NK903
NK903 của Spirit Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Orlando – San Juan. Trong 359 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 66,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,8%trên 359 chuyến
- Chậm trung bình24,4 phút
- Tháng 5/20261▼ 83,3%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 126 | 120 | ▼ 4,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 70,0% | ▼ 13,2% |
| Tháng 2 | 77,8% | 66,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 58,1% | 36,7% | ▼ 36,8% |
| Tháng 4 | 70,0% | 70,0% | 0,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 47,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 77,3% | 48,7% | ▼ 37,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 352
- Bị huỷ 1,9% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 1/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO SJU Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín | 1.913 | 33,9 phút | 54,7% | 97 |
| SJU FLL Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.684 | 23,3 phút | 66,7% | 63 |
| EWR LAS Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Harry Reid | 3.576 | 29,4 phút | 63,9% | 62 |
| LAS MCO Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Orlando | 3.276 | 14,4 phút | 81,5% | 55 |
| DTW MIA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Miami | 1.847 | 42,0 phút | 51,7% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 23 | 47,8% | 3 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 36,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |