1.358 km · Nội địa

Baltimore-Washington Thurgood Marshall (BWI) – Tampa (TPA)

Tháng 7/2026 có 398 chuyến bay khai thác giữa Baltimore-Washington Thurgood Marshall và Tampa, tính cả hai chiều; 67,1% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1419398▼ 5,0%
Tháng 2409389▼ 4,9%
Tháng 3529508▼ 4,0%
Tháng 4554530▼ 4,3%
Tháng 5512508▼ 0,8%
Tháng 6495409▼ 17,4%
Tháng 7500398▼ 20,4%
Tháng 8456––
Tháng 9400––
Tháng 10423–đang tích luỹ
Tháng 11398––
Tháng 12415––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.4183.140▼ 8,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,8%83,2%▼ 0,7%
Tháng 279,5%82,3%▲ 3,5%
Tháng 380,2%68,9%▼ 14,1%
Tháng 479,2%77,0%▼ 2,8%
Tháng 576,8%73,6%▼ 4,2%
Tháng 671,7%70,9%▼ 1,1%
Tháng 767,2%67,1%▼ 0,1%
Tháng 878,7%––
Tháng 984,8%––
Tháng 1080,4%–đang tích luỹ
Tháng 1184,4%––
Tháng 1274,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)76,9%74,7%▼ 2,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11715▼ 11,8%
Tháng 2420▲ 400,0%
Tháng 31217▲ 41,7%
Tháng 4220,0%
Tháng 502–
Tháng 6124▼ 66,7%
Tháng 7219▼ 57,1%
Tháng 83––
Tháng 90––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6869▲ 1,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 85,0%
  2. Frontier Airlines 12,0%
  3. Spirit Airlines 3,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BWI → TPA

Chuyến theo lịch
5.112
Chuyến khai thác
5.031
Bị huỷ
81 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
75,8%

TPA → BWI

Chuyến theo lịch
5.071
Chuyến khai thác
4.989
Bị huỷ
82 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
80,2%

BWI → TPA và TPA → BWI tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 8.652 85,0% 77,8% 132
Frontier Airlines F9 1.221 12,0% 79,5% 22
Spirit Airlines NK 310 3,0% 78,1% 9

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-1,7phút · 355 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,5phút05:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận10.183BWI–TPA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,6% · 355 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,2% · 962 chuyến ghi nhận · 953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,9% · 638 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,9% · 836 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 85,4% · 583 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 84,2% · 784 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 82,4% · 414 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 80,9% · 395 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 73,1% · 614 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 75,6% · 638 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 76,7% · 533 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 67,2% · 557 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 61,1% · 646 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 65,7% · 737 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 68,2% · 555 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 62,9% · 469 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 60,0% · 377 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -1,7 phút · 355 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,3 phút · 962 chuyến ghi nhận · 953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 0,0 phút · 638 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,4 phút · 836 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,6 phút · 583 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,7 phút · 784 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8,9 phút · 414 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 12,9 phút · 395 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 19,0 phút · 614 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 14,2 phút · 638 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 14,4 phút · 533 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 19,8 phút · 557 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 24,6 phút · 646 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 23,5 phút · 737 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 19,8 phút · 555 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 27,8 phút · 469 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 23,5 phút · 377 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 355 · 355 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 962 · 962 chuyến ghi nhận · 953 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 638 · 638 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 836 · 836 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 583 · 583 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 784 · 784 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 395 · 395 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 614 · 614 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 638 · 638 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 533 · 533 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 557 · 557 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 646 · 646 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 737 · 737 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 555 · 555 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 469 · 469 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 377 · 377 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 90 · 90 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,6%-1,7 phút350355
06:0094,2%0,3 phút953962
07:0092,9%0,0 phút634638
08:0088,9%4,4 phút827836
09:0085,4%8,6 phút570583
10:0084,2%7,7 phút773784
11:0082,4%8,9 phút404414
12:0080,9%12,9 phút392395
13:0073,1%19,0 phút606614
14:0075,6%14,2 phút634638
15:0076,7%14,4 phút524533
16:0067,2%19,8 phút546557
17:0061,1%24,6 phút630646
18:0065,7%23,5 phút723737
19:0068,2%19,8 phút538555
20:0062,9%27,8 phút456469
21:0060,0%23,5 phút372377
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8890
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 76,4% · 1.584 chuyến ghi nhận · 1.535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,6% · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,5% · 1.335 chuyến ghi nhận · 1.324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,2% · 1.530 chuyến ghi nhận · 1.518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 77,8% · 1.575 chuyến ghi nhận · 1.556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 78,0% · 1.307 chuyến ghi nhận · 1.298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 71,6% · 1.527 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,8 phút · 1.584 chuyến ghi nhận · 1.535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,9 phút · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 9,3 phút · 1.335 chuyến ghi nhận · 1.324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,8 phút · 1.530 chuyến ghi nhận · 1.518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 13,2 phút · 1.575 chuyến ghi nhận · 1.556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,1 phút · 1.307 chuyến ghi nhận · 1.298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,5 phút · 1.527 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.584 · 1.584 chuyến ghi nhận · 1.535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.325 · 1.325 chuyến ghi nhận · 1.308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.335 · 1.335 chuyến ghi nhận · 1.324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.530 · 1.530 chuyến ghi nhận · 1.518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.575 · 1.575 chuyến ghi nhận · 1.556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.307 · 1.307 chuyến ghi nhận · 1.298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.527 · 1.527 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai76,4%15,8 phút1.5351.584
Thứ Ba82,6%8,9 phút1.3081.325
Thứ Tư82,5%9,3 phút1.3241.335
Thứ Năm78,2%11,8 phút1.5181.530
Thứ Sáu77,8%13,2 phút1.5561.575
Thứ Bảy78,0%11,1 phút1.2981.307
Chủ Nhật71,6%18,5 phút1.4811.527

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,5% · 849 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,8% · 822 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 74,6% · 1.066 chuyến ghi nhận · 1.037 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,1% · 1.088 chuyến ghi nhận · 1.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 75,2% · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.020 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 71,4% · 920 chuyến ghi nhận · 904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,2% · 928 chuyến ghi nhận · 898 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 78,7% · 459 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,8% · 400 chuyến ghi nhận · 400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 83,4% · 751 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 88,1% · 935 chuyến ghi nhận · 925 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 76,9% · 943 chuyến ghi nhận · 934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 6,9 phút · 849 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,0 phút · 822 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15,7 phút · 1.066 chuyến ghi nhận · 1.037 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 13,2 phút · 1.088 chuyến ghi nhận · 1.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 13,5 phút · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.020 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 21,5 phút · 920 chuyến ghi nhận · 904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 24,3 phút · 928 chuyến ghi nhận · 898 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 12,2 phút · 459 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 6,2 phút · 400 chuyến ghi nhận · 400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,4 phút · 751 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 3,6 phút · 935 chuyến ghi nhận · 925 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 12,2 phút · 943 chuyến ghi nhận · 934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 849 · 849 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 822 · 822 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.066 · 1.066 chuyến ghi nhận · 1.037 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.088 · 1.088 chuyến ghi nhận · 1.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.022 · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.020 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 920 · 920 chuyến ghi nhận · 904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 928 · 928 chuyến ghi nhận · 898 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 459 · 459 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 751 · 751 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 935 · 935 chuyến ghi nhận · 925 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 943 · 943 chuyến ghi nhận · 934 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,5%6,9 phút817849
T280,8%11,0 phút798822
T374,6%15,7 phút1.0371.066
T478,1%13,2 phút1.0841.088
T575,2%13,5 phút1.0201.022
T671,4%21,5 phút904920
T767,2%24,3 phút898928
T878,7%12,2 phút456459
T984,8%6,2 phút400400
T1083,4%7,4 phút747751
T1188,1%3,6 phút925935
T1276,9%12,2 phút934943

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,8% 7.817
  • Trễ trên 15 phút 21,6% 2.203
  • Bị huỷ 1,6% 163
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

129
129 trong 129
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
F994092 TPA → BWI 385 82,7%
F994091 BWI → TPA 364 76,8%
F991538 TPA → BWI 215 80,2%
F992925 BWI → TPA 157 75,0%
WN1969 BWI → TPA 124 83,1%
WN2988 TPA → BWI 122 76,7%
WN2766 BWI → TPA 116 83,0%
WN2880 BWI → TPA 113 78,2%
WN1789 TPA → BWI 104 92,0%
WN1316 TPA → BWI 100 100,0%
WN152 BWI → TPA 97 94,8%
F991537 BWI → TPA 85 81,7%
WN4374 BWI → TPA 83 75,3%
WN2559 TPA → BWI 76 82,9%
WN3505 BWI → TPA 74 77,0%
WN1934 BWI → TPA 64 95,2%
WN1945 BWI → TPA 62 65,6%
WN1118 TPA → BWI 61 86,7%
WN1972 BWI → TPA 61 79,7%
WN2862 BWI → TPA 61 82,8%
WN1742 TPA → BWI 60 89,8%
WN2645 BWI → TPA 60 80,0%
WN1943 BWI → TPA 59 60,7%
WN1035 BWI → TPA 58 74,1%
WN1119 BWI → TPA 58 81,0%
WN1502 TPA → BWI 58 84,5%
WN1768 TPA → BWI 58 79,0%
WN2322 BWI → TPA 58 62,1%
WN2618 TPA → BWI 58 98,3%
WN269 BWI → TPA 58 98,3%
WN3176 BWI → TPA 58 65,5%
WN3187 BWI → TPA 58 74,1%
WN3479 TPA → BWI 58 75,4%
WN4417 BWI → TPA 58 83,9%
WN4543 TPA → BWI 58 77,6%
WN1108 BWI → TPA 57 94,7%
WN1120 BWI → TPA 57 82,5%
WN1342 BWI → TPA 57 64,3%
WN1593 TPA → BWI 57 87,7%
WN1951 TPA → BWI 57 82,5%
WN1975 BWI → TPA 57 83,9%
WN2179 BWI → TPA 57 79,0%
WN2565 TPA → BWI 57 94,7%
WN3629 TPA → BWI 57 66,7%
WN3853 TPA → BWI 57 79,6%
WN420 TPA → BWI 57 100,0%
WN677 BWI → TPA 57 71,9%
WN784 BWI → TPA 57 91,2%
WN941 TPA → BWI 57 53,6%
WN1058 BWI → TPA 55 94,2%
WN4763 TPA → BWI 55 90,6%
WN3194 BWI → TPA 54 74,1%
WN3851 TPA → BWI 53 96,1%
WN3903 BWI → TPA 52 57,1%
WN1081 TPA → BWI 51 57,1%
WN1435 TPA → BWI 51 79,6%
WN1685 TPA → BWI 50 68,0%
WN1844 BWI → TPA 50 66,0%
WN2699 TPA → BWI 50 84,0%
WN279 BWI → TPA 50 66,0%
WN966 BWI → TPA 50 84,0%
WN2039 TPA → BWI 49 95,9%
WN4228 TPA → BWI 49 87,2%
WN4546 TPA → BWI 49 49,0%
WN4578 BWI → TPA 49 47,9%
WN458 BWI → TPA 48 91,7%
WN3012 TPA → BWI 47 84,8%
WN1168 TPA → BWI 46 81,4%
WN1670 TPA → BWI 46 93,5%
WN1935 BWI → TPA 46 84,8%
WN1940 BWI → TPA 46 76,1%
WN140 BWI → TPA 45 71,1%
WN2087 TPA → BWI 45 70,5%
WN269 TPA → BWI 43 61,0%
WN346 BWI → TPA 43 55,8%
WN1123 BWI → TPA 42 51,3%
WN1649 TPA → BWI 42 42,1%
WN1888 TPA → BWI 42 95,2%
WN1973 BWI → TPA 42 81,0%
WN3086 BWI → TPA 42 83,3%
WN4009 TPA → BWI 42 88,1%
WN4545 TPA → BWI 42 45,2%
NK933 TPA → BWI 41 92,7%
WN4688 BWI → TPA 41 75,6%
WN158 TPA → BWI 40 87,5%
WN1899 TPA → BWI 40 82,5%
WN1966 BWI → TPA 40 92,5%
WN184 TPA → BWI 38 57,9%
WN4426 BWI → TPA 37 78,4%
WN4394 TPA → BWI 36 80,6%
NK2447 BWI → TPA 35 61,8%
NK2448 TPA → BWI 35 55,9%
WN1933 TPA → BWI 35 72,7%
WN2238 TPA → BWI 35 88,2%
WN3081 BWI → TPA 35 74,3%
WN3337 TPA → BWI 35 91,4%
WN1016 TPA → BWI 34 85,3%
WN4010 TPA → BWI 34 44,1%
WN4117 BWI → TPA 34 30,3%
WN928 TPA → BWI 34 18,2%
WN139 TPA → BWI 33 71,9%
WN1531 TPA → BWI 33 81,8%
WN1534 TPA → BWI 33 96,9%
WN1640 TPA → BWI 33 87,9%
WN1793 BWI → TPA 33 90,9%
WN1794 BWI → TPA 33 84,4%
WN1796 BWI → TPA 33 54,8%
WN1887 TPA → BWI 33 81,3%
WN1997 BWI → TPA 33 46,9%
WN2109 BWI → TPA 33 43,8%
WN2189 BWI → TPA 33 97,0%
WN2735 TPA → BWI 33 75,8%
WN2926 TPA → BWI 33 93,9%
WN3593 BWI → TPA 33 75,0%
WN429 TPA → BWI 33 90,9%
WN4793 BWI → TPA 33 87,9%
NK1988 BWI → TPA 32 96,9%
WN2366 TPA → BWI 32 75,0%
WN2871 TPA → BWI 32 100,0%
WN2967 TPA → BWI 32 43,3%
WN1121 BWI → TPA 31 58,1%
WN1583 BWI → TPA 31 83,9%
WN1937 BWI → TPA 31 69,0%
WN1965 BWI → TPA 31 93,6%
WN2031 BWI → TPA 31 67,7%
WN2935 TPA → BWI 31 80,7%
WN3840 BWI → TPA 31 54,8%
WN4112 TPA → BWI 30 85,2%
WN4659 TPA → BWI 30 90,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 398 −20,4% 9 67,1%
tháng 6/2026 409 −17,4% 4 70,9%
tháng 5/2026 508 −0,8% 2 73,6%
tháng 4/2026 530 −4,3% 2 77,0%
tháng 3/2026 508 −4,0% 17 68,9%
tháng 2/2026 389 −4,9% 20 82,3%
tháng 1/2026 398 −5,0% 15 83,2%
tháng 12/2025 415 −20,0% 6 74,0%
tháng 11/2025 398 −24,5% 10 84,4%
tháng 10/2025 423 +30,6% 4 80,4%
tháng 9/2025 400 0 84,8%
tháng 8/2025 456 3 78,7%
tháng 7/2025 500 21 67,2%
tháng 6/2025 495 12 71,7%
tháng 5/2025 512 0 76,8%
tháng 4/2025 554 2 79,2%
tháng 3/2025 529 12 80,2%
tháng 2/2025 409 4 79,5%
tháng 1/2025 419 17 83,8%
tháng 12/2024 519 3 79,2%
tháng 11/2024 527 0 90,9%
tháng 10/2024 324 0 87,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…