WN3234
WN3234 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Miami – Nashville. Trong 583 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,6%trên 583 chuyến
- Chậm trung bình16,4 phút
- Tháng 7/202618▼ 41,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 12 | ▼ 58,6% |
| Tháng 2 | 28 | 19 | ▼ 32,1% |
| Tháng 3 | 5 | 40 | ▲ 700,0% |
| Tháng 4 | 20 | 21 | ▲ 5,0% |
| Tháng 5 | 26 | 17 | ▼ 34,6% |
| Tháng 6 | 30 | 17 | ▼ 43,3% |
| Tháng 7 | 31 | 18 | ▼ 41,9% |
| Tháng 8 | 68 | – | – |
| Tháng 9 | 73 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 35 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 169 | 144 | ▼ 14,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,1% | 66,7% | ▼ 18,8% |
| Tháng 2 | 71,4% | 47,4% | ▼ 33,7% |
| Tháng 3 | 60,0% | 82,1% | ▲ 36,7% |
| Tháng 4 | 85,0% | 76,2% | ▼ 10,4% |
| Tháng 5 | 65,4% | 70,6% | ▲ 8,0% |
| Tháng 6 | 70,0% | 47,1% | ▼ 32,8% |
| Tháng 7 | 41,9% | 33,3% | ▼ 20,5% |
| Tháng 8 | 63,2% | – | – |
| Tháng 9 | 68,5% | – | – |
| Tháng 10 | 0,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 73,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,0% | 60,5% | ▼ 11,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 578
- Bị huỷ 0,9% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MIA BNA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Nashville | 1.299 | 11,0 phút | 72,5% | 99 |
| JAX MDW Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.368 | 30,2 phút | 54,1% | 61 |
| LAS ONT Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Ontario | 317 | 14,7 phút | 73,8% | 45 |
| IND PHX Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.390 | 18,6 phút | 52,4% | 42 |
| COS MDW Sân bay Colorado Springs – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.473 | 9,1 phút | 73,8% | 42 |
| PHX AUS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.401 | 38,3 phút | 38,2% | 34 |
| LAX DAL Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay Dallas Love | 2.002 | 4,3 phút | 87,5% | 33 |
| BHM BNA Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Nashville | 285 | 13,7 phút | 75,0% | 32 |
| MDW BNA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Nashville | 636 | 10,2 phút | 71,0% | 31 |
| PHX SMF Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.040 | 23,9 phút | 56,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 57,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 41,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 68 | 68 | 63,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 73 | 73 | 68,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 35 | 32 | 75,0% | 3 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 19 | 19 | 47,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 40 | 39 | 82,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 18 | 18 | 33,3% | 0 |