UA2363
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
79,7%
UA2363 của United Airlines bay 19 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 988 lượt khởi hành đã ghi nhận, 79,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.
Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.
Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 977
- Bị huỷ 1,1% 11
Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.
theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Số chuyến | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 10/2024 | 59 | 59 | 81,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 59 | 58 | 53,5% | 1 |
| tháng 12/2024 | 46 | 46 | 67,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 37 | 37 | 86,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 26 | 53,9% | 4 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 41 | 41 | 43,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 52 | 50 | 74,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 77 | 77 | 80,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 25 | 96,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 55 | 55 | 89,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 93,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 55 | 55 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| PHX EWR Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 3.425 | 25,6 phút | 74,9% | 176 |
| ONT SFO Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế San Francisco | 585 | 5,4 phút | 91,7% | 170 |
| EWR CHS Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Charleston | 1.011 | 21,8 phút | 65,9% | 123 |
| SFO PDX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Portland | 886 | 9,2 phút | 86,1% | 86 |
| SBA SFO Sân bay Santa Barbara – Sân bay quốc tế San Francisco | 422 | -1,4 phút | 94,0% | 85 |
| SFO BUR Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay Bob Hope | 525 | 4,5 phút | 87,1% | 62 |
| SFO ORD Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay Quốc tế O'Hare | 2.964 | 0,6 phút | 91,9% | 37 |
| ORD MCI Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Kansas City | 647 | 23,5 phút | 54,1% | 37 |
| SFO PHX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.047 | -1,5 phút | 91,4% | 35 |
| SFO PHL Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Philadelphia | 4.048 | -3,3 phút | 100,0% | 32 |