WN4394
WN4394 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Ontario – Las Vegas. Trong 325 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,1%trên 325 chuyến
- Chậm trung bình14,0 phút
- Tháng 7/202648▲ 1.100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 25 | ▲ 733,3% |
| Tháng 2 | – | 27 | – |
| Tháng 3 | 12 | 27 | ▲ 125,0% |
| Tháng 4 | 26 | 8 | ▼ 69,2% |
| Tháng 5 | 11 | 4 | ▼ 63,6% |
| Tháng 6 | 6 | 43 | ▲ 616,7% |
| Tháng 7 | 4 | 48 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 88,0% | ▲ 76,0% |
| Tháng 2 | – | 88,9% | – |
| Tháng 3 | 83,3% | 85,2% | ▲ 2,2% |
| Tháng 4 | 61,5% | 87,5% | ▲ 42,2% |
| Tháng 5 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 100,0% | 53,5% | ▼ 46,5% |
| Tháng 7 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 8 | 0,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 19,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 72,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 324
- Bị huỷ 0,3% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ONT LAS Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Harry Reid | 317 | 10,6 phút | 86,8% | 53 |
| DAL DEN Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Denver | 1.048 | 17,1 phút | 67,4% | 49 |
| TPA BWI Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.358 | 11,3 phút | 80,6% | 36 |
| ATL DAL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Dallas Love | 1.158 | 13,9 phút | 73,5% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 2 | 50,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 19,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 43 | 43 | 53,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 48 | 48 | 75,0% | 0 |