UA546
UA546 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Newark – Chicago. Trong 862 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,9%trên 862 chuyến
- Chậm trung bình25,8 phút
- Tháng 7/202661▲ 96,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 52 | ▲ 67,7% |
| Tháng 2 | 42 | 51 | ▲ 21,4% |
| Tháng 3 | 35 | 35 | 0,0% |
| Tháng 4 | 22 | 30 | ▲ 36,4% |
| Tháng 5 | 31 | 41 | ▲ 32,3% |
| Tháng 6 | 30 | 59 | ▲ 96,7% |
| Tháng 7 | 31 | 61 | ▲ 96,8% |
| Tháng 8 | 49 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 222 | 329 | ▲ 48,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 74,2% | 90,0% | ▲ 21,3% |
| Tháng 2 | 78,6% | 93,6% | ▲ 19,2% |
| Tháng 3 | 94,3% | 70,6% | ▼ 25,1% |
| Tháng 4 | 86,4% | 76,7% | ▼ 11,2% |
| Tháng 5 | 77,4% | 77,5% | ▲ 0,1% |
| Tháng 6 | 70,0% | 61,4% | ▼ 12,3% |
| Tháng 7 | 96,8% | 54,6% | ▼ 43,6% |
| Tháng 8 | 67,4% | – | – |
| Tháng 9 | 87,5% | – | – |
| Tháng 10 | 67,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 76,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,5% | 74,9% | ▼ 9,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 6 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 16 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 842
- Bị huỷ 2,3% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EWR ORD Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.154 | 26,1 phút | 71,0% | 485 |
| LAS EWR Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 3.576 | 21,3 phút | 83,2% | 141 |
| SAV EWR Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.140 | 83,4 phút | 62,7% | 69 |
| PHX EWR Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 3.425 | 12,7 phút | 87,2% | 39 |
| BOS ORD Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.391 | 2,4 phút | 97,2% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 42 | 42 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 35 | 35 | 94,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 49 | 49 | 67,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 61 | 67,2% | 1 |
| tháng 11/2025 | 58 | 56 | 75,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 52 | 50 | 90,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 51 | 47 | 93,6% | 4 |
| tháng 3/2026 | 35 | 34 | 70,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 41 | 40 | 77,5% | 1 |
| tháng 6/2026 | 59 | 57 | 61,4% | 2 |
| tháng 7/2026 | 61 | 55 | 54,6% | 6 |