WN1728
WN1728 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Greenville – Houston. Trong 681 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,8%trên 681 chuyến
- Chậm trung bình16,4 phút
- Tháng 7/202628▼ 51,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 30 | ▼ 11,8% |
| Tháng 2 | 33 | 28 | ▼ 15,2% |
| Tháng 3 | 28 | 35 | ▲ 25,0% |
| Tháng 4 | 29 | 42 | ▲ 44,8% |
| Tháng 5 | 31 | 43 | ▲ 38,7% |
| Tháng 6 | 52 | 32 | ▼ 38,5% |
| Tháng 7 | 58 | 28 | ▼ 51,7% |
| Tháng 8 | 33 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 265 | 238 | ▼ 10,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,4% | 76,7% | ▼ 9,1% |
| Tháng 2 | 81,8% | 100,0% | ▲ 22,2% |
| Tháng 3 | 96,4% | 68,6% | ▼ 28,9% |
| Tháng 4 | 93,1% | 83,3% | ▼ 10,5% |
| Tháng 5 | 86,7% | 86,1% | ▼ 0,7% |
| Tháng 6 | 50,0% | 35,5% | ▼ 29,0% |
| Tháng 7 | 43,1% | 32,1% | ▼ 25,4% |
| Tháng 8 | 87,9% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,2% | – | – |
| Tháng 12 | 73,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,5% | 68,9% | ▼ 9,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 677
- Bị huỷ 0,6% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GSP HOU Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay William P. Hobby | 1.358 | 35,7 phút | 50,8% | 61 |
| PHX IND Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Indianapolis | 2.390 | 5,4 phút | 87,7% | 58 |
| LAS OGG Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Kahului | 4.334 | 1,8 phút | 91,4% | 58 |
| OAK BUR Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay Bob Hope | 523 | -1,3 phút | 94,7% | 57 |
| DEN SJC Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế San Jose | 1.522 | 51,0 phút | 29,6% | 55 |
| BNA GSP Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 426 | 42,6 phút | 40,4% | 52 |
| ATL DAL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Dallas Love | 1.158 | 6,2 phút | 82,2% | 47 |
| MSY DAL Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay Dallas Love | 700 | 8,6 phút | 90,5% | 42 |
| DAL ORD Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.285 | 17,6 phút | 82,4% | 34 |
| LGB PHX Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 570 | 7,8 phút | 69,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 58,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 32 | 84,4% | 2 |
| tháng 2/2025 | 33 | 33 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 58 | 58 | 43,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 35 | 68,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 43 | 43 | 86,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 32 | 31 | 35,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 28 | 28 | 32,1% | 0 |