2.093 km · Nội địa

Liên lục địa George Bush (IAH) – San Diego (SAN)

Tháng 7/2026 có 288 chuyến bay khai thác giữa liên lục địa George Bush và San Diego, tính cả hai chiều; 72,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1247256▲ 3,6%
Tháng 2244254▲ 4,1%
Tháng 3283300▲ 6,0%
Tháng 4282283▲ 0,4%
Tháng 5284298▲ 4,9%
Tháng 6279284▲ 1,8%
Tháng 7276288▲ 4,3%
Tháng 8279––
Tháng 9272––
Tháng 10294–đang tích luỹ
Tháng 11284––
Tháng 12290––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.8951.963▲ 3,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,0%83,6%▼ 1,6%
Tháng 287,3%90,6%▲ 3,8%
Tháng 389,4%85,7%▼ 4,1%
Tháng 488,3%86,9%▼ 1,6%
Tháng 577,8%81,9%▲ 5,3%
Tháng 672,0%75,4%▲ 4,7%
Tháng 774,6%72,6%▼ 2,7%
Tháng 878,1%––
Tháng 989,7%––
Tháng 1089,5%–đang tích luỹ
Tháng 1178,5%––
Tháng 1284,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,1%82,4%▲ 0,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1110▼ 100,0%
Tháng 200–
Tháng 314▲ 300,0%
Tháng 401–
Tháng 560▼ 100,0%
Tháng 630▼ 100,0%
Tháng 760▼ 100,0%
Tháng 83––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)275▼ 81,5%

Theo chiều bay

IAH → SAN

Chuyến theo lịch
3.048
Chuyến khai thác
3.029
Bị huỷ
19 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
79,5%

SAN → IAH

Chuyến theo lịch
3.048
Chuyến khai thác
3.026
Bị huỷ
22 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
86,6%

IAH → SAN và SAN → IAH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 6.096 100,0% 83,1% 41

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-0,2phút · 359 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất26,8phút06:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận6.096IAH–SAN

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,7% · 359 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 94,6% · 334 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 86,1% · 623 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 89,7% · 621 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 83,7% · 950 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 79,7% · 257 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 81,3% · 285 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 80,9% · 450 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 82,3% · 492 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 79,8% · 274 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 75,5% · 535 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 61,1% · 276 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 79,9% · 381 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -0,2 phút · 359 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 2,4 phút · 334 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,7 phút · 623 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 4,9 phút · 621 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 7,3 phút · 950 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 10,6 phút · 257 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 9,4 phút · 285 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 10,8 phút · 450 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 10,1 phút · 492 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 10,4 phút · 274 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 16,9 phút · 535 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 26,6 phút · 276 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 11,3 phút · 381 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 359 · 359 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 84 · 84 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 623 · 623 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 621 · 621 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 175 · 175 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 950 · 950 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 257 · 257 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 285 · 285 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 450 · 450 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 492 · 492 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 274 · 274 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 535 · 535 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 276 · 276 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 381 · 381 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0094,7%-0,2 phút355359
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8484
08:0094,6%2,4 phút331334
09:0086,1%6,7 phút619623
10:0089,7%4,9 phút619621
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—175175
12:0083,7%7,3 phút943950
13:0079,7%10,6 phút256257
14:0081,3%9,4 phút284285
15:0080,9%10,8 phút444450
16:0082,3%10,1 phút491492
17:0079,8%10,4 phút272274
18:0075,5%16,9 phút534535
19:0061,1%26,6 phút270276
20:0079,9%11,3 phút378381
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 82,0% · 920 chuyến ghi nhận · 915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 86,2% · 800 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 86,1% · 892 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 80,1% · 910 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,8% · 884 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,9% · 774 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 82,7% · 916 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 10,9 phút · 920 chuyến ghi nhận · 915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 4,9 phút · 800 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 5,1 phút · 892 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,0 phút · 910 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 12,0 phút · 884 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 10,8 phút · 774 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 9,9 phút · 916 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 920 · 920 chuyến ghi nhận · 915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 800 · 800 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 892 · 892 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 910 · 910 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 884 · 884 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 774 · 774 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 916 · 916 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai82,0%10,9 phút915920
Thứ Ba86,2%4,9 phút790800
Thứ Tư86,1%5,1 phút887892
Thứ Năm80,1%11,0 phút906910
Thứ Sáu81,8%12,0 phút874884
Thứ Bảy82,9%10,8 phút770774
Chủ Nhật82,7%9,9 phút913916

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 84,3% · 514 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 89,0% · 498 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 87,5% · 588 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 87,6% · 566 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 79,9% · 588 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 73,7% · 566 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 73,6% · 570 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 78,1% · 282 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 89,7% · 274 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 88,8% · 484 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,2% · 580 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 81,8% · 586 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 8,3 phút · 514 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 3,6 phút · 498 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 8,3 phút · 588 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 3,4 phút · 566 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 11,9 phút · 588 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,4 phút · 566 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 15,9 phút · 570 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 12,8 phút · 282 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 4,7 phút · 274 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 2,5 phút · 484 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,1 phút · 580 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 13,9 phút · 586 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 498 · 498 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 566 · 566 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 566 · 566 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 274 · 274 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 484 · 484 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 580 · 580 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 586 · 586 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,3%8,3 phút503514
T289,0%3,6 phút498498
T387,5%8,3 phút583588
T487,6%3,4 phút565566
T579,9%11,9 phút582588
T673,7%18,4 phút563566
T773,6%15,9 phút564570
T878,1%12,8 phút279282
T989,7%4,7 phút272274
T1088,8%2,5 phút484484
T1185,2%5,1 phút580580
T1281,8%13,9 phút582586

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,5% 5.029
  • Trễ trên 15 phút 16,8% 1.026
  • Bị huỷ 0,7% 41
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

56
56 trong 56
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA2491 IAH → SAN 604 86,5%
UA2237 SAN → IAH 393 81,3%
UA2140 SAN → IAH 377 87,5%
UA2486 IAH → SAN 273 79,3%
UA1373 IAH → SAN 253 78,3%
UA2399 IAH → SAN 251 78,9%
UA2674 IAH → SAN 247 68,6%
UA496 SAN → IAH 239 94,1%
UA2472 SAN → IAH 194 97,4%
UA2683 SAN → IAH 151 84,8%
UA1179 SAN → IAH 139 72,8%
UA465 SAN → IAH 134 77,6%
UA2690 IAH → SAN 117 69,2%
UA1913 IAH → SAN 109 77,1%
UA556 SAN → IAH 100 91,8%
UA1980 SAN → IAH 98 93,8%
UA1072 IAH → SAN 77 81,8%
UA1998 SAN → IAH 74 87,8%
UA2165 SAN → IAH 72 91,7%
UA1382 SAN → IAH 71 76,1%
UA618 SAN → IAH 71 67,6%
UA2029 SAN → IAH 70 72,5%
UA222 IAH → SAN 70 85,7%
UA2622 SAN → IAH 68 94,1%
UA2638 IAH → SAN 68 91,0%
UA1911 IAH → SAN 64 81,0%
UA1627 SAN → IAH 56 89,1%
UA1868 IAH → SAN 53 67,9%
UA1950 SAN → IAH 52 90,2%
UA2371 IAH → SAN 49 93,9%
UA2300 IAH → SAN 45 82,2%
UA1177 SAN → IAH 37 94,4%
UA1511 IAH → SAN 37 80,6%
UA1532 IAH → SAN 37 77,8%
UA1571 SAN → IAH 37 91,9%
UA2038 IAH → SAN 37 91,9%
UA2437 SAN → IAH 37 91,9%
UA2484 SAN → IAH 37 94,6%
UA2760 SAN → IAH 37 97,3%
UA510 IAH → SAN 37 86,5%
UA1216 IAH → SAN 36 69,4%
UA1823 SAN → IAH 36 94,1%
UA2407 IAH → SAN 36 55,6%
UA2751 IAH → SAN 36 77,8%
UA669 IAH → SAN 36 88,9%
UA1501 SAN → IAH 35 100,0%
UA2322 SAN → IAH 35 88,6%
UA2418 IAH → SAN 35 77,1%
UA2461 IAH → SAN 35 74,3%
UA2622 IAH → SAN 35 85,7%
UA1302 SAN → IAH 33 90,9%
UA1756 SAN → IAH 32 96,9%
UA2203 IAH → SAN 32 84,4%
UA2321 SAN → IAH 32 90,6%
UA1581 IAH → SAN 31 90,3%
UA743 IAH → SAN 31 54,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 288 +4,3% 0 72,6%
tháng 6/2026 284 +1,8% 0 75,4%
tháng 5/2026 298 +4,9% 0 81,9%
tháng 4/2026 283 +0,4% 1 86,9%
tháng 3/2026 300 +6,0% 4 85,7%
tháng 2/2026 254 +4,1% 0 90,6%
tháng 1/2026 256 +3,6% 0 83,6%
tháng 12/2025 290 −0,7% 0 84,5%
tháng 11/2025 284 −4,1% 0 78,5%
tháng 10/2025 294 +54,7% 0 89,5%
tháng 9/2025 272 2 89,7%
tháng 8/2025 279 3 78,1%
tháng 7/2025 276 6 74,6%
tháng 6/2025 279 3 72,0%
tháng 5/2025 284 6 77,8%
tháng 4/2025 282 0 88,3%
tháng 3/2025 283 1 89,4%
tháng 2/2025 244 0 87,3%
tháng 1/2025 247 11 85,0%
tháng 12/2024 292 4 79,1%
tháng 11/2024 296 0 91,6%
tháng 10/2024 190 0 87,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…