1.493 km · Nội địa

Baltimore-Washington Thurgood Marshall (BWI) – Fort Lauderdale – Hollywood (FLL)

Tháng 7/2026 có 517 chuyến bay khai thác giữa Baltimore-Washington Thurgood Marshall và Fort Lauderdale – Hollywood, tính cả hai chiều; 62,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1618551▼ 10,8%
Tháng 2552536▼ 2,9%
Tháng 3606570▼ 5,9%
Tháng 4632568▼ 10,1%
Tháng 5551427▼ 22,5%
Tháng 6479364▼ 24,0%
Tháng 7480517▲ 7,7%
Tháng 8487––
Tháng 9469––
Tháng 10532–đang tích luỹ
Tháng 11513––
Tháng 12551––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.9183.533▼ 9,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,4%71,1%▼ 12,7%
Tháng 281,9%74,3%▼ 9,3%
Tháng 377,4%64,4%▼ 16,8%
Tháng 482,4%72,7%▼ 11,8%
Tháng 577,3%66,5%▼ 14,0%
Tháng 664,5%69,0%▲ 7,0%
Tháng 768,1%62,5%▼ 8,2%
Tháng 880,1%––
Tháng 983,6%––
Tháng 1078,8%–đang tích luỹ
Tháng 1180,5%––
Tháng 1261,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)76,1%68,6%▼ 9,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 13337▲ 12,1%
Tháng 2825▲ 212,5%
Tháng 3942▲ 366,7%
Tháng 423▲ 50,0%
Tháng 512▲ 100,0%
Tháng 669▲ 50,0%
Tháng 71219▲ 58,3%
Tháng 82––
Tháng 93––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1113––
Tháng 1213––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)71137▲ 93,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 68,3%
  2. Spirit Airlines 27,7%
  3. Frontier Airlines 2,8%
  4. JetBlue Airways 1,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BWI → FLL

Chuyến theo lịch
5.906
Chuyến khai thác
5.793
Bị huỷ
113 · 1,9%
Tỷ lệ đúng giờ
75,1%

FLL → BWI

Chuyến theo lịch
5.889
Chuyến khai thác
5.760
Bị huỷ
129 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
74,5%

BWI → FLL và FLL → BWI tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 8.054 68,3% 74,1% 132
Spirit Airlines NK 3.272 27,7% 78,1% 85
Frontier Airlines F9 333 2,8% 61,0% 18
JetBlue Airways B6 136 1,2% 67,4% 7

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:003,0phút · 1.586 chuyến ghi nhận · 1.551 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,7phút06:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận11.795BWI–FLL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 92,6% · 250 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,7% · 1.586 chuyến ghi nhận · 1.551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,3% · 653 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,1% · 976 chuyến ghi nhận · 958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,6% · 557 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 78,8% · 629 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,5% · 486 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 78,2% · 624 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 70,2% · 607 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 65,7% · 582 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 60,6% · 404 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 64,1% · 792 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 59,0% · 825 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 61,8% · 629 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 63,7% · 691 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 65,1% · 850 chuyến ghi nhận · 836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 55,4% · 554 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 4,7 phút · 250 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3,0 phút · 1.586 chuyến ghi nhận · 1.551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 5,3 phút · 653 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,1 phút · 976 chuyến ghi nhận · 958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,2 phút · 557 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 11,5 phút · 629 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 9,9 phút · 486 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 11,9 phút · 624 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 18,1 phút · 607 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 17,5 phút · 582 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 22,2 phút · 404 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 23,1 phút · 792 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 26,1 phút · 825 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 22,1 phút · 629 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 23,7 phút · 691 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 23,7 phút · 850 chuyến ghi nhận · 836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 31,7 phút · 554 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.586 · 1.586 chuyến ghi nhận · 1.551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 653 · 653 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 976 · 976 chuyến ghi nhận · 958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 557 · 557 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 629 · 629 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 624 · 624 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 607 · 607 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 582 · 582 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 404 · 404 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 792 · 792 chuyến ghi nhận · 776 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 825 · 825 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 629 · 629 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 691 · 691 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 850 · 850 chuyến ghi nhận · 836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 100 · 100 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0092,6%4,7 phút244250
06:0091,7%3,0 phút1.5511.586
07:0090,3%5,3 phút640653
08:0091,1%4,1 phút958976
09:0083,6%8,2 phút548557
10:0078,8%11,5 phút613629
11:0081,5%9,9 phút480486
12:0078,2%11,9 phút618624
13:0070,2%18,1 phút597607
14:0065,7%17,5 phút566582
15:0060,6%22,2 phút398404
16:0064,1%23,1 phút776792
17:0059,0%26,1 phút810825
18:0061,8%22,1 phút612629
19:0063,7%23,7 phút680691
20:0065,1%23,7 phút836850
21:0055,4%31,7 phút527554
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99100
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 73,7% · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,8% · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,7% · 1.484 chuyến ghi nhận · 1.473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 75,8% · 1.724 chuyến ghi nhận · 1.703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 71,9% · 1.765 chuyến ghi nhận · 1.740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 73,5% · 1.781 chuyến ghi nhận · 1.749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 65,2% · 1.780 chuyến ghi nhận · 1.709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 17,2 phút · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,4 phút · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 9,0 phút · 1.484 chuyến ghi nhận · 1.473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,8 phút · 1.724 chuyến ghi nhận · 1.703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,4 phút · 1.765 chuyến ghi nhận · 1.740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 15,1 phút · 1.781 chuyến ghi nhận · 1.749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 23,5 phút · 1.780 chuyến ghi nhận · 1.709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.748 · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.513 · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.484 · 1.484 chuyến ghi nhận · 1.473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.724 · 1.724 chuyến ghi nhận · 1.703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.765 · 1.765 chuyến ghi nhận · 1.740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.781 · 1.781 chuyến ghi nhận · 1.749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.780 · 1.780 chuyến ghi nhận · 1.709 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,7%17,2 phút1.6971.748
Thứ Ba82,8%8,4 phút1.4821.513
Thứ Tư82,7%9,0 phút1.4731.484
Thứ Năm75,8%13,8 phút1.7031.724
Thứ Sáu71,9%16,4 phút1.7401.765
Thứ Bảy73,5%15,1 phút1.7491.781
Chủ Nhật65,2%23,5 phút1.7091.780

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 76,6% · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 78,1% · 1.121 chuyến ghi nhận · 1.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 71,1% · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 77,8% · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 72,6% · 981 chuyến ghi nhận · 978 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 66,4% · 858 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 65,2% · 1.028 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80,1% · 489 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 83,6% · 472 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 81,1% · 926 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,5% · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.091 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 68,2% · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 12,5 phút · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 12,2 phút · 1.121 chuyến ghi nhận · 1.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 18,9 phút · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,2 phút · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 15,3 phút · 981 chuyến ghi nhận · 978 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 24,1 phút · 858 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 27,0 phút · 1.028 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 10,4 phút · 489 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,1 phút · 472 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,7 phút · 926 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,0 phút · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.091 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 19,8 phút · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.239 · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.121 · 1.121 chuyến ghi nhận · 1.088 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.227 · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.205 · 1.205 chuyến ghi nhận · 1.200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 981 · 981 chuyến ghi nhận · 978 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 858 · 858 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.028 · 1.028 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 489 · 489 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 472 · 472 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 926 · 926 chuyến ghi nhận · 926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.105 · 1.105 chuyến ghi nhận · 1.091 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.144 · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T176,6%12,5 phút1.1691.239
T278,1%12,2 phút1.0881.121
T371,1%18,9 phút1.1761.227
T477,8%12,2 phút1.2001.205
T572,6%15,3 phút978981
T666,4%24,1 phút843858
T765,2%27,0 phút9971.028
T880,1%10,4 phút487489
T983,6%7,1 phút469472
T1081,1%7,7 phút926926
T1182,5%8,0 phút1.0911.105
T1268,2%19,8 phút1.1291.144

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,2% 8.638
  • Trễ trên 15 phút 24,7% 2.915
  • Bị huỷ 2,1% 242
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

155
155 trong 155
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
WN1327 FLL → BWI 120 72,0%
WN596 FLL → BWI 118 97,4%
F991028 FLL → BWI 116 71,2%
WN3374 BWI → FLL 110 93,5%
WN4143 BWI → FLL 109 75,0%
WN4597 FLL → BWI 104 72,5%
WN2577 BWI → FLL 99 77,1%
NK197 BWI → FLL 97 80,9%
NK1243 FLL → BWI 96 60,9%
NK1240 BWI → FLL 95 83,5%
NK1980 FLL → BWI 95 38,8%
WN1220 FLL → BWI 90 72,7%
NK1896 BWI → FLL 88 97,7%
WN4382 BWI → FLL 87 75,0%
NK1895 FLL → BWI 86 72,6%
NK3203 FLL → BWI 86 84,0%
NK3204 BWI → FLL 86 79,5%
NK223 BWI → FLL 85 83,3%
F994411 BWI → FLL 84 49,4%
NK224 FLL → BWI 83 75,9%
WN1569 BWI → FLL 82 80,3%
NK403 FLL → BWI 77 84,0%
WN2218 FLL → BWI 73 97,2%
WN1730 FLL → BWI 70 60,3%
NK2155 BWI → FLL 63 81,0%
NK395 FLL → BWI 63 98,4%
NK398 BWI → FLL 63 82,5%
NK757 BWI → FLL 63 92,1%
NK776 FLL → BWI 63 73,0%
WN103 BWI → FLL 63 49,2%
NK2156 FLL → BWI 62 72,6%
WN1476 BWI → FLL 61 71,7%
WN1691 BWI → FLL 61 60,0%
WN2202 FLL → BWI 61 71,7%
WN694 BWI → FLL 61 86,9%
WN1625 FLL → BWI 60 63,8%
WN2136 FLL → BWI 60 86,4%
WN693 BWI → FLL 60 86,7%
NK1270 FLL → BWI 59 91,5%
NK1273 BWI → FLL 58 87,9%
NK2117 BWI → FLL 58 94,8%
WN1138 BWI → FLL 58 55,2%
WN1593 BWI → FLL 58 89,7%
WN1671 FLL → BWI 58 86,0%
WN1714 FLL → BWI 58 60,3%
WN1719 BWI → FLL 58 71,9%
WN1754 BWI → FLL 58 56,9%
WN2053 FLL → BWI 58 50,0%
WN2199 FLL → BWI 58 96,6%
WN2200 FLL → BWI 58 62,1%
WN2460 BWI → FLL 58 77,6%
WN2769 FLL → BWI 58 82,8%
WN3620 FLL → BWI 58 84,5%
WN4627 BWI → FLL 58 91,4%
WN749 FLL → BWI 58 69,0%
WN824 BWI → FLL 58 86,2%
WN889 BWI → FLL 58 85,5%
WN892 BWI → FLL 58 68,4%
NK2118 FLL → BWI 57 73,7%
NK770 BWI → FLL 57 78,6%
NK771 FLL → BWI 57 70,2%
WN1132 BWI → FLL 57 93,0%
WN1716 BWI → FLL 57 86,0%
WN1941 BWI → FLL 57 71,9%
WN859 BWI → FLL 57 96,5%
WN887 BWI → FLL 57 92,7%
WN945 BWI → FLL 57 82,1%
NK1224 BWI → FLL 56 89,3%
WN1852 FLL → BWI 56 98,1%
NK1626 BWI → FLL 55 100,0%
WN888 BWI → FLL 55 90,4%
WN4670 BWI → FLL 53 98,1%
NK389 BWI → FLL 52 88,2%
WN1614 FLL → BWI 52 38,5%
F994412 FLL → BWI 51 66,7%
NK2562 FLL → BWI 51 77,6%
NK2563 BWI → FLL 51 61,2%
WN686 BWI → FLL 51 27,1%
WN1450 FLL → BWI 50 68,0%
WN1527 BWI → FLL 50 86,0%
WN840 BWI → FLL 50 96,0%
NK844 BWI → FLL 49 83,7%
NK845 FLL → BWI 49 71,4%
WN396 FLL → BWI 49 95,9%
F991027 BWI → FLL 48 56,8%
NK120 FLL → BWI 48 78,3%
WN3004 FLL → BWI 47 44,4%
WN3611 BWI → FLL 47 76,1%
NK386 FLL → BWI 46 91,3%
WN1490 FLL → BWI 46 60,0%
WN1672 BWI → FLL 46 69,6%
WN2356 FLL → BWI 46 84,8%
WN1450 BWI → FLL 45 84,4%
WN4450 BWI → FLL 45 72,7%
NK121 BWI → FLL 44 61,9%
NK1711 FLL → BWI 43 69,8%
WN1265 BWI → FLL 42 46,3%
WN1679 BWI → FLL 42 51,2%
WN1856 FLL → BWI 42 95,2%
WN2458 FLL → BWI 42 55,0%
WN2745 FLL → BWI 42 97,6%
WN3581 FLL → BWI 42 52,4%
WN4355 FLL → BWI 42 51,2%
WN925 FLL → BWI 42 72,5%
WN197 FLL → BWI 41 95,1%
WN2131 FLL → BWI 41 63,4%
WN3072 BWI → FLL 41 37,5%
WN4204 FLL → BWI 41 80,5%
WN947 BWI → FLL 41 23,7%
WN3360 BWI → FLL 40 67,5%
WN3368 FLL → BWI 40 70,0%
WN3961 FLL → BWI 40 65,0%
WN2147 FLL → BWI 39 100,0%
WN2521 FLL → BWI 39 87,2%
WN894 BWI → FLL 38 81,1%
NK1223 FLL → BWI 37 97,3%
WN1694 BWI → FLL 36 48,6%
WN2120 FLL → BWI 36 77,8%
WN4271 FLL → BWI 36 83,3%
NK1042 BWI → FLL 35 77,1%
NK138 FLL → BWI 35 35,3%
NK147 BWI → FLL 35 58,8%
NK2049 FLL → BWI 35 61,8%
WN1635 FLL → BWI 35 34,3%
NK1713 FLL → BWI 34 93,9%
NK1714 BWI → FLL 34 87,9%
WN1695 BWI → FLL 34 39,4%
WN453 FLL → BWI 34 46,9%
WN4735 BWI → FLL 34 40,6%
NK370 BWI → FLL 33 85,7%
WN1052 FLL → BWI 33 68,8%
WN1499 FLL → BWI 33 46,7%
WN1506 BWI → FLL 33 60,6%
WN1511 BWI → FLL 33 46,9%
WN1680 FLL → BWI 33 87,1%
WN1853 FLL → BWI 33 75,8%
WN2036 BWI → FLL 33 75,0%
WN2353 FLL → BWI 33 75,8%
WN2727 FLL → BWI 33 64,5%
WN2876 FLL → BWI 33 78,1%
WN3041 FLL → BWI 33 68,8%
WN313 BWI → FLL 33 87,9%
WN365 BWI → FLL 33 93,9%
WN4508 BWI → FLL 33 57,6%
WN495 BWI → FLL 33 93,9%
NK809 FLL → BWI 32 32,1%
WN1500 BWI → FLL 32 78,1%
WN1770 FLL → BWI 32 53,1%
WN1909 FLL → BWI 32 100,0%
NK102 FLL → BWI 31 83,9%
NK819 BWI → FLL 31 96,8%
WN1347 BWI → FLL 31 64,5%
WN1388 FLL → BWI 31 64,5%
WN674 FLL → BWI 31 83,9%
NK148 FLL → BWI 30 78,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 517 +7,7% 19 62,5%
tháng 6/2026 364 −24,0% 9 69,0%
tháng 5/2026 427 −22,5% 2 66,5%
tháng 4/2026 568 −10,1% 3 72,7%
tháng 3/2026 570 −5,9% 42 64,4%
tháng 2/2026 536 −2,9% 25 74,3%
tháng 1/2026 551 −10,8% 37 71,1%
tháng 12/2025 551 −4,7% 13 61,5%
tháng 11/2025 513 −11,2% 13 80,5%
tháng 10/2025 532 +35,0% 0 78,8%
tháng 9/2025 469 3 83,6%
tháng 8/2025 487 2 80,1%
tháng 7/2025 480 12 68,1%
tháng 6/2025 479 6 64,5%
tháng 5/2025 551 1 77,3%
tháng 4/2025 632 2 82,4%
tháng 3/2025 606 9 77,4%
tháng 2/2025 552 8 81,9%
tháng 1/2025 618 33 81,4%
tháng 12/2024 578 2 74,6%
tháng 11/2024 578 1 84,3%
tháng 10/2024 394 0 84,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…