DL1737
DL1737 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Fayetteville. Trong 501 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,5%trên 501 chuyến
- Chậm trung bình14,0 phút
- Tháng 7/202654▲ 80,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16 | 26 | ▲ 62,5% |
| Tháng 2 | 12 | 27 | ▲ 125,0% |
| Tháng 3 | 27 | 11 | ▼ 59,3% |
| Tháng 4 | 30 | 3 | ▼ 90,0% |
| Tháng 5 | 36 | 10 | ▼ 72,2% |
| Tháng 6 | 29 | 44 | ▲ 51,7% |
| Tháng 7 | 30 | 54 | ▲ 80,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 180 | 175 | ▼ 2,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,9% | 92,0% | ▼ 0,9% |
| Tháng 2 | 75,0% | 85,2% | ▲ 13,6% |
| Tháng 3 | 61,5% | 100,0% | ▲ 62,5% |
| Tháng 4 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 91,7% | 80,0% | ▼ 12,7% |
| Tháng 6 | 55,2% | 90,9% | ▲ 64,8% |
| Tháng 7 | 65,5% | 84,6% | ▲ 29,2% |
| Tháng 8 | 73,1% | – | – |
| Tháng 9 | 76,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 63,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,6% | 90,4% | ▲ 24,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 493
- Bị huỷ 1,6% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL XNA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 947 | 31,8 phút | 67,3% | 108 |
| FLL ATL Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 936 | 33,5 phút | 65,5% | 59 |
| CHA ATL Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 171 | 9,2 phút | 84,5% | 59 |
| ATL CHA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) | 171 | 2,3 phút | 89,7% | 59 |
| TYS ATL Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 245 | -6,9 phút | 100,0% | 30 |
| CLT ATL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 365 | 2,1 phút | 86,2% | 30 |
| ATL IND Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Indianapolis | 696 | 2,8 phút | 86,2% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 16 | 14 | 92,9% | 2 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 26 | 61,5% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 36 | 36 | 91,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 55,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 27 | 63,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 44 | 44 | 90,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 54 | 52 | 84,6% | 2 |