AA1816

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

80,6%

AA1816 của American Airlines bay 9 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.013 lượt khởi hành đã ghi nhận, 80,6% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.013 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

80,6%đúng giờ
17,0 phútchậm trung bình
0,8%bị huỷ
1.013lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,2% 1.005
  • Bị huỷ 0,8% 8

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 30 90,0% 0
tháng 10/2024 31 31 87,1% 0
tháng 11/2024 55 55 87,3% 0
tháng 12/2024 62 61 80,3% 1
tháng 1/2025 60 58 72,4% 2
tháng 2/2025 56 54 81,5% 2
tháng 3/2025 62 62 67,7% 0
tháng 4/2025 60 60 85,0% 0
tháng 5/2025 62 62 88,7% 0
tháng 6/2025 60 60 78,3% 0
tháng 7/2025 62 62 72,6% 0
tháng 8/2025 62 62 77,4% 0
tháng 9/2025 60 60 80,0% 0
tháng 10/2025 36 36 80,6% 0
tháng 11/2025 1 1 100,0% 0
tháng 12/2025 29 29 69,0% 0
tháng 1/2026 31 30 70,0% 1
tháng 2/2026 28 28 92,9% 0
tháng 3/2026 31 31 90,3% 0
tháng 4/2026 54 54 85,2% 0
tháng 5/2026 51 49 91,8% 2
tháng 6/2026 30 30 70,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

7
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
CLT EYW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Key West 1.188 13,2 phút 82,2% 333
EYW CLT Sân bay quốc tế Key West – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.188 21,1 phút 76,3% 332
PHX MIA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Miami 3.168 5,4 phút 86,3% 161
MIA PHX Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 3.168 15,4 phút 72,7% 56
DFW ATL Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 1.175 1,1 phút 93,0% 44
ATL DFW Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.175 53,7 phút 81,4% 44
EWR PHX Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 3.425 41,0 phút 75,6% 41