WN3780
WN3780 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Denver. Trong 555 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,0%trên 555 chuyến
- Chậm trung bình12,2 phút
- Tháng 7/202617▲ 70,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 2 | ▼ 92,9% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 39 | 31 | ▼ 20,5% |
| Tháng 4 | 32 | 39 | ▲ 21,9% |
| Tháng 5 | 31 | 39 | ▲ 25,8% |
| Tháng 6 | 10 | 20 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 10 | 17 | ▲ 70,0% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,2% | 50,0% | ▼ 41,3% |
| Tháng 2 | 71,4% | – | – |
| Tháng 3 | 71,8% | 51,6% | ▼ 28,1% |
| Tháng 4 | 77,4% | 82,1% | ▲ 6,0% |
| Tháng 5 | 67,7% | 79,5% | ▲ 17,3% |
| Tháng 6 | 87,5% | 73,7% | ▼ 15,8% |
| Tháng 7 | 80,0% | 88,2% | ▲ 10,3% |
| Tháng 8 | 91,4% | – | – |
| Tháng 9 | 87,2% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,0% | – | – |
| Tháng 12 | 70,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 549
- Bị huỷ 1,1% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX DEN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Denver | 968 | 15,3 phút | 75,2% | 116 |
| ATL TPA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Tampa | 655 | 11,1 phút | 78,2% | 88 |
| MDW SFO Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.977 | 15,2 phút | 76,1% | 46 |
| MDW TUL Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Tulsa | 938 | 12,4 phút | 85,7% | 42 |
| HOU AUS Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 238 | 21,8 phút | 48,5% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 39 | 39 | 71,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 32 | 31 | 77,4% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 10 | 8 | 87,5% | 2 |
| tháng 7/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 39 | 39 | 82,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 79,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |