WN1053
WN1053 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 36 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Kansas City. Trong 737 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,7%trên 737 chuyến
- Chậm trung bình12,9 phút
- Tháng 7/202641▲ 32,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này36
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 45 | 48 | ▲ 6,7% |
| Tháng 2 | 35 | 37 | ▲ 5,7% |
| Tháng 3 | 41 | 29 | ▼ 29,3% |
| Tháng 4 | 32 | 29 | ▼ 9,4% |
| Tháng 5 | 32 | 31 | ▼ 3,1% |
| Tháng 6 | 30 | 39 | ▲ 30,0% |
| Tháng 7 | 31 | 41 | ▲ 32,3% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 35 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 246 | 254 | ▲ 3,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 93,6% | ▲ 9,2% |
| Tháng 2 | 97,1% | 86,1% | ▼ 11,3% |
| Tháng 3 | 84,6% | 51,7% | ▼ 38,9% |
| Tháng 4 | 78,1% | 69,0% | ▼ 11,7% |
| Tháng 5 | 71,9% | 51,6% | ▼ 28,2% |
| Tháng 6 | 53,3% | 51,3% | ▼ 3,8% |
| Tháng 7 | 45,2% | 36,8% | ▼ 18,4% |
| Tháng 8 | 76,5% | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,3% | – | – |
| Tháng 12 | 92,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,7% | 62,9% | ▼ 14,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 5 | ▼ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 725
- Bị huỷ 1,6% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI MCI Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.552 | 5,4 phút | 89,3% | 78 |
| BWI SJU Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín | 2.525 | 21,4 phút | 62,1% | 58 |
| DAL STL Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 878 | 30,6 phút | 42,3% | 52 |
| SAN BWI Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 3.686 | 9,9 phút | 80,5% | 42 |
| PHX DEN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Denver | 968 | 16,0 phút | 71,4% | 42 |
| MDW LGA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay LaGuardia | 1.164 | 7,5 phút | 81,0% | 42 |
| BWI PIT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 338 | 35,1 phút | 40,6% | 34 |
| MCO HOU Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay William P. Hobby | 1.364 | 6,7 phút | 80,7% | 31 |
| BWI STL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.185 | 2,7 phút | 85,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 45 | 42 | 85,7% | 3 |
| tháng 2/2025 | 35 | 34 | 97,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 41 | 39 | 84,6% | 2 |
| tháng 4/2025 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 35 | 35 | 85,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 1/2026 | 48 | 47 | 93,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 37 | 36 | 86,1% | 1 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 51,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 39 | 39 | 51,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 41 | 38 | 36,8% | 3 |