WN3744
WN3744 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Denver – Milwaukee. Trong 408 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,4%trên 408 chuyến
- Chậm trung bình12,9 phút
- Tháng 7/202629▼ 6,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 8 | ▼ 73,3% |
| Tháng 2 | 18 | 1 | ▼ 94,4% |
| Tháng 3 | 43 | 31 | ▼ 27,9% |
| Tháng 4 | 10 | 10 | 0,0% |
| Tháng 5 | – | 4 | – |
| Tháng 6 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,8% | 100,0% | ▲ 20,8% |
| Tháng 2 | 77,8% | 100,0% | ▲ 28,6% |
| Tháng 3 | 58,1% | 83,9% | ▲ 44,3% |
| Tháng 4 | 20,0% | 90,0% | ▲ 350,0% |
| Tháng 5 | – | 100,0% | – |
| Tháng 6 | 100,0% | 19,2% | ▼ 80,8% |
| Tháng 7 | 87,1% | 20,7% | ▼ 76,2% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,4% | – | – |
| Tháng 12 | 81,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 405
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN MKE Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế General Mitchell | 1.438 | 9,3 phút | 82,5% | 64 |
| PIT STL Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 889 | 0,4 phút | 91,8% | 61 |
| MSY DAL Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay Dallas Love | 700 | 4,3 phút | 84,9% | 54 |
| PHX IND Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Indianapolis | 2.390 | 9,2 phút | 84,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 43 | 43 | 58,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 10 | 10 | 20,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 22 | 86,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 7 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 19,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 29 | 29 | 20,7% | 0 |