,3% · 723 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 76,4% · 372 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 72,1% · 734 lượt ghi nhận · 723 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 69,8% · 1.242 lượt ghi nhận · 1.225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 71,5% · 741 lượt ghi nhận · 730 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 67,8% · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,2 12,1 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 12,3 phút · 723 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 19,3 phút · 372 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 19,3 phút · 734 lượt ghi nhận · 723 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 24,2 phút · 1.242 lượt ghi nhận · 1.225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 21,5 phút · 741 lượt ghi nhận · 730 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 23,3 phút · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.242 621 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 723 · 723 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 78 · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 28 · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8 · 8 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 372 · 372 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 734 · 734 lượt ghi nhận · 723 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.242 · 1.242 lượt ghi nhận · 1.225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 198 · 198 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 741 · 741 lượt ghi nhận · 730 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 207 · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 129 · 129 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 15 · 15 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 Chưa có quan sát — — — 07:00 83,3% 12,3 phút 714 723 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 78 78 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 28 28 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 8 8 11:00 76,4% 19,3 phút 369 372 12:00 72,1% 19,3 phút 723 734 13:00 69,8% 24,2 phút 1.225 1.242 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 197 198 15:00 71,5% 21,5 phút 730 741 16:00 67,8% 23,3 phút 202 207 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 129 129 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 14 15 19:00 Chưa có quan sát — — — 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 76,6% · 618 lượt ghi nhận · 616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 78,5% · 502 lượt ghi nhận · 488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 79,6% · 563 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 73,8% · 627 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 72,7% · 619 lượt ghi nhận · 612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 66,7% · 844 lượt ghi nhận · 829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 71,4% · 702 lượt ghi nhận · 691 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 34,2 17,1 0,0
Thứ Hai · 12,3 phút · 618 lượt ghi nhận · 616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 21,0 phút · 502 lượt ghi nhận · 488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,3 phút · 563 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 16,9 phút · 627 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 18,8 phút · 619 lượt ghi nhận · 612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 34,2 phút · 844 lượt ghi nhận · 829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 21,8 phút · 702 lượt ghi nhận · 691 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 844 422 0
Thứ Hai · 618 · 618 lượt ghi nhận · 616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 502 · 502 lượt ghi nhận · 488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 563 · 563 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 627 · 627 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 619 · 619 lượt ghi nhận · 612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 844 · 844 lượt ghi nhận · 829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 702 · 702 lượt ghi nhận · 691 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 76,6% 12,3 phút 616 618 Thứ Ba 78,5% 21,0 phút 488 502 Thứ Tư 79,6% 10,3 phút 559 563 Thứ Năm 73,8% 16,9 phút 622 627 Thứ Sáu 72,7% 18,8 phút 612 619 Thứ Bảy 66,7% 34,2 phút 829 844 Chủ Nhật 71,4% 21,8 phút 691 702
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 78,1% · 720 lượt ghi nhận · 698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 62,0% · 744 lượt ghi nhận · 736 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 71,2% · 853 lượt ghi nhận · 846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,3% · 225 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 66,7% · 255 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 lượt ghi nhận · 132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 89,2% · 232 lượt ghi nhận · 232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 90,1% · 223 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,2% · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 71,0% · 556 lượt ghi nhận · 548 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 29,0 14,3 -0,5
th1 · 18,0 phút · 720 lượt ghi nhận · 698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 28,6 phút · 744 lượt ghi nhận · 736 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 24,2 phút · 853 lượt ghi nhận · 846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,9 phút · 225 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 29,0 phút · 255 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 lượt ghi nhận · 132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2,7 phút · 232 lượt ghi nhận · 232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · -0,5 phút · 223 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 11,7 phút · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 25,0 phút · 556 lượt ghi nhận · 548 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 853 427 0
th1 · 720 · 720 lượt ghi nhận · 698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 744 · 744 lượt ghi nhận · 736 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 853 · 853 lượt ghi nhận · 846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 225 · 225 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 199 · 199 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 255 · 255 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 136 · 136 lượt ghi nhận · 132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 125 · 125 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 232 · 232 lượt ghi nhận · 232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 223 · 223 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 207 · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 556 · 556 lượt ghi nhận · 548 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 78,1% 18,0 phút 698 720 th2 62,0% 28,6 phút 736 744 th3 71,2% 24,2 phút 846 853 th4 84,3% 10,9 phút 223 225 th5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 198 199 th6 66,7% 29,0 phút 255 255 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 132 136 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 124 125 th9 89,2% 2,7 phút 232 232 th10 90,1% -0,5 phút 223 223 th11 84,2% 11,7 phút 202 207 th12 71,0% 25,0 phút 548 556
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 72,6% 3.250 Trễ trên 15 phút 26,1% 1.167 Bị huỷ 1,3% 58 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →