Yampa Valley (HDN)

HDN / KHDN

Chính thức · tháng 5/2026

15.109

Sân bay Yampa Valley đón 15.109 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 18,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (385 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 100,0% 15.107
  • Quốc tế 0,0% 2
So với 2019 +326,7% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 15.109 +18,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 16.902 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 80.274 −13,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 86.884 −2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 77.015 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 52.707 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 14.176 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 17.302 +18,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 19.231 +12,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 22.305 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 26.349 +26,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 20.894 +24,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 12.780 +10,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 16.550 −4,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 92.467 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 89.427 −5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 75.626 −9,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 50.841 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 13.812 +9,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 14.625 +10,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 17.096 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 21.425 +6,1% US BTS T-100
tháng 7/2024 20.854 +2,8% US BTS T-100
tháng 6/2024 16.854 −3,0% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:0012,3phút · 723 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất11,9phút07:00 ↔ 13:00
Lượt bay ghi nhận4.475Sân bay Yampa Valley

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 83,3% · 723 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 76,4% · 372 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 72,1% · 734 lượt ghi nhận · 723 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 69,8% · 1.242 lượt ghi nhận · 1.225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 71,5% · 741 lượt ghi nhận · 730 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 67,8% · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 12,3 phút · 723 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 19,3 phút · 372 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 19,3 phút · 734 lượt ghi nhận · 723 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 24,2 phút · 1.242 lượt ghi nhận · 1.225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 21,5 phút · 741 lượt ghi nhận · 730 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 23,3 phút · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 723 · 723 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 78 · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 28 · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8 · 8 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 372 · 372 lượt ghi nhận · 369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 734 · 734 lượt ghi nhận · 723 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.242 · 1.242 lượt ghi nhận · 1.225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 198 · 198 lượt ghi nhận · 197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 741 · 741 lượt ghi nhận · 730 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 207 · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 129 · 129 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 15 · 15 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:00Chưa có quan sát
07:0083,3%12,3 phút714723
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7878
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2828
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được88
11:0076,4%19,3 phút369372
12:0072,1%19,3 phút723734
13:0069,8%24,2 phút1.2251.242
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được197198
15:0071,5%21,5 phút730741
16:0067,8%23,3 phút202207
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được129129
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1415
19:00Chưa có quan sát
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 76,6% · 618 lượt ghi nhận · 616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 78,5% · 502 lượt ghi nhận · 488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 79,6% · 563 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 73,8% · 627 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 72,7% · 619 lượt ghi nhận · 612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 66,7% · 844 lượt ghi nhận · 829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 71,4% · 702 lượt ghi nhận · 691 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 12,3 phút · 618 lượt ghi nhận · 616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 21,0 phút · 502 lượt ghi nhận · 488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,3 phút · 563 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 16,9 phút · 627 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 18,8 phút · 619 lượt ghi nhận · 612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 34,2 phút · 844 lượt ghi nhận · 829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 21,8 phút · 702 lượt ghi nhận · 691 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 618 · 618 lượt ghi nhận · 616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 502 · 502 lượt ghi nhận · 488 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 563 · 563 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 627 · 627 lượt ghi nhận · 622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 619 · 619 lượt ghi nhận · 612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 844 · 844 lượt ghi nhận · 829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 702 · 702 lượt ghi nhận · 691 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai76,6%12,3 phút616618
Thứ Ba78,5%21,0 phút488502
Thứ Tư79,6%10,3 phút559563
Thứ Năm73,8%16,9 phút622627
Thứ Sáu72,7%18,8 phút612619
Thứ Bảy66,7%34,2 phút829844
Chủ Nhật71,4%21,8 phút691702

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 78,1% · 720 lượt ghi nhận · 698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 62,0% · 744 lượt ghi nhận · 736 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 71,2% · 853 lượt ghi nhận · 846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,3% · 225 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 66,7% · 255 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 lượt ghi nhận · 132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 89,2% · 232 lượt ghi nhận · 232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 90,1% · 223 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,2% · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 71,0% · 556 lượt ghi nhận · 548 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 18,0 phút · 720 lượt ghi nhận · 698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 28,6 phút · 744 lượt ghi nhận · 736 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 24,2 phút · 853 lượt ghi nhận · 846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,9 phút · 225 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 29,0 phút · 255 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 lượt ghi nhận · 132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2,7 phút · 232 lượt ghi nhận · 232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · -0,5 phút · 223 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 11,7 phút · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 25,0 phút · 556 lượt ghi nhận · 548 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 720 · 720 lượt ghi nhận · 698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 744 · 744 lượt ghi nhận · 736 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 853 · 853 lượt ghi nhận · 846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 225 · 225 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 199 · 199 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 255 · 255 lượt ghi nhận · 255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 136 · 136 lượt ghi nhận · 132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 125 · 125 lượt ghi nhận · 124 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 232 · 232 lượt ghi nhận · 232 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 223 · 223 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 207 · 207 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 556 · 556 lượt ghi nhận · 548 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th178,1%18,0 phút698720
th262,0%28,6 phút736744
th371,2%24,2 phút846853
th484,3%10,9 phút223225
th5Chưa đủ 200 chuyến đo được198199
th666,7%29,0 phút255255
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được132136
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được124125
th989,2%2,7 phút232232
th1090,1%-0,5 phút223223
th1184,2%11,7 phút202207
th1271,0%25,0 phút548556

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 72,6% 3.250
  • Trễ trên 15 phút 26,1% 1.167
  • Bị huỷ 1,3% 58
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.