OO3482
OO3482 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – San Diego. Trong 508 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,0%trên 508 chuyến
- Chậm trung bình17,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 19,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15 | 14 | ▼ 6,7% |
| Tháng 2 | 14 | 13 | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 23 | 6 | ▼ 73,9% |
| Tháng 4 | 30 | 9 | ▼ 70,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 166 | 134 | ▼ 19,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 53,3% | 76,9% | ▲ 44,2% |
| Tháng 2 | 71,4% | 61,5% | ▼ 13,8% |
| Tháng 3 | 52,2% | 83,3% | ▲ 59,7% |
| Tháng 4 | 83,3% | 66,7% | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 74,2% | 67,7% | ▼ 8,7% |
| Tháng 6 | 63,0% | 53,3% | ▼ 15,3% |
| Tháng 7 | 53,9% | 45,2% | ▼ 16,1% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 71,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,0% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,5% | 65,0% | ▲ 0,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 506
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO SAN Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế San Diego | 719 | 18,9 phút | 64,0% | 261 |
| SAN SFO Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế San Francisco | 719 | 14,2 phút | 72,5% | 144 |
| SFO PDX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Portland | 886 | 17,1 phút | 69,8% | 86 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 15 | 15 | 53,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 53,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 14 | 13 | 76,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |