3.425 km · Nội địa

Newark Liberty (EWR) – Phoenix Sky Harbor (PHX)

Tháng 7/2026 có 389 chuyến bay khai thác giữa Newark Liberty và Phoenix Sky Harbor, tính cả hai chiều; 74,0% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1438382▼ 12,8%
Tháng 2390338▼ 13,3%
Tháng 3432426▼ 1,4%
Tháng 4415412▼ 0,7%
Tháng 5387418▲ 8,0%
Tháng 6385401▲ 4,2%
Tháng 7418389▼ 6,9%
Tháng 8402––
Tháng 9371––
Tháng 10414–đang tích luỹ
Tháng 11435––
Tháng 12465––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.8652.766▼ 3,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,6%84,0%▼ 1,9%
Tháng 281,8%85,5%▲ 4,5%
Tháng 383,1%81,2%▼ 2,3%
Tháng 476,9%90,0%▲ 17,0%
Tháng 562,3%88,3%▲ 41,7%
Tháng 681,6%79,1%▼ 3,1%
Tháng 773,2%74,0%▲ 1,1%
Tháng 874,6%––
Tháng 982,5%––
Tháng 1071,5%–đang tích luỹ
Tháng 1176,8%––
Tháng 1281,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,8%83,2%▲ 6,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1026–
Tháng 2226▲ 1.200,0%
Tháng 304–
Tháng 440▼ 100,0%
Tháng 5132▼ 84,6%
Tháng 660▼ 100,0%
Tháng 71524▲ 60,0%
Tháng 80––
Tháng 95––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1112––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4082▲ 105,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 59,2%
  2. American Airlines 40,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

EWR → PHX

Chuyến theo lịch
4.521
Chuyến khai thác
4.448
Bị huỷ
73 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
80,5%

PHX → EWR

Chuyến theo lịch
4.524
Chuyến khai thác
4.451
Bị huỷ
73 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
79,0%

EWR → PHX và PHX → EWR tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 5.354 59,2% 81,1% 82
American Airlines AA 3.691 40,8% 77,8% 64

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:001,5phút · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất24,6phút06:00 ↔ 15:00
Chuyến bay ghi nhận9.045EWR–PHX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 116 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,9% · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 87,2% · 503 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 83,8% · 529 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 81,2% · 427 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 78,7% · 909 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 79,2% · 568 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 80,1% · 374 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 82,2% · 324 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 65,9% · 376 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 71,3% · 1.187 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 75,7% · 612 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 76,6% · 240 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 70,1% · 396 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 81,9% · 410 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 82,7% · 602 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 116 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,5 phút · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 6,1 phút · 503 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 11,8 phút · 529 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 17,8 phút · 427 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 14,6 phút · 909 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 16,5 phút · 568 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 14,6 phút · 374 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 12,4 phút · 324 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 26,1 phút · 376 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 19,5 phút · 1.187 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 25,0 phút · 612 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 11,6 phút · 240 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 22,1 phút · 396 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 12,0 phút · 410 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 8,1 phút · 602 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 116 · 116 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.178 · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 503 · 503 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 529 · 529 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 427 · 427 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 909 · 909 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 568 · 568 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 374 · 374 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 324 · 324 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 86 · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.187 · 1.187 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 612 · 612 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 151 · 151 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 57 · 57 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 410 · 410 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 602 · 602 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—112116
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0092,9%1,5 phút1.1591.178
07:0087,2%6,1 phút499503
08:0083,8%11,8 phút525529
09:0081,2%17,8 phút421427
10:0078,7%14,6 phút896909
11:0079,2%16,5 phút558568
12:0080,1%14,6 phút366374
13:0082,2%12,4 phút321324
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8686
15:0065,9%26,1 phút372376
16:0071,3%19,5 phút1.1621.187
17:0075,7%25,0 phút596612
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—150151
19:0076,6%11,6 phút235240
20:0070,1%22,1 phút388396
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5657
22:0081,9%12,0 phút408410
23:0082,7%8,1 phút589602

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 79,3% · 1.336 chuyến ghi nhận · 1.302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 84,6% · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 83,9% · 1.253 chuyến ghi nhận · 1.243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 77,8% · 1.319 chuyến ghi nhận · 1.308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 79,9% · 1.322 chuyến ghi nhận · 1.315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,6% · 1.235 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 75,8% · 1.334 chuyến ghi nhận · 1.296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 12,7 phút · 1.336 chuyến ghi nhận · 1.302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,8 phút · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 9,3 phút · 1.253 chuyến ghi nhận · 1.243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 17,4 phút · 1.319 chuyến ghi nhận · 1.308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 13,1 phút · 1.322 chuyến ghi nhận · 1.315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 18,3 phút · 1.235 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,7 phút · 1.334 chuyến ghi nhận · 1.296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.336 · 1.336 chuyến ghi nhận · 1.302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.246 · 1.246 chuyến ghi nhận · 1.220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.253 · 1.253 chuyến ghi nhận · 1.243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.319 · 1.319 chuyến ghi nhận · 1.308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.322 · 1.322 chuyến ghi nhận · 1.315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.235 · 1.235 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.334 · 1.334 chuyến ghi nhận · 1.296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai79,3%12,7 phút1.3021.336
Thứ Ba84,6%8,8 phút1.2201.246
Thứ Tư83,9%9,3 phút1.2431.253
Thứ Năm77,8%17,4 phút1.3081.319
Thứ Sáu79,9%13,1 phút1.3151.322
Thứ Bảy77,6%18,3 phút1.2151.235
Chủ Nhật75,8%18,7 phút1.2961.334

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 84,9% · 846 chuyến ghi nhận · 820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,5% · 756 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,2% · 862 chuyến ghi nhận · 858 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 83,4% · 831 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 75,8% · 820 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 80,3% · 792 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 73,6% · 846 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 74,6% · 402 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 82,5% · 376 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 76,7% · 698 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 78,3% · 905 chuyến ghi nhận · 892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 80,2% · 911 chuyến ghi nhận · 905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,7 phút · 846 chuyến ghi nhận · 820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 8,1 phút · 756 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 8,8 phút · 862 chuyến ghi nhận · 858 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 9,7 phút · 831 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 19,9 phút · 820 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 15,2 phút · 792 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 28,1 phút · 846 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 22,5 phút · 402 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 13,0 phút · 376 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 14,8 phút · 698 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 14,2 phút · 905 chuyến ghi nhận · 892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 11,1 phút · 911 chuyến ghi nhận · 905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 846 · 846 chuyến ghi nhận · 820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 756 · 756 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 862 · 862 chuyến ghi nhận · 858 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 831 · 831 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 820 · 820 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 792 · 792 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 846 · 846 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 402 · 402 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 698 · 698 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 905 · 905 chuyến ghi nhận · 892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 911 · 911 chuyến ghi nhận · 905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,9%7,7 phút820846
T283,5%8,1 phút728756
T382,2%8,8 phút858862
T483,4%9,7 phút827831
T575,8%19,9 phút805820
T680,3%15,2 phút786792
T773,6%28,1 phút807846
T874,6%22,5 phút402402
T982,5%13,0 phút371376
T1076,7%14,8 phút698698
T1178,3%14,2 phút892905
T1280,2%11,1 phút905911

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,5% 7.099
  • Trễ trên 15 phút 19,9% 1.800
  • Bị huỷ 1,6% 146
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

77
77 trong 77
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1967 PHX → EWR 625 66,2%
UA1375 PHX → EWR 514 80,2%
AA1282 EWR → PHX 464 89,2%
AA3058 EWR → PHX 415 75,9%
AA2156 PHX → EWR 399 83,7%
AA535 PHX → EWR 377 80,0%
UA1796 EWR → PHX 359 91,9%
AA1789 EWR → PHX 320 63,4%
AA2133 EWR → PHX 239 80,2%
UA1210 EWR → PHX 198 85,8%
UA2387 EWR → PHX 182 78,1%
AA2938 EWR → PHX 169 92,0%
UA1331 EWR → PHX 169 67,9%
UA2363 PHX → EWR 160 72,9%
UA782 PHX → EWR 158 85,4%
UA1847 EWR → PHX 149 86,6%
AA2669 PHX → EWR 143 86,9%
UA1367 EWR → PHX 130 75,4%
UA2646 EWR → PHX 125 95,2%
AA2825 PHX → EWR 121 79,8%
UA1798 PHX → EWR 116 74,8%
UA2858 EWR → PHX 116 80,7%
UA212 PHX → EWR 114 79,8%
UA1552 PHX → EWR 108 96,3%
UA716 PHX → EWR 100 82,8%
UA2078 PHX → EWR 92 81,1%
UA1972 EWR → PHX 89 77,0%
AA2825 EWR → PHX 74 78,9%
AA1997 PHX → EWR 72 78,6%
UA1814 EWR → PHX 72 67,7%
UA1992 PHX → EWR 72 95,7%
UA2478 PHX → EWR 72 76,1%
AA1816 EWR → PHX 71 66,2%
UA1190 PHX → EWR 71 74,3%
UA2677 PHX → EWR 62 85,3%
UA267 PHX → EWR 58 79,6%
UA555 EWR → PHX 56 85,7%
UA2395 EWR → PHX 55 64,8%
UA1863 PHX → EWR 54 50,0%
UA1885 EWR → PHX 51 90,2%
UA2127 EWR → PHX 50 66,0%
UA2057 PHX → EWR 49 79,6%
UA2413 PHX → EWR 48 95,8%
UA1219 PHX → EWR 43 88,4%
UA546 PHX → EWR 39 87,2%
AA1441 EWR → PHX 37 94,3%
UA1284 EWR → PHX 37 80,6%
UA2209 PHX → EWR 37 89,2%
UA2369 PHX → EWR 37 75,7%
UA455 PHX → EWR 37 83,3%
UA564 EWR → PHX 37 94,3%
UA1756 EWR → PHX 36 80,6%
UA2645 PHX → EWR 36 77,1%
UA502 EWR → PHX 36 79,4%
UA631 PHX → EWR 36 61,8%
UA2107 EWR → PHX 35 62,9%
UA2690 EWR → PHX 35 82,4%
UA560 EWR → PHX 35 88,6%
UA1742 EWR → PHX 34 88,2%
UA2000 PHX → EWR 34 79,4%
UA1548 EWR → PHX 33 78,1%
UA1129 EWR → PHX 32 90,6%
UA1951 PHX → EWR 32 87,1%
UA2166 PHX → EWR 32 96,9%
UA370 EWR → PHX 32 90,0%
UA679 EWR → PHX 32 51,6%
UA756 EWR → PHX 32 100,0%
UA758 EWR → PHX 32 75,0%
AA2476 PHX → EWR 31 71,0%
UA1649 PHX → EWR 31 96,8%
UA2072 PHX → EWR 31 64,5%
AA1418 EWR → PHX 30 82,8%
AA1418 PHX → EWR 30 86,2%
UA1287 PHX → EWR 30 66,7%
UA1830 PHX → EWR 30 60,0%
UA2158 EWR → PHX 30 93,3%
UA2376 EWR → PHX 30 80,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 389 −6,9% 24 74,0%
tháng 6/2026 401 +4,2% 0 79,1%
tháng 5/2026 418 +8,0% 2 88,3%
tháng 4/2026 412 −0,7% 0 90,0%
tháng 3/2026 426 −1,4% 4 81,2%
tháng 2/2026 338 −13,3% 26 85,5%
tháng 1/2026 382 −12,8% 26 84,0%
tháng 12/2025 465 +5,7% 6 81,1%
tháng 11/2025 435 −4,8% 12 76,8%
tháng 10/2025 414 +45,8% 0 71,5%
tháng 9/2025 371 5 82,5%
tháng 8/2025 402 0 74,6%
tháng 7/2025 418 15 73,2%
tháng 6/2025 385 6 81,6%
tháng 5/2025 387 13 62,3%
tháng 4/2025 415 4 76,9%
tháng 3/2025 432 0 83,1%
tháng 2/2025 390 2 81,8%
tháng 1/2025 438 0 85,6%
tháng 12/2024 440 0 79,3%
tháng 11/2024 457 1 79,6%
tháng 10/2024 284 0 84,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…