1.722 km · Nội địa

Newark Liberty (EWR) – Tây Nam Florida (RSW)

Tháng 7/2026 có 173 chuyến bay khai thác giữa Newark Liberty và Tây Nam Florida, tính cả hai chiều; 71,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1448347▼ 22,5%
Tháng 2411346▼ 15,8%
Tháng 3426454▲ 6,6%
Tháng 4445418▼ 6,1%
Tháng 5310351▲ 13,2%
Tháng 6228200▼ 12,3%
Tháng 7241173▼ 28,2%
Tháng 8245––
Tháng 9234––
Tháng 10322–đang tích luỹ
Tháng 11400––
Tháng 12402––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.5092.289▼ 8,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,3%84,4%▲ 3,8%
Tháng 283,2%82,7%▼ 0,6%
Tháng 377,9%76,7%▼ 1,5%
Tháng 479,8%88,3%▲ 10,7%
Tháng 569,0%88,3%▲ 28,0%
Tháng 683,8%78,0%▼ 6,9%
Tháng 778,0%71,7%▼ 8,1%
Tháng 880,8%––
Tháng 983,3%––
Tháng 1075,8%–đang tích luỹ
Tháng 1181,8%––
Tháng 1279,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,0%81,4%▲ 3,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1514▲ 180,0%
Tháng 2123▲ 2.200,0%
Tháng 334▲ 33,3%
Tháng 452▼ 60,0%
Tháng 5110▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 7511▲ 120,0%
Tháng 83––
Tháng 90––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 1111––
Tháng 129––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3054▲ 80,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 83,5%
  2. JetBlue Airways 15,9%
  3. Spirit Airlines 0,5%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

EWR → RSW

Chuyến theo lịch
3.747
Chuyến khai thác
3.694
Bị huỷ
53 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
79,8%

RSW → EWR

Chuyến theo lịch
3.749
Chuyến khai thác
3.692
Bị huỷ
57 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
79,9%

EWR → RSW và RSW → EWR tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 6.260 83,5% 81,3% 89
JetBlue Airways B6 1.195 15,9% 72,9% 17
Spirit Airlines NK 41 0,5% 56,8% 4

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-2,7phút · 757 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất45,9phút06:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận7.496EWR–RSW

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,5% · 757 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 95,0% · 864 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,6% · 372 chuyến ghi nhận · 368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 85,1% · 286 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 84,5% · 210 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 85,4% · 803 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 76,4% · 469 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 74,7% · 294 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 77,5% · 521 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 69,1% · 588 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 75,7% · 408 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 62,2% · 236 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 65,8% · 555 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 71,4% · 531 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 69,5% · 564 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -2,7 phút · 757 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -2,4 phút · 864 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 5,8 phút · 372 chuyến ghi nhận · 368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 10,5 phút · 286 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,1 phút · 210 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 7,5 phút · 803 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 19,0 phút · 469 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 18,9 phút · 294 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 12,9 phút · 521 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 22,4 phút · 588 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 16,0 phút · 408 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 43,2 phút · 236 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 36,7 phút · 555 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 19,9 phút · 531 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 18,1 phút · 564 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 757 · 757 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 864 · 864 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 286 · 286 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 210 · 210 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 803 · 803 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 469 · 469 chuyến ghi nhận · 457 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 294 · 294 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 521 · 521 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 408 · 408 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 555 · 555 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 531 · 531 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0094,5%-2,7 phút751757
07:0095,0%-2,4 phút856864
08:0088,6%5,8 phút368372
09:0085,1%10,5 phút282286
10:0084,5%8,1 phút207210
11:0085,4%7,5 phút792803
12:0076,4%19,0 phút457469
13:0074,7%18,9 phút293294
14:0077,5%12,9 phút511521
15:0069,1%22,4 phút580588
16:0075,7%16,0 phút403408
17:0062,2%43,2 phút230236
18:0065,8%36,7 phút544555
19:0071,4%19,9 phút521531
20:0069,5%18,1 phút554564
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3637
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,1% · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 87,3% · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 83,9% · 1.053 chuyến ghi nhận · 1.050 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,7% · 1.076 chuyến ghi nhận · 1.066 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 80,5% · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,0% · 1.019 chuyến ghi nhận · 1.009 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 73,4% · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 13,1 phút · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 5,1 phút · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 9,5 phút · 1.053 chuyến ghi nhận · 1.050 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 16,3 phút · 1.076 chuyến ghi nhận · 1.066 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 11,3 phút · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 14,0 phút · 1.019 chuyến ghi nhận · 1.009 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 25,0 phút · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.115 · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.044 · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.053 · 1.053 chuyến ghi nhận · 1.050 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.076 · 1.076 chuyến ghi nhận · 1.066 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.106 · 1.106 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.019 · 1.019 chuyến ghi nhận · 1.009 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.083 · 1.083 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,1%13,1 phút1.0791.115
Thứ Ba87,3%5,1 phút1.0291.044
Thứ Tư83,9%9,5 phút1.0501.053
Thứ Năm76,7%16,3 phút1.0661.076
Thứ Sáu80,5%11,3 phút1.0981.106
Thứ Bảy77,0%14,0 phút1.0091.019
Chủ Nhật73,4%25,0 phút1.0551.083

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,6% · 814 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,0% · 781 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 77,3% · 887 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 83,9% · 870 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 79,3% · 672 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 81,1% · 428 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 75,4% · 430 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80,8% · 248 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 83,3% · 234 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 81,2% · 503 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 79,7% · 775 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 72,9% · 854 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 6,0 phút · 814 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 7,9 phút · 781 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 14,1 phút · 887 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 11,7 phút · 870 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 20,8 phút · 672 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 17,9 phút · 428 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 29,6 phút · 430 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 11,9 phút · 248 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,4 phút · 234 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,9 phút · 503 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 12,8 phút · 775 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 15,8 phút · 854 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 814 · 814 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 781 · 781 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 887 · 887 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 870 · 870 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 672 · 672 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 503 · 503 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 775 · 775 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 854 · 854 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,6%6,0 phút795814
T283,0%7,9 phút757781
T377,3%14,1 phút880887
T483,9%11,7 phút863870
T579,3%20,8 phút661672
T681,1%17,9 phút428428
T775,4%29,6 phút414430
T880,8%11,9 phút245248
T983,3%7,4 phút234234
T1081,2%9,9 phút501503
T1179,7%12,8 phút764775
T1272,9%15,8 phút844854

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,7% 5.896
  • Trễ trên 15 phút 19,9% 1.490
  • Bị huỷ 1,5% 110
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

79
79 trong 79
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
B661811 EWR → RSW 342 73,3%
B661812 RSW → EWR 339 66,7%
UA2601 RSW → EWR 294 59,5%
UA2477 RSW → EWR 237 72,8%
B661912 RSW → EWR 218 74,3%
B661911 EWR → RSW 217 84,2%
UA738 EWR → RSW 207 85,6%
UA2094 RSW → EWR 195 96,4%
UA657 RSW → EWR 184 80,9%
UA1115 EWR → RSW 182 86,5%
UA2468 RSW → EWR 174 96,6%
UA2396 EWR → RSW 144 67,1%
UA1353 RSW → EWR 119 87,2%
UA2478 EWR → RSW 113 64,0%
UA2328 RSW → EWR 107 89,4%
UA2263 EWR → RSW 100 77,8%
UA1900 EWR → RSW 96 73,4%
UA2624 RSW → EWR 96 91,5%
UA1814 EWR → RSW 94 80,4%
UA2177 EWR → RSW 93 91,3%
UA2343 EWR → RSW 91 81,3%
UA1343 EWR → RSW 90 75,6%
UA1832 EWR → RSW 88 81,8%
UA2337 EWR → RSW 87 85,1%
UA2747 EWR → RSW 81 94,9%
UA435 EWR → RSW 80 76,3%
UA1909 EWR → RSW 77 82,7%
UA2852 RSW → EWR 77 81,8%
UA2461 RSW → EWR 73 95,8%
UA1254 RSW → EWR 70 95,7%
UA2628 RSW → EWR 64 95,2%
UA2059 EWR → RSW 58 89,7%
UA2271 EWR → RSW 58 66,7%
UA560 RSW → EWR 58 94,6%
UA2044 EWR → RSW 56 66,0%
UA1756 RSW → EWR 55 89,1%
UA1508 RSW → EWR 52 94,2%
UA2410 RSW → EWR 50 78,0%
UA1012 EWR → RSW 49 68,1%
UA2058 EWR → RSW 47 63,0%
UA1321 RSW → EWR 45 93,2%
UA1864 RSW → EWR 45 95,6%
UA1552 EWR → RSW 44 90,9%
UA1094 EWR → RSW 37 91,7%
UA1453 EWR → RSW 37 83,8%
UA1490 RSW → EWR 37 81,1%
UA1719 EWR → RSW 37 62,2%
UA1866 EWR → RSW 37 88,9%
UA1908 EWR → RSW 37 97,3%
UA1909 RSW → EWR 37 72,2%
UA2005 EWR → RSW 37 91,9%
UA2120 RSW → EWR 37 97,2%
UA2291 RSW → EWR 37 91,9%
UA2455 RSW → EWR 37 97,1%
UA370 RSW → EWR 37 97,3%
UA511 EWR → RSW 37 97,3%
UA661 RSW → EWR 37 86,5%
UA1744 RSW → EWR 36 72,2%
UA1845 EWR → RSW 36 67,7%
UA2133 EWR → RSW 36 69,4%
UA2232 EWR → RSW 36 83,3%
UA2345 EWR → RSW 36 75,8%
UA1233 EWR → RSW 35 91,4%
UA1237 EWR → RSW 35 97,1%
UA1999 RSW → EWR 35 94,3%
UA1066 EWR → RSW 32 71,9%
UA1126 EWR → RSW 32 93,8%
UA1197 RSW → EWR 32 81,3%
UA1308 RSW → EWR 32 48,4%
UA1932 RSW → EWR 32 90,6%
UA1951 EWR → RSW 32 80,0%
UA1968 RSW → EWR 32 100,0%
UA2032 EWR → RSW 32 90,6%
UA742 RSW → EWR 32 67,7%
UA1336 EWR → RSW 31 87,1%
UA2141 EWR → RSW 31 83,9%
UA2445 EWR → RSW 31 96,7%
UA532 EWR → RSW 31 93,6%
UA582 RSW → EWR 31 48,4%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 173 −28,2% 11 71,7%
tháng 6/2026 200 −12,3% 0 78,0%
tháng 5/2026 351 +13,2% 0 88,3%
tháng 4/2026 418 −6,1% 2 88,3%
tháng 3/2026 454 +6,6% 4 76,7%
tháng 2/2026 346 −15,8% 23 82,7%
tháng 1/2026 347 −22,5% 14 84,4%
tháng 12/2025 402 −9,0% 9 79,9%
tháng 11/2025 400 +9,9% 11 81,8%
tháng 10/2025 322 +79,9% 2 75,8%
tháng 9/2025 234 0 83,3%
tháng 8/2025 245 3 80,8%
tháng 7/2025 241 5 78,0%
tháng 6/2025 228 0 83,8%
tháng 5/2025 310 11 69,0%
tháng 4/2025 445 5 79,8%
tháng 3/2025 426 3 77,9%
tháng 2/2025 411 1 83,2%
tháng 1/2025 448 5 81,3%
tháng 12/2024 442 1 66,5%
tháng 11/2024 364 0 77,5%
tháng 10/2024 179 0 91,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…