WN3264
WN3264 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Pittsburgh – Chicago. Trong 435 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,7%trên 435 chuyến
- Chậm trung bình12,9 phút
- Tháng 7/202623
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 33 | ▲ 312,5% |
| Tháng 2 | 8 | 28 | ▲ 250,0% |
| Tháng 3 | 34 | 8 | ▼ 76,5% |
| Tháng 4 | 9 | 25 | ▲ 177,8% |
| Tháng 5 | 1 | 30 | ▲ 2.900,0% |
| Tháng 6 | – | 22 | – |
| Tháng 7 | – | 23 | – |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48 | – | – |
| Tháng 12 | 59 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 90,9% | ▲ 21,2% |
| Tháng 2 | 75,0% | 96,4% | ▲ 28,6% |
| Tháng 3 | 91,2% | 62,5% | ▼ 31,5% |
| Tháng 4 | 77,8% | 72,0% | ▼ 7,4% |
| Tháng 5 | 100,0% | 41,4% | ▼ 58,6% |
| Tháng 6 | – | 22,7% | – |
| Tháng 7 | – | 73,9% | – |
| Tháng 8 | 95,7% | – | – |
| Tháng 9 | 92,3% | – | – |
| Tháng 10 | 92,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 62,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 434
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PIT MDW Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 646 | 6,0 phút | 93,1% | 58 |
| DAL RDU Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.689 | 22,5 phút | 51,8% | 57 |
| BNA DTW Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Detroit | 735 | 20,4 phút | 63,0% | 46 |
| PHX DEN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Denver | 968 | 33,7 phút | 52,4% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 34 | 34 | 91,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 48 | 48 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 59 | 59 | 62,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 41,4% | 1 |
| tháng 6/2026 | 22 | 22 | 22,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |