UA679

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

86,8%

UA679 của United Airlines bay 10 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.110 lượt khởi hành đã ghi nhận, 86,8% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.110 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

86,8%đúng giờ
4,6 phútchậm trung bình
0,2%bị huỷ
1.110lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,8% 1.108
  • Bị huỷ 0,2% 2

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-02 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 18 18 94,4% 0
tháng 10/2024 29 29 89,7% 0
tháng 11/2024 21 21 90,5% 0
tháng 12/2024 43 43 86,1% 0
tháng 1/2025 61 61 91,8% 0
tháng 2/2025 36 36 91,7% 0
tháng 3/2025 50 50 88,0% 0
tháng 4/2025 30 29 55,2% 1
tháng 5/2025 41 41 90,2% 0
tháng 6/2025 65 65 83,1% 0
tháng 7/2025 89 89 80,9% 0
tháng 8/2025 58 58 86,2% 0
tháng 9/2025 49 49 95,9% 0
tháng 10/2025 54 54 92,6% 0
tháng 11/2025 84 84 91,7% 0
tháng 12/2025 46 46 84,8% 0
tháng 1/2026 36 36 86,1% 0
tháng 2/2026 62 62 83,9% 0
tháng 3/2026 78 78 88,5% 0
tháng 4/2026 68 67 91,0% 1
tháng 5/2026 54 54 81,5% 0
tháng 6/2026 38 38 81,6% 0

Các chặng mang số hiệu này

7
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
CLE LAX Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Los Angeles 3.296 2,3 phút 90,7% 503
LAX LAS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Harry Reid 380 9,8 phút 80,2% 323
RSW CLE Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins 1.654 -5,8 phút 93,5% 108
FLL CLE Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins 1.713 -7,8 phút 96,9% 32
LAS EWR Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Newark Liberty 3.576 20,9 phút 75,0% 32
EWR PHX Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 3.425 36,7 phút 51,6% 32
LAX PHX Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 595 -1,7 phút 93,6% 31