WN4041
WN4041 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Oakland – Los Angeles. Trong 284 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 72,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,1%trên 284 chuyến
- Chậm trung bình15,0 phút
- Tháng 7/202618▲ 5,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 12 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 11 | 20 | ▲ 81,8% |
| Tháng 3 | 7 | 23 | ▲ 228,6% |
| Tháng 4 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 16 | 16 | 0,0% |
| Tháng 7 | 17 | 18 | ▲ 5,9% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 77 | 95 | ▲ 23,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 91,7% | ▲ 10,0% |
| Tháng 2 | 81,8% | 95,0% | ▲ 16,1% |
| Tháng 3 | 42,9% | 36,4% | ▼ 15,2% |
| Tháng 4 | 0,0% | 50,0% | – |
| Tháng 5 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 100,0% | 93,8% | ▼ 6,3% |
| Tháng 7 | 100,0% | 94,4% | ▼ 5,6% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 76,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 40,0% | – | – |
| Tháng 12 | 27,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,6% | 73,0% | ▲ 0,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 280
- Bị huỷ 1,4% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OAK LAX Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | -4,1 phút | 100,0% | 36 |
| PHX DEN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Denver | 968 | 13,1 phút | 77,4% | 31 |
| SJC SAN Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế San Diego | 671 | -1,1 phút | 100,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 35 | 35 | 45,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 17 | 15 | 100,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 3 | 2 | 100,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 27,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 22 | 36,4% | 1 |
| tháng 4/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |