WN3435
WN3435 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Raleigh – St Louis. Trong 406 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 61,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ61,6%trên 406 chuyến
- Chậm trung bình20,7 phút
- Tháng 7/202630▼ 9,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 5 | ▼ 44,4% |
| Tháng 2 | 16 | 27 | ▲ 68,8% |
| Tháng 3 | 16 | 29 | ▲ 81,3% |
| Tháng 4 | 19 | 49 | ▲ 157,9% |
| Tháng 5 | 26 | 50 | ▲ 92,3% |
| Tháng 6 | 26 | 33 | ▲ 26,9% |
| Tháng 7 | 33 | 30 | ▼ 9,1% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 145 | 223 | ▲ 53,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | 20,0% | ▼ 74,3% |
| Tháng 2 | 75,0% | 63,0% | ▼ 16,1% |
| Tháng 3 | 100,0% | 64,3% | ▼ 35,7% |
| Tháng 4 | 73,7% | 40,8% | ▼ 44,6% |
| Tháng 5 | 46,2% | 22,0% | ▼ 52,3% |
| Tháng 6 | 61,5% | 72,7% | ▲ 18,2% |
| Tháng 7 | 63,6% | 96,7% | ▲ 51,9% |
| Tháng 8 | 25,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 85,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,1% | 54,2% | ▼ 23,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 404
- Bị huỷ 0,5% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDU STL Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.072 | 1,9 phút | 93,0% | 57 |
| FLL HOU Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay William P. Hobby | 1.538 | 37,9 phút | 26,0% | 50 |
| DEN PHX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 968 | 26,1 phút | 55,0% | 40 |
| BNA LIT Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay Little Rock | 526 | 13,0 phút | 65,6% | 33 |
| HOU LAS Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.985 | 41,1 phút | 29,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 46,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 33 | 33 | 63,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 21 | 85,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 20,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 28 | 64,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 49 | 49 | 40,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 50 | 50 | 22,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 33 | 33 | 72,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |