WN1672
WN1672 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Nashville – Denver. Trong 614 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,9%trên 614 chuyến
- Chậm trung bình16,5 phút
- Tháng 7/202615▼ 72,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 33 | ▲ 32,0% |
| Tháng 2 | 26 | 35 | ▲ 34,6% |
| Tháng 3 | 35 | 32 | ▼ 8,6% |
| Tháng 4 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 5 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 6 | 54 | 14 | ▼ 74,1% |
| Tháng 7 | 54 | 15 | ▼ 72,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 255 | 173 | ▼ 32,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 90,3% | ▲ 8,4% |
| Tháng 2 | 96,2% | 94,3% | ▼ 1,9% |
| Tháng 3 | 97,1% | 96,9% | ▼ 0,2% |
| Tháng 4 | 87,1% | 100,0% | ▲ 14,8% |
| Tháng 5 | 66,7% | 85,7% | ▲ 28,6% |
| Tháng 6 | 44,4% | 71,4% | ▲ 60,7% |
| Tháng 7 | 20,4% | 40,0% | ▲ 96,0% |
| Tháng 8 | 67,7% | – | – |
| Tháng 9 | 73,1% | – | – |
| Tháng 10 | 57,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 45,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,7% | 82,7% | ▲ 16,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 2 | ▼ 71,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 604
- Bị huỷ 1,6% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BNA DEN Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Denver | 1.628 | 0,5 phút | 92,0% | 76 |
| BWI DAL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay Dallas Love | 1.942 | 54,1 phút | 29,8% | 60 |
| FLL BNA Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Nashville | 1.278 | -1,7 phút | 96,4% | 58 |
| TPA PVD Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 1.831 | 15,0 phút | 75,4% | 57 |
| DAL SLC Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 1.607 | 8,6 phút | 77,6% | 49 |
| BWI FLL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.493 | 13,7 phút | 69,6% | 46 |
| FLL TPA Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Tampa | 317 | 0,5 phút | 93,9% | 33 |
| CLE ATL Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 894 | -2,8 phút | 100,0% | 33 |
| BUR SJC Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế San Jose | 477 | -3,4 phút | 97,0% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 24 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 35 | 34 | 97,1% | 1 |
| tháng 4/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 54 | 54 | 44,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 54 | 49 | 20,4% | 5 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 57,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 40 | 40 | 45,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 33 | 31 | 90,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 94,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 15 | 15 | 40,0% | 0 |