AA2156
AA2156 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Newark. Trong 515 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,1%trên 515 chuyến
- Chậm trung bình10,7 phút
- Tháng 7/202627▼ 10,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 30 | 25 | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 6 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 7 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 16 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 210 | 189 | ▼ 10,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,7% | 89,7% | ▼ 7,3% |
| Tháng 2 | 89,3% | 88,9% | ▼ 0,4% |
| Tháng 3 | 71,0% | 70,4% | ▼ 0,8% |
| Tháng 4 | 83,3% | 88,0% | ▲ 5,6% |
| Tháng 5 | 90,0% | 92,3% | ▲ 2,6% |
| Tháng 6 | 80,0% | 79,2% | ▼ 1,0% |
| Tháng 7 | 76,7% | 51,9% | ▼ 32,4% |
| Tháng 8 | 73,3% | – | – |
| Tháng 9 | 91,7% | – | – |
| Tháng 10 | 87,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 92,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,8% | 80,0% | ▼ 4,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 510
- Bị huỷ 1,0% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX EWR Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 3.425 | 10,5 phút | 83,7% | 399 |
| ORD DFW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.291 | 21,6 phút | 91,4% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 51,9% | 0 |