UA1292
UA1292 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Newark – Hayden. Trong 516 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 81,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,2%trên 516 chuyến
- Chậm trung bình13,3 phút
- Tháng 4/20267▼ 76,7%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 2 | 28 | 24 | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | 30 | 7 | ▼ 76,7% |
| Tháng 5 | 22 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 38 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 118 | 85 | ▼ 28,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 95,5% | ▲ 9,6% |
| Tháng 2 | 60,7% | 95,5% | ▲ 57,2% |
| Tháng 3 | 82,8% | 93,6% | ▲ 13,0% |
| Tháng 4 | 93,3% | 85,7% | ▼ 8,2% |
| Tháng 5 | 77,3% | – | – |
| Tháng 6 | 63,3% | – | – |
| Tháng 7 | 58,1% | – | – |
| Tháng 8 | 75,7% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,3% | – | – |
| Tháng 12 | 80,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 81,0% | 92,5% | ▲ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 0 | 3 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 511
- Bị huỷ 1,0% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 16/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EWR HDN Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay Yampa Valley | 2.774 | -0,7 phút | 92,6% | 97 |
| LAS EWR Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 3.576 | 18,2 phút | 75,0% | 52 |
| ORD LAS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.432 | -1,3 phút | 95,6% | 45 |
| PHX DEN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Denver | 968 | 15,1 phút | 80,6% | 36 |
| DEN BOS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Logan | 2.816 | 52,6 phút | 55,6% | 36 |
| IND IAH Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.360 | 16,9 phút | 66,7% | 33 |
| PIT ORD Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế O'Hare | 662 | -1,2 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 32 | 84,4% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 38 | 37 | 75,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 22 | 95,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 95,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |