3.576 km · Nội địa

Newark Liberty (EWR) – Harry Reid (LAS)

Tháng 7/2026 có 375 chuyến bay khai thác giữa Newark Liberty và Harry Reid, tính cả hai chiều; 77,1% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1554470▼ 15,2%
Tháng 2541447▼ 17,4%
Tháng 3561552▼ 1,6%
Tháng 4493570▲ 15,6%
Tháng 5475539▲ 13,5%
Tháng 6443426▼ 3,8%
Tháng 7507375▼ 26,0%
Tháng 8535––
Tháng 9470––
Tháng 10499–đang tích luỹ
Tháng 11471––
Tháng 12399––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.5743.379▼ 5,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,4%82,1%▼ 3,9%
Tháng 279,1%85,5%▲ 8,1%
Tháng 386,5%84,4%▼ 2,4%
Tháng 478,5%85,8%▲ 9,3%
Tháng 565,9%88,7%▲ 34,6%
Tháng 679,0%81,5%▲ 3,2%
Tháng 772,4%77,1%▲ 6,5%
Tháng 877,0%––
Tháng 983,2%––
Tháng 1078,6%–đang tích luỹ
Tháng 1182,0%––
Tháng 1278,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,1%83,6%▲ 7,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1428▲ 600,0%
Tháng 2631▲ 416,7%
Tháng 3660,0%
Tháng 430▼ 100,0%
Tháng 5121▼ 91,7%
Tháng 600–
Tháng 71219▲ 58,3%
Tháng 83––
Tháng 93––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4385▲ 97,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 82,4%
  2. Spirit Airlines 12,0%
  3. JetBlue Airways 5,7%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

EWR → LAS

Chuyến theo lịch
5.482
Chuyến khai thác
5.403
Bị huỷ
79 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
81,4%

LAS → EWR

Chuyến theo lịch
5.477
Chuyến khai thác
5.395
Bị huỷ
82 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
79,9%

EWR → LAS và LAS → EWR tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 9.025 82,4% 81,3% 115
Spirit Airlines NK 1.312 12,0% 75,9% 29
JetBlue Airways B6 622 5,7% 80,2% 17

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:002,4phút · 797 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,0phút07:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận10.959EWR–LAS

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 89,6% · 918 chuyến ghi nhận · 902 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,3% · 797 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,4% · 645 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 86,4% · 618 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 82,8% · 1.068 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,3% · 464 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 73,4% · 861 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 76,6% · 402 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 75,2% · 647 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 69,3% · 505 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 76,8% · 758 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 71,3% · 502 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 79,6% · 336 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 75,6% · 492 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 68,4% · 254 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 77,6% · 339 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 82,5% · 585 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 84,5% · 722 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3,5 phút · 918 chuyến ghi nhận · 902 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,4 phút · 797 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3,5 phút · 645 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,2 phút · 618 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 10,7 phút · 1.068 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 14,6 phút · 464 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 21,3 phút · 861 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 16,1 phút · 402 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 17,8 phút · 647 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 21,7 phút · 505 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 16,4 phút · 758 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 20,8 phút · 502 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 18,7 phút · 336 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 18,8 phút · 492 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 23,4 phút · 254 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 13,1 phút · 339 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 9,4 phút · 585 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 7,2 phút · 722 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 45 · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 918 · 918 chuyến ghi nhận · 902 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 797 · 797 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 645 · 645 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 618 · 618 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.068 · 1.068 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 464 · 464 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 861 · 861 chuyến ghi nhận · 847 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 402 · 402 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 647 · 647 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 505 · 505 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 758 · 758 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 336 · 336 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 492 · 492 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 339 · 339 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 585 · 585 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 722 · 722 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4545
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
06:0089,6%3,5 phút902918
07:0091,3%2,4 phút791797
08:0087,4%3,5 phút635645
09:0086,4%8,2 phút612618
10:0082,8%10,7 phút1.0551.068
11:0081,3%14,6 phút461464
12:0073,4%21,3 phút847861
13:0076,6%16,1 phút401402
14:0075,2%17,8 phút641647
15:0069,3%21,7 phút499505
16:0076,8%16,4 phút747758
17:0071,3%20,8 phút494502
18:0079,6%18,7 phút323336
19:0075,6%18,8 phút479492
20:0068,4%23,4 phút250254
21:0077,6%13,1 phút331339
22:0082,5%9,4 phút576585
23:0084,5%7,2 phút708722

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 79,6% · 1.588 chuyến ghi nhận · 1.549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 85,4% · 1.554 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 84,2% · 1.559 chuyến ghi nhận · 1.544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 75,4% · 1.575 chuyến ghi nhận · 1.557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,0% · 1.580 chuyến ghi nhận · 1.570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 80,6% · 1.495 chuyến ghi nhận · 1.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 78,3% · 1.608 chuyến ghi nhận · 1.559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 10,5 phút · 1.588 chuyến ghi nhận · 1.549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 6,7 phút · 1.554 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 9,7 phút · 1.559 chuyến ghi nhận · 1.544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 18,9 phút · 1.575 chuyến ghi nhận · 1.557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 10,2 phút · 1.580 chuyến ghi nhận · 1.570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 13,3 phút · 1.495 chuyến ghi nhận · 1.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,5 phút · 1.608 chuyến ghi nhận · 1.559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.588 · 1.588 chuyến ghi nhận · 1.549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.554 · 1.554 chuyến ghi nhận · 1.536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.559 · 1.559 chuyến ghi nhận · 1.544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.575 · 1.575 chuyến ghi nhận · 1.557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.580 · 1.580 chuyến ghi nhận · 1.570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.495 · 1.495 chuyến ghi nhận · 1.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.608 · 1.608 chuyến ghi nhận · 1.559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai79,6%10,5 phút1.5491.588
Thứ Ba85,4%6,7 phút1.5361.554
Thứ Tư84,2%9,7 phút1.5441.559
Thứ Năm75,4%18,9 phút1.5571.575
Thứ Sáu81,0%10,2 phút1.5701.580
Thứ Bảy80,6%13,3 phút1.4831.495
Chủ Nhật78,3%18,5 phút1.5591.608

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,9% · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 82,0% · 1.025 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 85,4% · 1.125 chuyến ghi nhận · 1.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 82,4% · 1.066 chuyến ghi nhận · 1.063 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 78,0% · 1.027 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 80,2% · 869 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 74,4% · 913 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 77,0% · 538 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 83,2% · 473 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 80,4% · 870 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 79,5% · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 79,4% · 919 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 8,7 phút · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,7 phút · 1.025 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 6,0 phút · 1.125 chuyến ghi nhận · 1.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 10,0 phút · 1.066 chuyến ghi nhận · 1.063 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 18,6 phút · 1.027 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 12,4 phút · 869 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 24,8 phút · 913 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 14,9 phút · 538 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 9,2 phút · 473 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,9 phút · 870 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 15,8 phút · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 9,7 phút · 919 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.056 · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.025 · 1.025 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.125 · 1.125 chuyến ghi nhận · 1.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.066 · 1.066 chuyến ghi nhận · 1.063 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.027 · 1.027 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 869 · 869 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 913 · 913 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 538 · 538 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 473 · 473 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 870 · 870 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.078 · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 919 · 919 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,9%8,7 phút1.0241.056
T282,0%10,7 phút9881.025
T385,4%6,0 phút1.1131.125
T482,4%10,0 phút1.0631.066
T578,0%18,6 phút1.0141.027
T680,2%12,4 phút869869
T774,4%24,8 phút882913
T877,0%14,9 phút535538
T983,2%9,2 phút470473
T1080,4%10,9 phút866870
T1179,5%15,8 phút1.0621.078
T1279,4%9,7 phút912919

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,5% 8.707
  • Trễ trên 15 phút 19,1% 2.091
  • Bị huỷ 1,5% 161
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

111
111 trong 111
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA446 EWR → LAS 601 86,9%
UA406 LAS → EWR 595 83,5%
UA2496 LAS → EWR 291 69,8%
UA526 LAS → EWR 223 72,2%
UA2387 EWR → LAS 217 80,5%
UA354 EWR → LAS 198 92,8%
UA1975 LAS → EWR 189 96,8%
UA2175 EWR → LAS 181 84,7%
UA1298 LAS → EWR 179 69,7%
UA323 EWR → LAS 172 80,2%
UA407 EWR → LAS 168 72,3%
UA2050 EWR → LAS 166 79,6%
B661756 LAS → EWR 157 79,9%
B661757 EWR → LAS 157 77,6%
B66956 LAS → EWR 154 75,8%
UA1386 LAS → EWR 151 81,3%
UA2359 EWR → LAS 150 75,0%
UA1631 EWR → LAS 149 88,5%
B66957 EWR → LAS 142 87,8%
UA1190 LAS → EWR 142 75,4%
UA546 LAS → EWR 141 83,2%
UA2267 LAS → EWR 132 67,4%
UA2464 EWR → LAS 128 86,7%
UA1681 LAS → EWR 124 79,7%
UA1864 EWR → LAS 124 84,6%
UA1933 LAS → EWR 124 80,7%
UA1995 LAS → EWR 117 85,5%
UA583 LAS → EWR 113 83,6%
UA1731 LAS → EWR 93 70,3%
UA1784 LAS → EWR 93 90,3%
UA1981 LAS → EWR 93 81,5%
UA1800 EWR → LAS 92 85,2%
UA1897 EWR → LAS 89 92,0%
UA2001 EWR → LAS 81 68,0%
UA606 LAS → EWR 78 92,3%
UA1690 LAS → EWR 77 92,1%
UA1346 EWR → LAS 74 78,4%
UA2607 EWR → LAS 72 79,7%
UA1371 LAS → EWR 68 91,2%
UA2316 LAS → EWR 68 68,7%
NK667 EWR → LAS 63 60,3%
NK2731 LAS → EWR 62 75,8%
NK2736 EWR → LAS 62 75,8%
NK289 LAS → EWR 62 82,8%
NK902 LAS → EWR 62 72,6%
NK903 EWR → LAS 62 63,9%
UA554 EWR → LAS 61 77,1%
UA1139 EWR → LAS 60 95,0%
UA1862 EWR → LAS 60 73,3%
NK3685 EWR → LAS 59 82,8%
NK3684 LAS → EWR 58 79,0%
UA1278 LAS → EWR 58 91,4%
NK524 LAS → EWR 55 92,6%
NK525 EWR → LAS 54 77,4%
UA2432 EWR → LAS 54 88,7%
UA2294 LAS → EWR 53 92,5%
UA2382 EWR → LAS 53 90,6%
UA1063 EWR → LAS 52 70,6%
UA1292 LAS → EWR 52 75,0%
UA1330 EWR → LAS 52 88,5%
UA1965 EWR → LAS 51 87,8%
UA2299 EWR → LAS 51 58,8%
UA655 LAS → EWR 49 87,2%
NK300 LAS → EWR 41 85,4%
NK301 EWR → LAS 41 85,4%
UA1548 EWR → LAS 41 70,7%
UA1010 LAS → EWR 37 62,9%
UA1168 EWR → LAS 37 75,7%
UA1576 EWR → LAS 37 75,7%
UA1765 LAS → EWR 37 74,3%
UA1832 LAS → EWR 37 94,4%
UA2096 LAS → EWR 37 97,3%
UA2378 EWR → LAS 37 91,9%
UA482 EWR → LAS 37 97,3%
NK2486 EWR → LAS 36 73,5%
NK2487 LAS → EWR 36 47,1%
UA1506 EWR → LAS 36 77,8%
UA1799 LAS → EWR 36 75,0%
UA1815 EWR → LAS 36 77,8%
UA1833 EWR → LAS 36 97,1%
UA1841 LAS → EWR 36 82,4%
UA353 LAS → EWR 36 41,7%
UA674 EWR → LAS 36 88,9%
NK1383 LAS → EWR 35 61,8%
NK1386 EWR → LAS 35 48,5%
NK1585 EWR → LAS 35 80,0%
NK3890 EWR → LAS 35 88,6%
NK656 LAS → EWR 35 94,3%
UA1706 EWR → LAS 35 74,3%
UA1909 LAS → EWR 35 88,6%
UA279 EWR → LAS 35 91,4%
NK1584 LAS → EWR 34 93,9%
UA1909 EWR → LAS 33 78,8%
UA1317 LAS → EWR 32 64,5%
UA1497 LAS → EWR 32 81,3%
UA2721 LAS → EWR 32 75,0%
UA375 LAS → EWR 32 96,9%
UA679 LAS → EWR 32 75,0%
UA743 EWR → LAS 32 78,1%
UA771 EWR → LAS 32 87,5%
UA1114 LAS → EWR 31 87,1%
UA1309 EWR → LAS 31 83,9%
UA1759 EWR → LAS 31 83,9%
UA1955 EWR → LAS 31 96,8%
UA2003 LAS → EWR 31 83,9%
UA2317 LAS → EWR 31 83,9%
UA650 EWR → LAS 31 77,4%
NK810 LAS → EWR 30 82,8%
UA1149 EWR → LAS 30 74,1%
UA1289 EWR → LAS 30 76,7%
UA731 EWR → LAS 30 73,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 375 −26,0% 19 77,1%
tháng 6/2026 426 −3,8% 0 81,5%
tháng 5/2026 539 +13,5% 1 88,7%
tháng 4/2026 570 +15,6% 0 85,8%
tháng 3/2026 552 −1,6% 6 84,4%
tháng 2/2026 447 −17,4% 31 85,5%
tháng 1/2026 470 −15,2% 28 82,1%
tháng 12/2025 399 −22,2% 2 78,9%
tháng 11/2025 471 −20,3% 10 82,0%
tháng 10/2025 499 +36,0% 1 78,6%
tháng 9/2025 470 3 83,2%
tháng 8/2025 535 3 77,0%
tháng 7/2025 507 12 72,4%
tháng 6/2025 443 0 79,0%
tháng 5/2025 475 12 65,9%
tháng 4/2025 493 3 78,5%
tháng 3/2025 561 6 86,5%
tháng 2/2025 541 6 79,1%
tháng 1/2025 554 4 85,4%
tháng 12/2024 513 5 79,7%
tháng 11/2024 591 6 77,5%
tháng 10/2024 367 3 82,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…