DL3125
DL3125 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Indianapolis – Atlanta. Trong 946 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 95,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ95,2%trên 946 chuyến
- Chậm trung bình-0,7 phút
- Tháng 7/202638▼ 17,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 44 | ▲ 46,7% |
| Tháng 2 | 28 | 22 | ▼ 21,4% |
| Tháng 3 | 51 | 42 | ▼ 17,6% |
| Tháng 4 | 56 | 54 | ▼ 3,6% |
| Tháng 5 | 51 | 46 | ▼ 9,8% |
| Tháng 6 | 48 | 40 | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 46 | 38 | ▼ 17,4% |
| Tháng 8 | 40 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 46 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 36 | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 310 | 286 | ▼ 7,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,7% | 80,5% | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | 100,0% | 90,9% | ▼ 9,1% |
| Tháng 3 | 98,0% | 97,6% | ▼ 0,4% |
| Tháng 4 | 91,1% | 96,0% | ▲ 5,4% |
| Tháng 5 | 98,0% | 100,0% | ▲ 2,0% |
| Tháng 6 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 7 | 95,7% | 100,0% | ▲ 4,5% |
| Tháng 8 | 92,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 93,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,1% | – | – |
| Tháng 12 | 94,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 97,1% | 95,0% | ▼ 2,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 4 | – |
| Tháng 5 | 0 | 6 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 15 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 927
- Bị huỷ 2,0% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IND ATL Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 696 | 0,2 phút | 94,6% | 495 |
| ATL IND Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Indianapolis | 696 | -1,6 phút | 95,7% | 451 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 44 | 44 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 51 | 51 | 98,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 91,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 51 | 51 | 98,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 48 | 48 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 46 | 46 | 95,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 46 | 46 | 93,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 36 | 34 | 94,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 58 | 56 | 94,6% | 2 |
| tháng 1/2026 | 44 | 41 | 80,5% | 3 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 42 | 42 | 97,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 50 | 96,0% | 4 |
| tháng 5/2026 | 46 | 40 | 100,0% | 6 |
| tháng 6/2026 | 40 | 38 | 100,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 38 | 38 | 100,0% | 0 |