2.390 km · Nội địa

Indianapolis (IND) – Phoenix Sky Harbor (PHX)

Tháng 7/2026 có 252 chuyến bay khai thác giữa Indianapolis và Phoenix Sky Harbor, tính cả hai chiều; 69,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1229231▲ 0,9%
Tháng 2231229▼ 0,9%
Tháng 3313330▲ 5,4%
Tháng 4289284▼ 1,7%
Tháng 5285284▼ 0,4%
Tháng 6253250▼ 1,2%
Tháng 7250252▲ 0,8%
Tháng 8206––
Tháng 9196––
Tháng 10281–đang tích luỹ
Tháng 11248––
Tháng 12255––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.8501.860▲ 0,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,7%82,3%▼ 2,8%
Tháng 287,0%76,0%▼ 12,6%
Tháng 378,6%71,8%▼ 8,7%
Tháng 481,0%78,2%▼ 3,5%
Tháng 576,8%70,8%▼ 7,8%
Tháng 675,5%71,2%▼ 5,7%
Tháng 770,8%69,4%▼ 2,0%
Tháng 876,7%––
Tháng 978,1%––
Tháng 1070,8%–đang tích luỹ
Tháng 1178,2%––
Tháng 1266,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,2%74,2%▼ 6,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 157▲ 40,0%
Tháng 201–
Tháng 312▲ 100,0%
Tháng 400–
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 740▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1110▼ 9,1%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 58,8%
  2. American Airlines 41,0%
  3. Frontier Airlines 0,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

IND → PHX

Chuyến theo lịch
2.818
Chuyến khai thác
2.807
Bị huỷ
11 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
79,0%

PHX → IND

Chuyến theo lịch
2.795
Chuyến khai thác
2.782
Bị huỷ
13 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
74,5%

IND → PHX và PHX → IND tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 3.301 58,8% 73,6% 11
American Airlines AA 2.302 41,0% 81,1% 13
Frontier Airlines F9 10 0,2% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-0,3phút · 253 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,2phút05:00 ↔ 15:00
Chuyến bay ghi nhận5.613IND–PHX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 96,8% · 253 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,5% · 435 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,1% · 680 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,4% · 586 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,9% · 293 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 83,1% · 327 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 116 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 66,8% · 258 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 68,9% · 394 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 67,0% · 454 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 67,4% · 807 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 56,2% · 308 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -0,3 phút · 253 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,8 phút · 435 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 13,2 phút · 680 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,8 phút · 586 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,3 phút · 293 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,5 phút · 327 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 116 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 26,8 phút · 258 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 22,2 phút · 394 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 19,2 phút · 454 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 20,1 phút · 807 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 25,0 phút · 308 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 253 · 253 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 435 · 435 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 680 · 680 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 586 · 586 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 293 · 293 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 327 · 327 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 116 · 116 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 139 · 139 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 178 · 178 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 161 · 161 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 258 · 258 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 454 · 454 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 807 · 807 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 308 · 308 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 139 · 139 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 77 · 77 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0096,8%-0,3 phút252253
06:0093,5%2,8 phút432435
07:0091,1%13,2 phút676680
08:0088,4%4,8 phút586586
09:0083,9%7,3 phút292293
10:0083,1%7,5 phút325327
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—116116
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—139139
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—176178
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—161161
15:0066,8%26,8 phút256258
16:0068,9%22,2 phút392394
17:0067,0%19,2 phút451454
18:0067,4%20,1 phút804807
19:0056,2%25,0 phút308308
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—139139
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7677
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 76,7% · 835 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 79,6% · 728 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 79,5% · 731 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,6% · 834 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 76,1% · 820 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 78,5% · 814 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 74,0% · 851 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 14,3 phút · 835 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 11,3 phút · 728 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 13,7 phút · 731 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,4 phút · 834 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,2 phút · 820 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 13,0 phút · 814 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 19,9 phút · 851 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 835 · 835 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 728 · 728 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 731 · 731 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 834 · 834 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 820 · 820 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 814 · 814 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 851 · 851 chuyến ghi nhận · 839 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai76,7%14,3 phút828835
Thứ Ba79,6%11,3 phút726728
Thứ Tư79,5%13,7 phút730731
Thứ Năm73,6%13,4 phút834834
Thứ Sáu76,1%15,2 phút819820
Thứ Bảy78,5%13,0 phút813814
Chủ Nhật74,0%19,9 phút839851

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,5% · 472 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,5% · 461 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 75,1% · 646 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,6% · 573 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 73,8% · 570 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 73,4% · 503 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 70,1% · 506 chuyến ghi nhận · 502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 76,7% · 206 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 74,4% · 465 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,4% · 504 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 74,4% · 511 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 14,6 phút · 472 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,4 phút · 461 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15,3 phút · 646 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 13,1 phút · 573 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 16,8 phút · 570 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 15,4 phút · 503 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 22,4 phút · 506 chuyến ghi nhận · 502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 13,6 phút · 206 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 12,2 phút · 465 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,8 phút · 504 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 16,3 phút · 511 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 472 · 472 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 461 · 461 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 646 · 646 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 573 · 573 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 503 · 503 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 506 · 506 chuyến ghi nhận · 502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 196 · 196 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 465 · 465 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 504 · 504 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 511 · 511 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,5%14,6 phút460472
T281,5%9,4 phút460461
T375,1%15,3 phút643646
T479,6%13,1 phút573573
T573,8%16,8 phút569570
T673,4%15,4 phút503503
T770,1%22,4 phút502506
T876,7%13,6 phút206206
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—196196
T1074,4%12,2 phút465465
T1182,4%8,8 phút501504
T1274,4%16,3 phút511511

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,4% 4.289
  • Trễ trên 15 phút 23,2% 1.300
  • Bị huỷ 0,4% 24
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

62
62 trong 62
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1255 PHX → IND 391 68,0%
AA1980 IND → PHX 313 75,6%
AA2954 PHX → IND 259 85,7%
AA2318 IND → PHX 256 92,6%
AA1734 IND → PHX 156 86,9%
AA1023 PHX → IND 126 77,6%
AA3316 IND → PHX 122 95,0%
AA2777 PHX → IND 119 89,0%
WN114 IND → PHX 106 97,2%
WN4112 PHX → IND 105 80,0%
AA2957 PHX → IND 102 76,2%
WN538 PHX → IND 93 87,1%
WN1281 IND → PHX 75 78,7%
AA1946 PHX → IND 72 84,7%
AA3078 IND → PHX 68 66,2%
WN1667 IND → PHX 64 81,3%
WN2216 PHX → IND 64 68,8%
WN3211 IND → PHX 61 86,9%
WN1728 PHX → IND 58 87,7%
WN2014 IND → PHX 58 65,5%
WN2314 PHX → IND 58 65,5%
WN298 IND → PHX 58 93,1%
WN2136 IND → PHX 57 35,1%
WN3801 PHX → IND 56 80,4%
AA2026 IND → PHX 51 96,1%
WN2485 IND → PHX 50 96,0%
WN2966 IND → PHX 50 84,0%
WN3186 PHX → IND 50 84,0%
WN3802 PHX → IND 50 66,0%
WN3804 PHX → IND 50 44,0%
WN4137 IND → PHX 50 100,0%
WN2183 PHX → IND 47 80,4%
WN998 IND → PHX 47 97,8%
WN157 IND → PHX 46 71,7%
WN1768 PHX → IND 45 57,8%
AA796 IND → PHX 42 95,2%
WN1448 PHX → IND 42 81,0%
WN2864 PHX → IND 42 78,6%
WN3231 PHX → IND 42 23,8%
WN3234 IND → PHX 42 52,4%
WN771 PHX → IND 42 76,2%
WN3483 PHX → IND 41 51,3%
WN1198 PHX → IND 40 90,0%
WN2147 IND → PHX 40 70,0%
WN3777 IND → PHX 37 78,4%
WN4611 PHX → IND 36 86,1%
WN4522 PHX → IND 34 64,7%
WN1550 IND → PHX 33 87,9%
WN2210 IND → PHX 33 81,8%
WN2276 IND → PHX 33 78,8%
WN2674 PHX → IND 33 81,8%
WN3744 PHX → IND 33 84,9%
WN3888 PHX → IND 33 60,6%
WN1432 IND → PHX 32 93,8%
WN110 PHX → IND 31 41,9%
AA1430 IND → PHX 30 76,7%
AA1430 PHX → IND 30 90,0%
AA1773 IND → PHX 30 96,7%
WN3142 IND → PHX 30 53,3%
WN3144 IND → PHX 30 50,0%
WN4189 PHX → IND 30 73,3%
WN4308 PHX → IND 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 252 +0,8% 0 69,4%
tháng 6/2026 250 −1,2% 0 71,2%
tháng 5/2026 284 −0,4% 0 70,8%
tháng 4/2026 284 −1,7% 0 78,2%
tháng 3/2026 330 +5,4% 2 71,8%
tháng 2/2026 229 −0,9% 1 76,0%
tháng 1/2026 231 +0,9% 7 82,3%
tháng 12/2025 255 −0,4% 0 66,3%
tháng 11/2025 248 −2,0% 3 78,2%
tháng 10/2025 281 +52,7% 0 70,8%
tháng 9/2025 196 0 78,1%
tháng 8/2025 206 0 76,7%
tháng 7/2025 250 4 70,8%
tháng 6/2025 253 0 75,5%
tháng 5/2025 285 1 76,8%
tháng 4/2025 289 0 81,0%
tháng 3/2025 313 1 78,6%
tháng 2/2025 231 0 87,0%
tháng 1/2025 229 5 84,7%
tháng 12/2024 256 0 82,4%
tháng 11/2024 253 0 86,6%
tháng 10/2024 184 0 79,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…