696 km · Nội địa

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – Indianapolis (IND)

Tháng 7/2026 có 552 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và Indianapolis, tính cả hai chiều; 76,3% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1460467▲ 1,5%
Tháng 2446458▲ 2,7%
Tháng 3583510▼ 12,5%
Tháng 4538504▼ 6,3%
Tháng 5612506▼ 17,3%
Tháng 6628526▼ 16,2%
Tháng 7604552▼ 8,6%
Tháng 8578––
Tháng 9556––
Tháng 10588–đang tích luỹ
Tháng 11488––
Tháng 12507––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.8713.523▼ 9,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,1%83,1%▼ 1,2%
Tháng 288,6%85,8%▼ 3,2%
Tháng 386,4%82,9%▼ 4,1%
Tháng 486,2%89,5%▲ 3,8%
Tháng 582,2%85,4%▲ 3,9%
Tháng 678,2%85,9%▲ 9,8%
Tháng 778,8%76,3%▼ 3,2%
Tháng 888,6%––
Tháng 993,0%––
Tháng 1089,1%–đang tích luỹ
Tháng 1187,3%––
Tháng 1276,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,5%84,1%▲ 0,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12925▼ 13,8%
Tháng 202–
Tháng 3411▲ 175,0%
Tháng 428▲ 300,0%
Tháng 508–
Tháng 6102▼ 80,0%
Tháng 720▼ 100,0%
Tháng 810––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4756▲ 19,1%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 81,9%
  2. Southwest Airlines 13,4%
  3. Frontier Airlines 3,6%
  4. Spirit Airlines 1,1%
  5. American Airlines 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ATL → IND

Chuyến theo lịch
5.825
Chuyến khai thác
5.761
Bị huỷ
64 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
82,5%

IND → ATL

Chuyến theo lịch
5.826
Chuyến khai thác
5.760
Bị huỷ
66 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
87,4%

ATL → IND và IND → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 9.546 81,9% 87,0% 111
Southwest Airlines WN 1.563 13,4% 77,9% 11
Frontier Airlines F9 414 3,6% 68,9% 6
Spirit Airlines NK 124 1,1% 77,9% 2
American Airlines AA 4 0,0% 50,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-2,1phút · 761 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất17,5phút06:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận11.651ATL–IND

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 96,4% · 761 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 94,6% · 1.012 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,2% · 893 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 87,8% · 570 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 93,8% · 541 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 87,9% · 1.326 chuyến ghi nhận · 1.311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 83,4% · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 82,4% · 565 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 84,0% · 1.011 chuyến ghi nhận · 1.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 74,1% · 398 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 77,6% · 833 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 76,2% · 794 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 80,2% · 605 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 78,3% · 407 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 76,3% · 556 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 75,3% · 221 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 82,6% · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -2,1 phút · 761 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -0,3 phút · 1.012 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 2,5 phút · 893 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,5 phút · 570 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · -1,8 phút · 541 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 4,8 phút · 1.326 chuyến ghi nhận · 1.311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 7,8 phút · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 9,6 phút · 565 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 6,7 phút · 1.011 chuyến ghi nhận · 1.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 13,6 phút · 398 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 11,7 phút · 833 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 13,7 phút · 794 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 9,9 phút · 605 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 11,5 phút · 407 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 13,9 phút · 556 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 15,4 phút · 221 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 6,1 phút · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94 · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 761 · 761 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.012 · 1.012 chuyến ghi nhận · 997 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 893 · 893 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 541 · 541 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.326 · 1.326 chuyến ghi nhận · 1.311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 382 · 382 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 565 · 565 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.011 · 1.011 chuyến ghi nhận · 1.003 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 833 · 833 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 794 · 794 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 605 · 605 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 407 · 407 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 556 · 556 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 221 · 221 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 110 · 110 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9494
06:0096,4%-2,1 phút750761
07:0094,6%-0,3 phút9971.012
08:0091,2%2,5 phút885893
09:0087,8%5,5 phút566570
10:0093,8%-1,8 phút529541
11:0087,9%4,8 phút1.3111.326
12:0083,4%7,8 phút379382
13:0082,4%9,6 phút558565
14:0084,0%6,7 phút1.0031.011
15:0074,1%13,6 phút394398
16:0077,6%11,7 phút826833
17:0076,2%13,7 phút787794
18:0080,2%9,9 phút601605
19:0078,3%11,5 phút401407
20:0076,3%13,9 phút549556
21:0075,3%15,4 phút219221
22:0082,6%6,1 phút563572
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—109110

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 83,1% · 1.845 chuyến ghi nhận · 1.827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 88,8% · 1.555 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 89,2% · 1.594 chuyến ghi nhận · 1.587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 85,8% · 1.713 chuyến ghi nhận · 1.708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 84,5% · 1.827 chuyến ghi nhận · 1.798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 83,2% · 1.411 chuyến ghi nhận · 1.384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 80,7% · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 6,8 phút · 1.845 chuyến ghi nhận · 1.827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 4,2 phút · 1.555 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 3,4 phút · 1.594 chuyến ghi nhận · 1.587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 6,7 phút · 1.713 chuyến ghi nhận · 1.708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 6,7 phút · 1.827 chuyến ghi nhận · 1.798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 8,2 phút · 1.411 chuyến ghi nhận · 1.384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 10,0 phút · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.845 · 1.845 chuyến ghi nhận · 1.827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.555 · 1.555 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.594 · 1.594 chuyến ghi nhận · 1.587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.713 · 1.713 chuyến ghi nhận · 1.708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.827 · 1.827 chuyến ghi nhận · 1.798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.411 · 1.411 chuyến ghi nhận · 1.384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.706 · 1.706 chuyến ghi nhận · 1.669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,1%6,8 phút1.8271.845
Thứ Ba88,8%4,2 phút1.5481.555
Thứ Tư89,2%3,4 phút1.5871.594
Thứ Năm85,8%6,7 phút1.7081.713
Thứ Sáu84,5%6,7 phút1.7981.827
Thứ Bảy83,2%8,2 phút1.3841.411
Chủ Nhật80,7%10,0 phút1.6691.706

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,6% · 981 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 87,2% · 906 chuyến ghi nhận · 904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 84,8% · 1.108 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 87,8% · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 83,6% · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 81,7% · 1.166 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 77,6% · 1.158 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 88,6% · 588 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 93,0% · 556 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 90,9% · 957 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 87,9% · 1.018 chuyến ghi nhận · 1.008 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 80,4% · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 7,7 phút · 981 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 4,2 phút · 906 chuyến ghi nhận · 904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 7,8 phút · 1.108 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 4,0 phút · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 6,4 phút · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 9,0 phút · 1.166 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 14,6 phút · 1.158 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 4,1 phút · 588 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · -1,8 phút · 556 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 2,8 phút · 957 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 3,7 phút · 1.018 chuyến ghi nhận · 1.008 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 9,7 phút · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 981 · 981 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 906 · 906 chuyến ghi nhận · 904 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.108 · 1.108 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.052 · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.126 · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.166 · 1.166 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.158 · 1.158 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 556 · 556 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 957 · 957 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.018 · 1.018 chuyến ghi nhận · 1.008 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.035 · 1.035 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,6%7,7 phút927981
T287,2%4,2 phút904906
T384,8%7,8 phút1.0931.108
T487,8%4,0 phút1.0421.052
T583,6%6,4 phút1.1181.126
T681,7%9,0 phút1.1541.166
T777,6%14,6 phút1.1561.158
T888,6%4,1 phút578588
T993,0%-1,8 phút556556
T1090,9%2,8 phút956957
T1187,9%3,7 phút1.0081.018
T1280,4%9,7 phút1.0291.035

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 84,0% 9.791
  • Trễ trên 15 phút 14,8% 1.730
  • Bị huỷ 1,1% 130
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

61
61 trong 61
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL3105 IND → ATL 658 96,5%
DL3134 ATL → IND 613 85,5%
DL3106 IND → ATL 612 94,2%
DL3013 ATL → IND 589 87,3%
DL3013 IND → ATL 589 85,1%
DL3120 ATL → IND 540 81,0%
DL3134 IND → ATL 527 84,4%
DL3125 IND → ATL 495 94,6%
DL3125 ATL → IND 451 95,7%
DL2952 ATL → IND 448 88,9%
DL3153 ATL → IND 405 84,7%
DL3126 ATL → IND 307 85,2%
DL2952 IND → ATL 294 90,1%
DL3126 IND → ATL 262 79,5%
DL2657 ATL → IND 242 79,2%
DL1901 IND → ATL 240 93,3%
DL2979 ATL → IND 209 75,6%
F992497 ATL → IND 207 66,8%
F992498 IND → ATL 207 70,9%
DL1482 ATL → IND 175 72,7%
DL1783 ATL → IND 143 79,7%
DL1888 ATL → IND 120 89,9%
DL1888 IND → ATL 120 94,1%
WN1171 IND → ATL 112 94,4%
WN998 ATL → IND 103 89,2%
DL2565 ATL → IND 101 77,8%
DL2223 IND → ATL 98 83,5%
DL1783 IND → ATL 93 72,8%
DL3120 IND → ATL 91 84,4%
DL2979 IND → ATL 88 72,9%
WN970 ATL → IND 86 70,6%
DL1885 IND → ATL 74 89,0%
DL1885 ATL → IND 74 87,7%
WN310 IND → ATL 73 81,9%
DL2315 IND → ATL 68 88,2%
DL2315 ATL → IND 68 83,8%
DL2132 IND → ATL 58 100,0%
WN1978 IND → ATL 58 77,6%
WN210 ATL → IND 58 86,0%
WN2714 IND → ATL 58 81,0%
WN3582 ATL → IND 58 72,4%
WN709 IND → ATL 58 70,7%
DL672 ATL → IND 57 77,2%
WN1388 ATL → IND 57 94,7%
DL3138 IND → ATL 55 67,3%
WN3037 IND → ATL 54 68,5%
WN400 ATL → IND 52 49,0%
DL2141 IND → ATL 36 88,6%
NK2339 ATL → IND 36 86,1%
NK2340 IND → ATL 36 94,4%
DL1475 IND → ATL 34 84,9%
WN1597 IND → ATL 33 97,0%
WN4060 IND → ATL 33 81,8%
WN4240 ATL → IND 33 60,6%
DL2233 ATL → IND 32 75,0%
DL2563 IND → ATL 32 100,0%
DL2966 IND → ATL 32 87,5%
WN1974 IND → ATL 31 74,2%
DL1737 ATL → IND 30 86,2%
DL2598 IND → ATL 30 89,7%
WN2489 IND → ATL 30 90,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 552 −8,6% 0 76,3%
tháng 6/2026 526 −16,2% 2 85,9%
tháng 5/2026 506 −17,3% 8 85,4%
tháng 4/2026 504 −6,3% 8 89,5%
tháng 3/2026 510 −12,5% 11 82,9%
tháng 2/2026 458 +2,7% 2 85,8%
tháng 1/2026 467 +1,5% 25 83,1%
tháng 12/2025 507 −2,9% 6 76,1%
tháng 11/2025 488 −6,2% 10 87,3%
tháng 10/2025 588 +59,8% 1 89,1%
tháng 9/2025 556 0 93,0%
tháng 8/2025 578 10 88,6%
tháng 7/2025 604 2 78,8%
tháng 6/2025 628 10 78,2%
tháng 5/2025 612 0 82,2%
tháng 4/2025 538 2 86,2%
tháng 3/2025 583 4 86,4%
tháng 2/2025 446 0 88,6%
tháng 1/2025 460 29 84,1%
tháng 12/2024 522 0 84,5%
tháng 11/2024 520 0 88,5%
tháng 10/2024 368 0 93,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…