UA455
UA455 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Chicago. Trong 957 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ89,5%trên 957 chuyến
- Chậm trung bình4,5 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 85 | ▲ 150,0% |
| Tháng 2 | 42 | 67 | ▲ 59,5% |
| Tháng 3 | 35 | 35 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 5 | 37 | 62 | ▲ 67,6% |
| Tháng 6 | 5 | 60 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 37 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 71 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 214 | 402 | ▲ 87,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,9% | 82,9% | ▼ 11,7% |
| Tháng 2 | 95,2% | 91,0% | ▼ 4,4% |
| Tháng 3 | 94,3% | 88,2% | ▼ 6,4% |
| Tháng 4 | 96,7% | 90,3% | ▼ 6,6% |
| Tháng 5 | 94,6% | 83,9% | ▼ 11,3% |
| Tháng 6 | 100,0% | 84,5% | ▼ 15,5% |
| Tháng 7 | 96,8% | 86,7% | ▼ 10,4% |
| Tháng 8 | 87,5% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,9% | – | – |
| Tháng 12 | 91,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 95,9% | 86,8% | ▼ 9,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 945
- Bị huỷ 1,3% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI ORD Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế O'Hare | 998 | 1,4 phút | 93,3% | 380 |
| ORD PHX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.313 | 9,5 phút | 83,8% | 255 |
| PIT ORD Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế O'Hare | 662 | 5,8 phút | 90,8% | 113 |
| ORD MCO Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Orlando | 1.620 | 7,1 phút | 85,1% | 87 |
| PHX EWR Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 3.425 | 2,8 phút | 83,3% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 49 | 49 | 89,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 41 | 41 | 87,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 33 | 93,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 42 | 42 | 95,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 35 | 35 | 94,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 37 | 37 | 94,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 37 | 37 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 56 | 83,9% | 3 |
| tháng 12/2025 | 71 | 71 | 91,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 85 | 82 | 82,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 67 | 67 | 91,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 34 | 88,2% | 1 |
| tháng 4/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 84,5% | 2 |
| tháng 7/2026 | 62 | 60 | 86,7% | 2 |