UA2166
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
83,2%
UA2166 của United Airlines bay 22 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 999 lượt khởi hành đã ghi nhận, 83,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.
Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.
Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 993
- Bị huỷ 0,6% 6
Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.
theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Số chuyến | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 9/2024 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2024 | 55 | 55 | 92,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 60,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 37 | 37 | 91,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 43 | 43 | 72,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 19 | 84,2% | 4 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 61 | 59 | 88,1% | 2 |
| tháng 3/2026 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
Các chặng mang số hiệu này
11| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Số chuyến |
|---|---|---|---|---|
| PHX SFO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.047 | 6,7 phút | 84,9% | 238 |
| SFO BZN Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone | 1.298 | 8,1 phút | 84,0% | 187 |
| BZN DEN Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone – Sân bay quốc tế Denver | 844 | 14,6 phút | 73,6% | 91 |
| DEN ICT Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 674 | 24,0 phút | 76,9% | 65 |
| PHX EWR Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 3.425 | -3,4 phút | 96,9% | 32 |
| SFO DCA Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 3.921 | -1,7 phút | 87,5% | 32 |
| SFO EWR Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 4.118 | 57,9 phút | 50,0% | 32 |
| EWR SLC Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 3.160 | -3,4 phút | 96,8% | 31 |
| SLC SFO Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế San Francisco | 962 | 7,3 phút | 77,4% | 31 |
| ORD SFO Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.964 | 14,4 phút | 77,4% | 31 |
| SFO BOS Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Logan | 4.341 | 7,7 phút | 90,3% | 31 |