WN1714
WN1714 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là San Jose – Las Vegas. Trong 721 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,6%trên 721 chuyến
- Chậm trung bình12,0 phút
- Tháng 7/20265▼ 91,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 47 | ▲ 51,6% |
| Tháng 2 | 25 | 41 | ▲ 64,0% |
| Tháng 3 | 36 | 38 | ▲ 5,6% |
| Tháng 4 | 32 | 34 | ▲ 6,3% |
| Tháng 5 | 31 | 36 | ▲ 16,1% |
| Tháng 6 | 52 | 7 | ▼ 86,5% |
| Tháng 7 | 57 | 5 | ▼ 91,2% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 37 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 264 | 208 | ▼ 21,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,9% | 88,9% | ▲ 6,0% |
| Tháng 2 | 72,0% | 63,4% | ▼ 11,9% |
| Tháng 3 | 83,3% | 55,6% | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | 84,4% | 100,0% | ▲ 18,5% |
| Tháng 5 | 83,9% | 91,7% | ▲ 9,3% |
| Tháng 6 | 86,5% | 57,1% | ▼ 34,0% |
| Tháng 7 | 75,4% | 80,0% | ▲ 6,0% |
| Tháng 8 | 52,9% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 44,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58,8% | – | – |
| Tháng 12 | 73,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,3% | 76,7% | ▼ 5,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 4 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 714
- Bị huỷ 1,0% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SJC LAS Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Harry Reid | 620 | 6,5 phút | 83,9% | 112 |
| BWI IND Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Indianapolis | 828 | 8,6 phút | 82,0% | 61 |
| RSW STL Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.578 | -1,2 phút | 94,8% | 58 |
| FLL BWI Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.493 | 19,2 phút | 60,3% | 58 |
| DCA TPA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Tampa | 1.312 | 6,1 phút | 87,9% | 58 |
| SAN AUS Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.871 | 6,7 phút | 83,7% | 50 |
| MDW PHX Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.319 | 28,7 phút | 62,5% | 42 |
| MDW DEN Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Denver | 1.438 | 2,7 phút | 84,9% | 33 |
| BWI RDU Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 411 | 16,6 phút | 59,4% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 86,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 57 | 57 | 75,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 34 | 34 | 52,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 34 | 34 | 44,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 37 | 34 | 58,8% | 3 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 47 | 45 | 88,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 41 | 41 | 63,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 38 | 36 | 55,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 34 | 34 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 36 | 36 | 91,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |