WN3840
WN3840 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Kahului. Trong 478 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,1%trên 478 chuyến
- Chậm trung bình14,6 phút
- Tháng 7/20266▼ 68,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 4 | ▼ 85,7% |
| Tháng 2 | 26 | – | – |
| Tháng 3 | 51 | 27 | ▼ 47,1% |
| Tháng 4 | 47 | 30 | ▼ 36,2% |
| Tháng 5 | 42 | 31 | ▼ 26,2% |
| Tháng 6 | 20 | 19 | ▼ 5,0% |
| Tháng 7 | 19 | 6 | ▼ 68,4% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 43 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 74,1% | 50,0% | ▼ 32,5% |
| Tháng 2 | 92,3% | – | – |
| Tháng 3 | 71,4% | 68,0% | ▼ 4,8% |
| Tháng 4 | 70,2% | 66,7% | ▼ 5,0% |
| Tháng 5 | 66,7% | 74,2% | ▲ 11,3% |
| Tháng 6 | 80,0% | 84,2% | ▲ 5,3% |
| Tháng 7 | 73,7% | 83,3% | ▲ 13,1% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 60,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,0% | – | – |
| Tháng 12 | 64,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 470
- Bị huỷ 1,7% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX OGG Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Kahului | 4.573 | 10,5 phút | 74,1% | 58 |
| LAS MDW Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.442 | 16,6 phút | 67,2% | 58 |
| MIA DAL Sân bay quốc tế Miami – Sân bay Dallas Love | 1.783 | 4,6 phút | 87,5% | 57 |
| MSY AUS Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 712 | 9,5 phút | 68,6% | 35 |
| PHX MSP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 2.051 | 13,4 phút | 76,5% | 34 |
| BWI TPA Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Tampa | 1.358 | 23,8 phút | 54,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 9 | 100,0% | 2 |
| tháng 11/2024 | 16 | 15 | 60,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 51 | 49 | 71,4% | 2 |
| tháng 4/2025 | 47 | 47 | 70,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 42 | 42 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 43 | 43 | 60,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 68,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |