WN3667
WN3667 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Houston – Columbus. Trong 528 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,8%trên 528 chuyến
- Chậm trung bình18,2 phút
- Tháng 7/202614▼ 60,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 20 | 27 | ▲ 35,0% |
| Tháng 3 | 30 | 8 | ▼ 73,3% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 42 | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 34 | 17 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 35 | 14 | ▼ 60,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 38 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 210 | 168 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,4% | 95,8% | ▲ 32,3% |
| Tháng 2 | 70,0% | 70,4% | ▲ 0,5% |
| Tháng 3 | 76,7% | 100,0% | ▲ 30,4% |
| Tháng 4 | 83,3% | 63,9% | ▼ 23,3% |
| Tháng 5 | 64,5% | 50,0% | ▼ 22,5% |
| Tháng 6 | 52,9% | 5,9% | ▼ 88,9% |
| Tháng 7 | 41,2% | 57,1% | ▲ 38,8% |
| Tháng 8 | 40,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 89,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,0% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,9% | 63,3% | ▼ 3,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 526
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HOU CMH Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.610 | 21,5 phút | 66,7% | 82 |
| DAL DEN Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Denver | 1.048 | 37,1 phút | 49,2% | 60 |
| ORD AUS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.574 | 10,5 phút | 77,6% | 58 |
| SMF PHX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.040 | 4,1 phút | 83,0% | 53 |
| MCO STL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.420 | 21,3 phút | 67,4% | 46 |
| BHM DEN Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Denver | 1.740 | 19,0 phút | 57,1% | 42 |
| HOU BHM Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 917 | 15,9 phút | 54,6% | 33 |
| DEN PHX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 968 | 2,3 phút | 93,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 52,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 35 | 34 | 41,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 38 | 38 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 63,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 17 | 17 | 5,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 57,1% | 0 |