UA1814
UA1814 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Newark – Dallas-Fort Worth. Trong 690 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,7%trên 690 chuyến
- Chậm trung bình17,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 19,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33 | 27 | ▼ 18,2% |
| Tháng 2 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 3 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 6 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 8 | 38 | – | – |
| Tháng 9 | 50 | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 195 | 199 | ▲ 2,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 80,8% | ▼ 7,7% |
| Tháng 2 | 80,0% | 88,5% | ▲ 10,6% |
| Tháng 3 | 74,1% | 85,2% | ▲ 15,0% |
| Tháng 4 | 73,3% | 100,0% | ▲ 36,4% |
| Tháng 5 | 61,5% | 80,7% | ▲ 31,1% |
| Tháng 6 | 69,2% | 56,7% | ▼ 18,1% |
| Tháng 7 | 70,8% | 77,8% | ▲ 9,8% |
| Tháng 8 | 84,2% | – | – |
| Tháng 9 | 82,0% | – | – |
| Tháng 10 | 60,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,2% | – | – |
| Tháng 12 | 71,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,8% | 81,4% | ▲ 10,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 6 | ▲ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 677
- Bị huỷ 1,9% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EWR DFW Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.205 | 21,8 phút | 73,9% | 258 |
| BNA EWR Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.201 | 15,3 phút | 78,6% | 174 |
| EWR RSW Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.722 | 7,7 phút | 80,4% | 94 |
| EWR PHX Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 3.425 | 28,7 phút | 67,7% | 72 |
| EWR RDU Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 670 | 5,7 phút | 80,7% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 43 | 43 | 79,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 33 | 32 | 87,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 26 | 24 | 70,8% | 2 |
| tháng 8/2025 | 38 | 38 | 84,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 33 | 33 | 60,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 57 | 77,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 27 | 77,8% | 4 |