UA2133
UA2133 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Newark. Trong 1.109 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,6%trên 1.109 chuyến
- Chậm trung bình23,2 phút
- Tháng 7/202631▼ 66,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 60 | ▲ 76,5% |
| Tháng 2 | 40 | 39 | ▼ 2,5% |
| Tháng 3 | 55 | 31 | ▼ 43,6% |
| Tháng 4 | 30 | 59 | ▲ 96,7% |
| Tháng 5 | 49 | 28 | ▼ 42,9% |
| Tháng 6 | 87 | 30 | ▼ 65,5% |
| Tháng 7 | 92 | 31 | ▼ 66,3% |
| Tháng 8 | 64 | – | – |
| Tháng 9 | 59 | – | – |
| Tháng 10 | 68 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 387 | 278 | ▼ 28,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,4% | 72,9% | ▼ 8,2% |
| Tháng 2 | 85,0% | 87,2% | ▲ 2,6% |
| Tháng 3 | 79,6% | 83,3% | ▲ 4,6% |
| Tháng 4 | 55,2% | 79,7% | ▲ 44,4% |
| Tháng 5 | 59,2% | 78,6% | ▲ 32,8% |
| Tháng 6 | 62,8% | 83,3% | ▲ 32,7% |
| Tháng 7 | 58,0% | 93,3% | ▲ 60,9% |
| Tháng 8 | 59,7% | – | – |
| Tháng 9 | 70,7% | – | – |
| Tháng 10 | 52,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,2% | – | – |
| Tháng 12 | 70,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,5% | 82,6% | ▲ 20,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 11 | 1 | ▼ 90,9% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 14 | 3 | ▼ 78,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 1.086
- Bị huỷ 2,1% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD EWR Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.154 | 37,9 phút | 58,7% | 275 |
| EWR ORF Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Norfolk | 457 | 27,1 phút | 59,8% | 204 |
| AUS ORD Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.574 | 9,8 phút | 86,7% | 114 |
| EWR MCO Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Orlando | 1.511 | 34,4 phút | 70,4% | 73 |
| MCI ORD Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế O'Hare | 647 | 9,6 phút | 85,1% | 48 |
| IAH LGA Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay LaGuardia | 2.277 | 4,8 phút | 91,7% | 37 |
| EWR RSW Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.722 | 16,6 phút | 69,4% | 36 |
| PDX ORD Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.792 | -2,2 phút | 94,1% | 35 |
| FAT ORD Sân bay quốc tế Fresno Yosemite – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.778 | 3,9 phút | 90,9% | 35 |
| EWR TPA Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Tampa | 1.607 | 0,9 phút | 85,7% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 59 | 59 | 69,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 46 | 46 | 87,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 85,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 55 | 54 | 79,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 49 | 49 | 59,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 87 | 86 | 62,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 92 | 81 | 58,0% | 11 |
| tháng 8/2025 | 64 | 62 | 59,7% | 2 |
| tháng 9/2025 | 59 | 58 | 70,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 68 | 68 | 52,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 81 | 79 | 72,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 42 | 41 | 70,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 60 | 59 | 72,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 59 | 59 | 79,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |