WN1667
WN1667 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Indianapolis – Phoenix. Trong 501 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,7%trên 501 chuyến
- Chậm trung bình16,8 phút
- Tháng 7/202621▼ 32,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 30 | ▲ 172,7% |
| Tháng 2 | 11 | 22 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 22 | 30 | ▲ 36,4% |
| Tháng 4 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 23 | ▼ 23,3% |
| Tháng 7 | 31 | 21 | ▼ 32,3% |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 164 | 187 | ▲ 14,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,8% | 82,8% | ▲ 1,1% |
| Tháng 2 | 72,7% | 90,9% | ▲ 25,0% |
| Tháng 3 | 86,4% | 46,4% | ▼ 46,2% |
| Tháng 4 | 71,4% | 36,7% | ▼ 48,7% |
| Tháng 5 | 54,8% | 19,4% | ▼ 64,7% |
| Tháng 6 | 83,3% | 73,9% | ▼ 11,3% |
| Tháng 7 | 96,8% | 81,0% | ▼ 16,3% |
| Tháng 8 | 81,3% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 93,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 77,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,2% | 61,6% | ▼ 21,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 3 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 498
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IND PHX Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.390 | 14,5 phút | 81,3% | 64 |
| SAT MCO Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Orlando | 1.672 | 2,9 phút | 93,4% | 61 |
| DEN SFO Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.553 | 45,6 phút | 24,1% | 58 |
| BWI DEN Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Denver | 2.394 | 30,4 phút | 60,3% | 58 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 28 | 46,4% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 36,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 19,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |