Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 247 256 ▲ 3,6% Tháng 2 244 254 ▲ 4,1% Tháng 3 283 300 ▲ 6,0% Tháng 4 282 283 ▲ 0,4% Tháng 5 284 298 ▲ 4,9% Tháng 6 279 284 ▲ 1,8% Tháng 7 276 288 ▲ 4,3% Tháng 8 279 – – Tháng 9 272 – – Tháng 10 294 – đang tích luỹ Tháng 11 284 – – Tháng 12 290 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.895 1.963 ▲ 3,6%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 85,0% 83,6% ▼ 1,6% Tháng 2 87,3% 90,6% ▲ 3,8% Tháng 3 89,4% 85,7% ▼ 4,1% Tháng 4 88,3% 86,9% ▼ 1,6% Tháng 5 77,8% 81,9% ▲ 5,3% Tháng 6 72,0% 75,4% ▲ 4,7% Tháng 7 74,6% 72,6% ▼ 2,7% Tháng 8 78,1% – – Tháng 9 89,7% – – Tháng 10 89,5% – đang tích luỹ Tháng 11 78,5% – – Tháng 12 84,5% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 82,1% 82,4% ▲ 0,4%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 11 0 ▼ 100,0% Tháng 2 0 0 – Tháng 3 1 4 ▲ 300,0% Tháng 4 0 1 – Tháng 5 6 0 ▼ 100,0% Tháng 6 3 0 ▼ 100,0% Tháng 7 6 0 ▼ 100,0% Tháng 8 3 – – Tháng 9 2 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 27 5 ▼ 81,5%
Theo chiều bay IAH → SAN Chuyến theo lịch 3.048 Chuyến khai thác 3.029 Bị huỷ 19 · 0,6% Tỷ lệ đúng giờ 79,5% SAN → IAH Chuyến theo lịch 3.048 Chuyến khai thác 3.026 Bị huỷ 22 · 0,7% Tỷ lệ đúng giờ 86,6% IAH → SAN và SAN → IAH tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Hãng Chuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ United Airlines UA 6.096 100,0% 83,1% 41
Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -0,2phút · 359 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 26,8phút 06:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận 6.096 IAH–SAN
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,7% · 359 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 94,6% · 334 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 86,1% · 623 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 89,7% · 621 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 83,7% · 950 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 79,7% · 257 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 81,3% · 285 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 80,9% · 450 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 82,3% · 492 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 79,8% · 274 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 75,5% · 535 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 61,1% · 276 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 79,9% · 381 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 26,6 13,2 -0,2
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -0,2 phút · 359 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 2,4 phút · 334 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,7 phút · 623 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 4,9 phút · 621 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 7,3 phút · 950 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 10,6 phút · 257 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 9,4 phút · 285 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 10,8 phút · 450 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 10,1 phút · 492 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 10,4 phút · 274 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 16,9 phút · 535 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 26,6 phút · 276 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 11,3 phút · 381 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 950 475 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 359 · 359 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 84 · 84 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 623 · 623 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 621 · 621 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 175 · 175 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 950 · 950 chuyến ghi nhận · 943 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 257 · 257 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 285 · 285 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 450 · 450 chuyến ghi nhận · 444 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 492 · 492 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 274 · 274 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 535 · 535 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 276 · 276 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 381 · 381 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 94,7% -0,2 phút 355 359 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 84 84 08:00 94,6% 2,4 phút 331 334 09:00 86,1% 6,7 phút 619 623 10:00 89,7% 4,9 phút 619 621 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 175 175 12:00 83,7% 7,3 phút 943 950 13:00 79,7% 10,6 phút 256 257 14:00 81,3% 9,4 phút 284 285 15:00 80,9% 10,8 phút 444 450 16:00 82,3% 10,1 phút 491 492 17:00 79,8% 10,4 phút 272 274 18:00 75,5% 16,9 phút 534 535 19:00 61,1% 26,6 phút 270 276 20:00 79,9% 11,3 phút 378 381 21:00 Chưa có số liệu — — — 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,0% · 920 chuyến ghi nhận · 915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 86,2% · 800 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 86,1% · 892 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 80,1% · 910 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,8% · 884 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,9% · 774 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 82,7% · 916 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 12,0 6,0 0,0
Thứ Hai · 10,9 phút · 920 chuyến ghi nhận · 915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 4,9 phút · 800 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 5,1 phút · 892 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,0 phút · 910 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 12,0 phút · 884 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 10,8 phút · 774 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 9,9 phút · 916 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 920 460 0
Thứ Hai · 920 · 920 chuyến ghi nhận · 915 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 800 · 800 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 892 · 892 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 910 · 910 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 884 · 884 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 774 · 774 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 916 · 916 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 82,0% 10,9 phút 915 920 Thứ Ba 86,2% 4,9 phút 790 800 Thứ Tư 86,1% 5,1 phút 887 892 Thứ Năm 80,1% 11,0 phút 906 910 Thứ Sáu 81,8% 12,0 phút 874 884 Thứ Bảy 82,9% 10,8 phút 770 774 Chủ Nhật 82,7% 9,9 phút 913 916
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 84,3% · 514 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 89,0% · 498 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 87,5% · 588 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 87,6% · 566 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 79,9% · 588 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 73,7% · 566 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 73,6% · 570 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 78,1% · 282 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 89,7% · 274 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 88,8% · 484 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,2% · 580 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 81,8% · 586 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 18,4 9,2 0,0
T1 · 8,3 phút · 514 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 3,6 phút · 498 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 8,3 phút · 588 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 3,4 phút · 566 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 11,9 phút · 588 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,4 phút · 566 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 15,9 phút · 570 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 12,8 phút · 282 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 4,7 phút · 274 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 2,5 phút · 484 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,1 phút · 580 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 13,9 phút · 586 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 588 294 0
T1 · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 498 · 498 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 566 · 566 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 566 · 566 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 274 · 274 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 484 · 484 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 580 · 580 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 586 · 586 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 84,3% 8,3 phút 503 514 T2 89,0% 3,6 phút 498 498 T3 87,5% 8,3 phút 583 588 T4 87,6% 3,4 phút 565 566 T5 79,9% 11,9 phút 582 588 T6 73,7% 18,4 phút 563 566 T7 73,6% 15,9 phút 564 570 T8 78,1% 12,8 phút 279 282 T9 89,7% 4,7 phút 272 274 T10 88,8% 2,5 phút 484 484 T11 85,2% 5,1 phút 580 580 T12 81,8% 13,9 phút 582 586
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,5% 5.029 Trễ trên 15 phút 16,8% 1.026 Bị huỷ 0,7% 41 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 56 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 56 trong 56
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ UA2491 IAH → SAN 604 86,5% UA2237 SAN → IAH 393 81,3% UA2140 SAN → IAH 377 87,5% UA2486 IAH → SAN 273 79,3% UA1373 IAH → SAN 253 78,3% UA2399 IAH → SAN 251 78,9% UA2674 IAH → SAN 247 68,6% UA496 SAN → IAH 239 94,1% UA2472 SAN → IAH 194 97,4% UA2683 SAN → IAH 151 84,8% UA1179 SAN → IAH 139 72,8% UA465 SAN → IAH 134 77,6% UA2690 IAH → SAN 117 69,2% UA1913 IAH → SAN 109 77,1% UA556 SAN → IAH 100 91,8% UA1980 SAN → IAH 98 93,8% UA1072 IAH → SAN 77 81,8% UA1998 SAN → IAH 74 87,8% UA2165 SAN → IAH 72 91,7% UA1382 SAN → IAH 71 76,1% UA618 SAN → IAH 71 67,6% UA2029 SAN → IAH 70 72,5% UA222 IAH → SAN 70 85,7% UA2622 SAN → IAH 68 94,1% UA2638 IAH → SAN 68 91,0% UA1911 IAH → SAN 64 81,0% UA1627 SAN → IAH 56 89,1% UA1868 IAH → SAN 53 67,9% UA1950 SAN → IAH 52 90,2% UA2371 IAH → SAN 49 93,9% UA2300 IAH → SAN 45 82,2% UA1177 SAN → IAH 37 94,4% UA1511 IAH → SAN 37 80,6% UA1532 IAH → SAN 37 77,8% UA1571 SAN → IAH 37 91,9% UA2038 IAH → SAN 37 91,9% UA2437 SAN → IAH 37 91,9% UA2484 SAN → IAH 37 94,6% UA2760 SAN → IAH 37 97,3% UA510 IAH → SAN 37 86,5% UA1216 IAH → SAN 36 69,4% UA1823 SAN → IAH 36 94,1% UA2407 IAH → SAN 36 55,6% UA2751 IAH → SAN 36 77,8% UA669 IAH → SAN 36 88,9% UA1501 SAN → IAH 35 100,0% UA2322 SAN → IAH 35 88,6% UA2418 IAH → SAN 35 77,1% UA2461 IAH → SAN 35 74,3% UA2622 IAH → SAN 35 85,7% UA1302 SAN → IAH 33 90,9% UA1756 SAN → IAH 32 96,9% UA2203 IAH → SAN 32 84,4% UA2321 SAN → IAH 32 90,6% UA1581 IAH → SAN 31 90,3% UA743 IAH → SAN 31 54,8%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 288 +4,3% 0 72,6% tháng 6/2026 284 +1,8% 0 75,4% tháng 5/2026 298 +4,9% 0 81,9% tháng 4/2026 283 +0,4% 1 86,9% tháng 3/2026 300 +6,0% 4 85,7% tháng 2/2026 254 +4,1% 0 90,6% tháng 1/2026 256 +3,6% 0 83,6% tháng 12/2025 290 −0,7% 0 84,5% tháng 11/2025 284 −4,1% 0 78,5% tháng 10/2025 294 +54,7% 0 89,5% tháng 9/2025 272 2 89,7% tháng 8/2025 279 3 78,1% tháng 7/2025 276 6 74,6% tháng 6/2025 279 3 72,0% tháng 5/2025 284 6 77,8% tháng 4/2025 282 0 88,3% tháng 3/2025 283 1 89,4% tháng 2/2025 244 0 87,3% tháng 1/2025 247 11 85,0% tháng 12/2024 292 4 79,1% tháng 11/2024 296 0 91,6% tháng 10/2024 190 0 87,9%