Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 130 142 ▲ 9,2% Tháng 2 115 114 ▼ 0,9% Tháng 3 123 121 ▼ 1,6% Tháng 4 120 120 0,0% Tháng 5 124 124 0,0% Tháng 6 134 136 ▲ 1,5% Tháng 7 140 160 ▲ 14,3% Tháng 8 128 – – Tháng 9 120 – – Tháng 10 132 – đang tích luỹ Tháng 11 153 – – Tháng 12 160 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 886 917 ▲ 3,5%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 74,6% 77,5% ▲ 3,9% Tháng 2 78,3% 71,1% ▼ 9,2% Tháng 3 83,7% 57,9% ▼ 30,8% Tháng 4 77,5% 66,7% ▼ 13,9% Tháng 5 79,8% 54,0% ▼ 32,3% Tháng 6 65,7% 55,1% ▼ 16,1% Tháng 7 60,7% 60,0% ▼ 1,2% Tháng 8 72,7% – – Tháng 9 80,0% – – Tháng 10 71,2% – đang tích luỹ Tháng 11 64,1% – – Tháng 12 61,9% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 74,3% 63,2% ▼ 15,0%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 8 0 ▼ 100,0% Tháng 2 0 0 – Tháng 3 1 3 ▲ 200,0% Tháng 4 0 0 – Tháng 5 0 0 – Tháng 6 2 0 ▼ 100,0% Tháng 7 0 2 – Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 5 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 11 5 ▼ 54,5%
Theo chiều bay FLL → HOU Chuyến theo lịch 1.461 Chuyến khai thác 1.448 Bị huỷ 13 · 0,9% Tỷ lệ đúng giờ 71,8% HOU → FLL Chuyến theo lịch 1.458 Chuyến khai thác 1.448 Bị huỷ 10 · 0,7% Tỷ lệ đúng giờ 69,1% FLL → HOU và HOU → FLL tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Hãng Chuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ Southwest Airlines WN 2.919 100,0% 70,4% 23
Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 0,8phút · 251 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 27,7phút 06:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận 2.919 FLL–HOU
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 92,3% · 419 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 96,0% · 251 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 83,2% · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 71,2% · 366 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 51,0% · 424 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 46,4% · 347 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 28,5 14,2 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 3,7 phút · 419 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,8 phút · 251 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 10,0 phút · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 15,3 phút · 366 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 26,3 phút · 424 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 28,5 phút · 347 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 424 212 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 419 · 419 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 251 · 251 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 27 · 27 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 190 · 190 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 126 · 126 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 58 · 58 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 23 · 23 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 174 · 174 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 366 · 366 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 424 · 424 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 347 · 347 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 92,3% 3,7 phút 417 419 06:00 96,0% 0,8 phút 249 251 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 26 27 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 37 37 10:00 83,2% 10,0 phút 370 372 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 186 190 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 126 126 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 58 58 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 35 35 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 65 65 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 23 23 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 172 174 18:00 71,2% 15,3 phút 364 366 19:00 51,0% 26,3 phút 420 424 20:00 46,4% 28,5 phút 343 347 21:00 Chưa có số liệu — — — 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 73,2% · 408 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 73,9% · 386 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 71,1% · 382 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 69,9% · 402 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 67,0% · 414 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 72,2% · 464 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 66,5% · 463 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 18,4 9,2 0,0
Thứ Hai · 18,3 phút · 408 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 14,1 phút · 386 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,5 phút · 382 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 16,3 phút · 402 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 17,4 phút · 414 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 13,8 phút · 464 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,4 phút · 463 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 464 232 0
Thứ Hai · 408 · 408 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 386 · 386 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 382 · 382 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 402 · 402 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 464 · 464 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 463 · 463 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 73,2% 18,3 phút 403 408 Thứ Ba 73,9% 14,1 phút 379 386 Thứ Tư 71,1% 12,5 phút 380 382 Thứ Năm 69,9% 16,3 phút 399 402 Thứ Sáu 67,0% 17,4 phút 412 414 Thứ Bảy 72,2% 13,8 phút 464 464 Chủ Nhật 66,5% 18,4 phút 459 463
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 76,1% · 280 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 74,7% · 229 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 70,9% · 248 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 72,1% · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 66,9% · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 60,4% · 272 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 60,3% · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 72,9% · 218 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 76,2% · 316 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 69,9% · 318 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 24,5 12,3 0,0
T1 · 9,5 phút · 280 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 12,0 phút · 229 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 20,3 phút · 248 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 13,6 phút · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 18,4 phút · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 24,5 phút · 272 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 23,6 phút · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,7 phút · 218 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 11,5 phút · 316 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 17,3 phút · 318 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 318 159 0
T1 · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 229 · 229 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 272 · 272 chuyến ghi nhận · 270 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 302 · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 128 · 128 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 316 · 316 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 76,1% 9,5 phút 272 280 T2 74,7% 12,0 phút 229 229 T3 70,9% 20,3 phút 244 248 T4 72,1% 13,6 phút 240 240 T5 66,9% 18,4 phút 248 248 T6 60,4% 24,5 phút 270 272 T7 60,3% 23,6 phút 300 302 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 128 128 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 120 120 T10 72,9% 10,7 phút 218 218 T11 76,2% 11,5 phút 311 316 T12 69,9% 17,3 phút 316 318
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 69,9% 2.040 Trễ trên 15 phút 29,3% 856 Bị huỷ 0,8% 23 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 41 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 41 trong 41
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ WN1229 FLL → HOU 104 95,1% WN4200 FLL → HOU 104 70,6% WN1661 HOU → FLL 73 79,2% WN4064 HOU → FLL 66 81,0% WN4626 HOU → FLL 64 48,4% WN294 HOU → FLL 61 56,7% WN704 FLL → HOU 61 85,0% WN1615 HOU → FLL 60 51,7% WN2761 FLL → HOU 60 45,0% WN2777 FLL → HOU 60 84,8% WN2779 FLL → HOU 59 74,6% WN1357 FLL → HOU 58 75,9% WN1738 FLL → HOU 58 69,0% WN1861 FLL → HOU 58 84,5% WN1870 HOU → FLL 58 82,8% WN1889 HOU → FLL 58 32,8% WN2209 FLL → HOU 58 98,3% WN290 FLL → HOU 58 100,0% WN2901 HOU → FLL 58 67,2% WN4825 HOU → FLL 58 50,9% WN4869 FLL → HOU 58 67,2% WN2785 FLL → HOU 57 84,2% WN3752 FLL → HOU 57 71,9% WN4583 FLL → HOU 57 21,4% WN205 HOU → FLL 54 79,6% WN3435 FLL → HOU 50 26,0% WN4474 HOU → FLL 50 84,0% WN2184 HOU → FLL 42 71,4% WN4355 HOU → FLL 42 83,3% WN161 HOU → FLL 39 82,1% WN3028 HOU → FLL 35 67,7% WN954 HOU → FLL 34 76,5% WN167 FLL → HOU 33 34,4% WN169 HOU → FLL 33 78,1% WN2099 HOU → FLL 33 81,8% WN2957 FLL → HOU 33 90,6% WN358 FLL → HOU 33 93,9% WN362 HOU → FLL 33 34,4% WN3701 HOU → FLL 33 69,7% WN2484 HOU → FLL 31 93,6% WN3456 HOU → FLL 31 67,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 160 +14,3% 2 60,0% tháng 6/2026 136 +1,5% 0 55,1% tháng 5/2026 124 +0,0% 0 54,0% tháng 4/2026 120 +0,0% 0 66,7% tháng 3/2026 121 −1,6% 3 57,9% tháng 2/2026 114 −0,9% 0 71,1% tháng 1/2026 142 +9,2% 0 77,5% tháng 12/2025 160 +2,6% 0 61,9% tháng 11/2025 153 −3,2% 5 64,1% tháng 10/2025 132 +53,5% 0 71,2% tháng 9/2025 120 0 80,0% tháng 8/2025 128 0 72,7% tháng 7/2025 140 0 60,7% tháng 6/2025 134 2 65,7% tháng 5/2025 124 0 79,8% tháng 4/2025 120 0 77,5% tháng 3/2025 123 1 83,7% tháng 2/2025 115 0 78,3% tháng 1/2025 130 8 74,6% tháng 12/2024 156 2 78,2% tháng 11/2024 158 0 88,0% tháng 10/2024 86 0 75,6%