WN2053
WN2053 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Fort Lauderdale – Baltimore. Trong 718 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,9%trên 718 chuyến
- Chậm trung bình17,3 phút
- Tháng 7/202617▼ 45,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 32 | ▲ 146,2% |
| Tháng 2 | 17 | 28 | ▲ 64,7% |
| Tháng 3 | 41 | 31 | ▼ 24,4% |
| Tháng 4 | 44 | 29 | ▼ 34,1% |
| Tháng 5 | 44 | 31 | ▼ 29,5% |
| Tháng 6 | 32 | 18 | ▼ 43,8% |
| Tháng 7 | 31 | 17 | ▼ 45,2% |
| Tháng 8 | 45 | – | – |
| Tháng 9 | 47 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 222 | 186 | ▼ 16,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,9% | 90,6% | ▲ 17,8% |
| Tháng 2 | 64,7% | 71,4% | ▲ 10,4% |
| Tháng 3 | 56,1% | 34,5% | ▼ 38,5% |
| Tháng 4 | 81,4% | 51,7% | ▼ 36,5% |
| Tháng 5 | 95,2% | 48,4% | ▼ 49,2% |
| Tháng 6 | 87,5% | 55,6% | ▼ 36,5% |
| Tháng 7 | 90,3% | 70,6% | ▼ 21,8% |
| Tháng 8 | 57,8% | – | – |
| Tháng 9 | 36,2% | – | – |
| Tháng 10 | 63,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 67,3% | – | – |
| Tháng 12 | 87,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,9% | 60,4% | ▼ 23,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 713
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO SAN Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế San Diego | 719 | 26,7 phút | 58,6% | 58 |
| JAX DEN Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Denver | 2.325 | 7,7 phút | 82,8% | 58 |
| FLL BWI Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.493 | 29,0 phút | 50,0% | 58 |
| RDU HOU Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay William P. Hobby | 1.688 | 4,9 phút | 86,7% | 45 |
| PHX OMA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Eppley | 1.667 | 19,0 phút | 63,6% | 44 |
| CLE STL Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 783 | -0,2 phút | 95,0% | 42 |
| SAN OAK Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Oakland | 718 | 27,8 phút | 66,7% | 36 |
| STL LAS Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.202 | 1,8 phút | 90,9% | 34 |
| BWI ISP Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Long Island MacArthur | 353 | 35,6 phút | 36,7% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 54 | 90,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 40 | 40 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 41 | 41 | 56,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 44 | 43 | 81,4% | 1 |
| tháng 5/2025 | 44 | 42 | 95,2% | 2 |
| tháng 6/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 45 | 45 | 57,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 47 | 47 | 36,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 52 | 52 | 67,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 34,5% | 2 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 51,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 55,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |