1.158 km · Nội địa

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – Dallas Love (DAL)

Tháng 7/2026 có 527 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và Dallas Love, tính cả hai chiều; 65,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1497476▼ 4,2%
Tháng 2484486▲ 0,4%
Tháng 3581526▼ 9,5%
Tháng 4543509▼ 6,3%
Tháng 5601574▼ 4,5%
Tháng 6592528▼ 10,8%
Tháng 7622527▼ 15,3%
Tháng 8618––
Tháng 9609––
Tháng 10631–đang tích luỹ
Tháng 11552––
Tháng 12536––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.9203.626▼ 7,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 177,3%81,1%▲ 4,9%
Tháng 280,0%81,3%▲ 1,6%
Tháng 381,9%76,6%▼ 6,5%
Tháng 478,1%76,2%▼ 2,4%
Tháng 570,5%70,0%▼ 0,7%
Tháng 663,3%75,4%▲ 19,1%
Tháng 772,3%65,5%▼ 9,4%
Tháng 879,9%––
Tháng 987,0%––
Tháng 1078,3%–đang tích luỹ
Tháng 1174,8%––
Tháng 1278,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,8%75,2%▲ 0,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12140▲ 90,5%
Tháng 242▼ 50,0%
Tháng 3622▲ 266,7%
Tháng 41016▲ 60,0%
Tháng 511110,0%
Tháng 6231▼ 95,7%
Tháng 787▼ 12,5%
Tháng 88––
Tháng 91––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 1115––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)8399▲ 19,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 53,8%
  2. Southwest Airlines 46,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ATL → DAL

Chuyến theo lịch
6.124
Chuyến khai thác
6.024
Bị huỷ
100 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
77,0%

DAL → ATL

Chuyến theo lịch
6.149
Chuyến khai thác
6.033
Bị huỷ
116 · 1,9%
Tỷ lệ đúng giờ
76,6%

ATL → DAL và DAL → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 6.603 53,8% 80,6% 120
Southwest Airlines WN 5.670 46,2% 72,3% 96

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:002,5phút · 1.199 chuyến ghi nhận · 1.178 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất24,5phút06:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận12.273ATL–DAL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,8% · 1.199 chuyến ghi nhận · 1.178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 87,9% · 566 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,3% · 882 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 86,5% · 548 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 84,6% · 1.177 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 83,1% · 611 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 79,1% · 858 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 77,7% · 627 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 70,6% · 529 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 72,2% · 792 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 68,9% · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 57,0% · 568 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 65,5% · 924 chuyến ghi nhận · 902 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 54,9% · 570 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 59,9% · 430 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 64,7% · 363 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 76,2% · 349 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,5 phút · 1.199 chuyến ghi nhận · 1.178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 5,0 phút · 566 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,0 phút · 882 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,2 phút · 548 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,7 phút · 1.177 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 12,4 phút · 611 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 12,3 phút · 858 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 8,9 phút · 627 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 15,0 phút · 529 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 18,2 phút · 792 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 17,8 phút · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 26,2 phút · 568 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 25,9 phút · 924 chuyến ghi nhận · 902 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 26,9 phút · 570 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 22,5 phút · 430 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 23,6 phút · 363 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 13,5 phút · 349 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 140 · 140 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.199 · 1.199 chuyến ghi nhận · 1.178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 566 · 566 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 882 · 882 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 548 · 548 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.177 · 1.177 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 611 · 611 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 858 · 858 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 627 · 627 chuyến ghi nhận · 619 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 529 · 529 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 792 · 792 chuyến ghi nhận · 785 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.140 · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 568 · 568 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 924 · 924 chuyến ghi nhận · 902 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 349 · 349 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—136140
06:0093,8%2,5 phút1.1781.199
07:0087,9%5,0 phút554566
08:0091,3%4,0 phút873882
09:0086,5%5,2 phút534548
10:0084,6%7,7 phút1.1591.177
11:0083,1%12,4 phút596611
12:0079,1%12,3 phút839858
13:0077,7%8,9 phút619627
14:0070,6%15,0 phút520529
15:0072,2%18,2 phút785792
16:0068,9%17,8 phút1.1141.140
17:0057,0%26,2 phút565568
18:0065,5%25,9 phút902924
19:0054,9%26,9 phút563570
20:0059,9%22,5 phút421430
21:0064,7%23,6 phút354363
22:0076,2%13,5 phút345349
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 76,5% · 1.840 chuyến ghi nhận · 1.815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,6% · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 79,8% · 1.708 chuyến ghi nhận · 1.696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,3% · 1.827 chuyến ghi nhận · 1.798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 77,0% · 1.840 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 75,7% · 1.515 chuyến ghi nhận · 1.463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 70,7% · 1.837 chuyến ghi nhận · 1.806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 13,0 phút · 1.840 chuyến ghi nhận · 1.815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,9 phút · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,1 phút · 1.708 chuyến ghi nhận · 1.696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,2 phút · 1.827 chuyến ghi nhận · 1.798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,8 phút · 1.840 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 15,2 phút · 1.515 chuyến ghi nhận · 1.463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 16,0 phút · 1.837 chuyến ghi nhận · 1.806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.840 · 1.840 chuyến ghi nhận · 1.815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.706 · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.708 · 1.708 chuyến ghi nhận · 1.696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.827 · 1.827 chuyến ghi nhận · 1.798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.840 · 1.840 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.515 · 1.515 chuyến ghi nhận · 1.463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.837 · 1.837 chuyến ghi nhận · 1.806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai76,5%13,0 phút1.8151.840
Thứ Ba81,6%10,9 phút1.6871.706
Thứ Tư79,8%11,1 phút1.6961.708
Thứ Năm76,3%14,2 phút1.7981.827
Thứ Sáu77,0%14,8 phút1.7921.840
Thứ Bảy75,7%15,2 phút1.4631.515
Chủ Nhật70,7%16,0 phút1.8061.837

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 79,1% · 1.034 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,6% · 976 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 79,4% · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 77,2% · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 70,3% · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 69,0% · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 69,2% · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 79,9% · 626 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 87,0% · 610 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 81,8% · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 77,7% · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 77,7% · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 12,8 phút · 1.034 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 7,6 phút · 976 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,1 phút · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 13,0 phút · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 20,2 phút · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 20,7 phút · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,9 phút · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 12,1 phút · 626 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 6,2 phút · 610 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 8,8 phút · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 11,3 phút · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 13,6 phút · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.034 · 1.034 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 976 · 976 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.135 · 1.135 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.078 · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.197 · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.144 · 1.144 chuyến ghi nhận · 1.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.164 · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 626 · 626 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 610 · 610 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.034 · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.160 · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.115 · 1.115 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,1%12,8 phút9731.034
T280,6%7,6 phút970976
T379,4%10,1 phút1.1071.135
T477,2%13,0 phút1.0521.078
T570,3%20,2 phút1.1751.197
T669,0%20,7 phút1.1201.144
T769,2%20,9 phút1.1491.164
T879,9%12,1 phút618626
T987,0%6,2 phút609610
T1081,8%8,8 phút1.0321.034
T1177,7%11,3 phút1.1431.160
T1277,7%13,6 phút1.1091.115

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,4% 9.255
  • Trễ trên 15 phút 22,8% 2.802
  • Bị huỷ 1,8% 216
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

87
87 trong 87
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL1104 ATL → DAL 656 79,1%
DL516 DAL → ATL 635 90,3%
DL2780 ATL → DAL 621 74,8%
DL2780 DAL → ATL 610 66,7%
DL1115 ATL → DAL 592 87,2%
DL512 ATL → DAL 515 81,2%
DL512 DAL → ATL 514 69,1%
DL441 ATL → DAL 450 90,5%
DL441 DAL → ATL 424 85,8%
DL1115 DAL → ATL 404 80,0%
DL2513 DAL → ATL 306 90,4%
DL2804 ATL → DAL 295 72,0%
DL2394 DAL → ATL 187 81,4%
WN561 DAL → ATL 121 90,8%
DL2848 ATL → DAL 104 85,4%
DL1183 DAL → ATL 102 83,2%
WN1754 ATL → DAL 98 87,1%
WN3260 DAL → ATL 98 66,3%
WN714 ATL → DAL 90 97,7%
WN4087 DAL → ATL 80 69,2%
WN196 ATL → DAL 70 44,1%
WN192 ATL → DAL 69 97,1%
WN1933 DAL → ATL 69 56,1%
WN716 ATL → DAL 67 50,8%
WN2157 DAL → ATL 61 41,0%
WN2003 DAL → ATL 60 86,7%
WN2622 ATL → DAL 60 51,7%
WN352 ATL → DAL 60 66,7%
WN342 ATL → DAL 59 96,6%
WN1261 DAL → ATL 58 94,8%
WN224 ATL → DAL 58 53,5%
WN1559 DAL → ATL 57 52,6%
WN343 ATL → DAL 57 82,5%
WN456 DAL → ATL 57 78,2%
WN1177 DAL → ATL 55 76,9%
WN1196 DAL → ATL 55 83,6%
WN4419 DAL → ATL 55 75,5%
WN194 ATL → DAL 51 45,1%
WN1057 ATL → DAL 50 70,0%
WN1130 DAL → ATL 50 89,8%
WN353 ATL → DAL 50 92,0%
WN757 ATL → DAL 50 74,0%
WN760 DAL → ATL 50 76,6%
WN888 DAL → ATL 50 72,0%
WN1924 ATL → DAL 49 61,7%
WN1728 ATL → DAL 47 82,2%
WN2123 ATL → DAL 47 79,6%
WN1111 DAL → ATL 46 80,4%
WN2108 DAL → ATL 46 91,1%
WN542 DAL → ATL 46 26,1%
WN803 ATL → DAL 46 62,2%
WN3539 ATL → DAL 45 80,0%
WN1156 DAL → ATL 42 75,6%
WN1287 ATL → DAL 42 35,0%
WN1384 DAL → ATL 42 90,5%
WN2060 ATL → DAL 42 64,3%
WN2119 DAL → ATL 42 95,2%
WN349 ATL → DAL 42 88,1%
WN557 ATL → DAL 42 64,3%
WN3232 DAL → ATL 40 85,0%
WN1179 DAL → ATL 39 71,1%
WN12 DAL → ATL 38 71,1%
WN2515 DAL → ATL 37 27,0%
WN193 ATL → DAL 36 91,4%
WN2678 DAL → ATL 36 74,3%
WN4051 ATL → DAL 36 50,0%
WN1766 DAL → ATL 34 78,8%
WN2599 ATL → DAL 34 82,4%
WN340 ATL → DAL 34 76,5%
WN4394 ATL → DAL 34 73,5%
WN1158 ATL → DAL 33 96,8%
WN1921 ATL → DAL 33 84,9%
WN2996 ATL → DAL 33 40,0%
WN3184 ATL → DAL 33 63,6%
WN499 DAL → ATL 33 68,8%
WN801 DAL → ATL 33 81,8%
WN1479 DAL → ATL 32 96,9%
WN2311 DAL → ATL 32 68,8%
WN362 ATL → DAL 32 65,6%
WN857 ATL → DAL 32 32,3%
WN1172 DAL → ATL 31 61,3%
WN2367 ATL → DAL 31 96,8%
WN2587 DAL → ATL 31 48,4%
DL1174 DAL → ATL 30 96,6%
DL2630 ATL → DAL 30 79,3%
DL833 DAL → ATL 30 86,7%
WN1469 DAL → ATL 30 63,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 527 −15,3% 7 65,5%
tháng 6/2026 528 −10,8% 1 75,4%
tháng 5/2026 574 −4,5% 11 70,0%
tháng 4/2026 509 −6,3% 16 76,2%
tháng 3/2026 526 −9,5% 22 76,6%
tháng 2/2026 486 +0,4% 2 81,3%
tháng 1/2026 476 −4,2% 40 81,1%
tháng 12/2025 536 −6,5% 4 78,5%
tháng 11/2025 552 −6,6% 15 74,8%
tháng 10/2025 631 +57,4% 1 78,3%
tháng 9/2025 609 1 87,0%
tháng 8/2025 618 8 79,9%
tháng 7/2025 622 8 72,3%
tháng 6/2025 592 23 63,3%
tháng 5/2025 601 11 70,5%
tháng 4/2025 543 10 78,1%
tháng 3/2025 581 6 81,9%
tháng 2/2025 484 4 80,0%
tháng 1/2025 497 21 77,3%
tháng 12/2024 573 2 77,0%
tháng 11/2024 591 2 80,4%
tháng 10/2024 401 1 87,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…